Xe van chở khách 2026 Năm, hộp số: tự động





MAN TGE 3.180 L4H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 760 432 935 VND
- ≈ 66 931 USD





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 2xSTANDH ACC SITZHZ
54 613EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 634 659 932 VND
- ≈ 62 149 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
99 933EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 991 164 576 VND
- ≈ 113 723 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
104 592EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 130 616 366 VND
- ≈ 119 025 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Sprinter 519
92 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 782 001 856 VND
- ≈ 105 771 USD





MAN TGE 5.160
92 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 782 001 856 VND
- ≈ 105 771 USD





MAN TGE 5.160
92 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 782 001 856 VND
- ≈ 105 771 USD





Ford Transit
44 026EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 317 773 024 VND
- ≈ 50 101 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Mercedes-Benz Sprinter 519
116 240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 479 260 808 VND
- ≈ 132 281 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
88 286EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 642 550 066 VND
- ≈ 100 469 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
92 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 782 001 856 VND
- ≈ 105 771 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
95 274EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 851 712 785 VND
- ≈ 108 421 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Sprinter 519
101 331EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 033 009 092 VND
- ≈ 115 314 USD





MAN TGE
124 626EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 730 268 044 VND
- ≈ 141 824 USD





Ford Transit
44 026EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 317 773 024 VND
- ≈ 50 101 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
97 604EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 921 453 646 VND
- ≈ 111 073 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
92 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 782 001 856 VND
- ≈ 105 771 USD





MAN TGE 3.180
58 003EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 736 128 395 VND
- ≈ 66 007 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 KASTEN LED NAVI ACC LED STANDHZ
49 992EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 496 345 546 VND
- ≈ 56 890 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519
130 216EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 897 586 247 VND
- ≈ 148 185 USD
Xe van chở khách: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 99), Đức (Khuyến mãi: 36), Hà lan (Khuyến mãi: 15), România (Khuyến mãi: 5), Croatia (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–24 |
| Khối hàng, kg | 1 000–3 220 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 095–7 200 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 150–209 |
| Giá, EUR | 34 850–146 523 |
| Năm | 2026–2026 |
| Số dặm km | 10–3 000 |
| Năm đăng ký | 2026–2026 |
Giá cho Xe van chở khách
| Mercedes-Benz Sprinter | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, cấu hình trục: 4x4, số chỗ ngồi: 9 | 2 084 742 905 VND |
| Maxus Mifa 9 Premium 90 Kwh 595km WLTP VIP Elektro Automatische Seitentüre Sitzkühlung Sitzheizung 360Kamera Klima ACC Parkensensoren LED Xen | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 9 km, nhiên liệu: điện, phân loại khí thải: Euro 1, công suất đầu ra: 245 mã lực, tổng trọng lượng: 3095 kg | 1 010 194 875 VND |
| Ford Transit | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 1 317 773 024 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 897 586 247 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 782 001 856 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 897 586 247 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 130 616 366 VND |
| Temsa Prestij NextGen Black Edition 28pax / Webasto / AC / NEW BUS / RENT POSSIBLE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 4500 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 29 | 3 232 623 600 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 963 298 163 VND |
| Mercedes-Benz NEW Sprinter 519 CDI 24 Seats EURO 6 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 3423 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 24 | 3 427 179 650 VND |



