Xe van chở khách RENAULT Master hộp số: tự động
Tìm thấy kết quả: 5
cho leasing
5





Xem tất cả ảnh (13)
Renault Master
Xe bus mini, Xe van chở khách
2010356120 km
Ba Lan, Chojnice
Được phát hành: 10Ngày
4 659EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 097 170 VND
- ≈ 5 397 USD
2010356120 km
Ba Lan, Chojnice
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (43)
Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel 8- osobowy
Xe bus mini, Xe van chở khách
2017218000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, Lechów
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu 296
12 924EUR
- ≈ 394 175 538 VND
- ≈ 14 972 USD
2017218000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, Lechów
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (12)
Renault Master 170.35 Rollstuhltransporter + Lift
Xe bus mini, Xe van chở khách
2025490 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 9
Đức, Hülzweiler
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu MA-576
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 967 217 750 VND
- ≈ 74 724 USD
2025490 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 9
Đức, Hülzweiler
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (34)
RENAULT MASTER BOITE AUTOMATIQUE 150 CV MINICAR 16+1 PLACES
Xe bus mini, Xe van chở khách
201366000 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 16+1
Pháp, Trégueux
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu 22278
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 463 025 VND
- ≈ 27 746 USD
201366000 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 16+1
Pháp, Trégueux
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


Vans, buses & commercial vehicles for every business
Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Xem tất cả ảnh (15)
Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima
Xe bus mini, Xe van chở khách
2005179000 kmSố chỗ ngồi: 16
Áo, Kleinsöding
Được phát hành: 2Tháng
10 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 335 189 505 VND
- ≈ 12 732 USD
2005179000 kmSố chỗ ngồi: 16
Áo, Kleinsöding
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe van chở khách RENAULT Master
| Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel 8- osobowy | năm sản xuất: 2017, số dặm: 218000 km, số chỗ ngồi: 8 | 394 175 538 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2010, số dặm: 356120 km | 142 097 170 VND |
| Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima | năm sản xuất: 2005, số dặm: 179000 km, số chỗ ngồi: 16 | 335 189 505 VND |
| RENAULT MASTER BOITE AUTOMATIQUE 150 CV MINICAR 16+1 PLACES | năm sản xuất: 2013, số dặm: 66000 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 16+1 | 730 463 025 VND |
| Renault Master 170.35 Rollstuhltransporter + Lift | năm sản xuất: 2025, số dặm: 490 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 1 967 217 750 VND |
T1 new listing page - Xe van chở khách RENAULT Master

