Xe van chở khách Euro 3





Toyota Coaster
11 662EUR
- ≈ 353 855 401 VND
- ≈ 13 503 USD





Opel Vivaro 82pk Personenvervoer 9-Persoons L1H1 Taxi TV Passenger Transport
5 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 172 952 820 VND
- ≈ 6 599 USD





Opel Vivaro 82pk Personenvervoer 9-Persoons L1H1 Taxi TV Passenger Transport
5 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 172 952 820 VND
- ≈ 6 599 USD





Toyota Coaster Bus
14 624EUR
- ≈ 443 730 182 VND
- ≈ 16 932 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Volkswagen T5 - 9 Sitzer
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 819 010 VND
- ≈ 4 457 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 616 Sunset 23-Seater
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 569 500 VND
- ≈ 8 684 USD





Toyota Coaster





Fiat Ducato


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





TOYOTA COASTER
10 888EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 370 228 VND
- ≈ 12 606 USD





Iveco Daily





Mercedes-Benz 313 CDI





Mercedes-Benz Sprinter


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master T39 dCi120
5 900EUR
- ≈ 179 021 340 VND
- ≈ 6 831 USD





Toyota Hiace
9 134EUR
- ≈ 277 149 308 VND
- ≈ 10 575 USD





Temsa Opalin 8.4 (Tüv/Sp Neu* 35 Sitze)
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 391 740 VND
- ≈ 11 462 USD





Mercedes-Benz Sprinter XL 616 CDi (DE*Klima*)
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 391 740 VND
- ≈ 11 462 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Sprinter





Mercedes-Benz Sprinter





Ford Transit





FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 195 870 VND
- ≈ 5 731 USD
Xe van chở khách: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
FIAT, FORD, MERCEDES-BENZ, OPEL, TOYOTA
Địa điểm mua hàng chính
Ý (Khuyến mãi: 7), Đức (Khuyến mãi: 7), Trung Quốc (Khuyến mãi: 5), Litva (Khuyến mãi: 3), Hà lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 6–35 |
| Khối hàng, kg | 820–1 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 760–5 600 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 82–220 |
| Giá, EUR | 3 850–15 000 |
| Năm | 2003–2023 |
| Số dặm km | 15 221–1 081 490 |
| Năm đăng ký | 2002–2010 |
Giá cho Xe van chở khách
| Toyota Hiace | năm sản xuất: 2019, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 13 | 277 149 308 VND |
| Opel Vivaro 82pk Personenvervoer 9-Persoons L1H1 Taxi TV Passenger Transport | năm sản xuất: 2006, số dặm: 203911 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 82 mã lực, khối hàng: 820 kg, tổng trọng lượng: 2760 kg | 172 952 820 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 315 CDI | năm sản xuất: 2009, số dặm: 807679 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 9 | 270 049 140 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 311 CDI Mobility | năm sản xuất: 2007, số dặm: 581549 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 9 | 270 049 140 VND |
| Temsa Opalin 8.4 (Tüv/Sp Neu* 35 Sitze) | năm sản xuất: 2006, số dặm: 612400 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 35 | 300 391 740 VND |
| Mercedes-Benz 315 CDI Sprinter | năm sản xuất: 2008, số dặm: 337707 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 10 | 455 139 000 VND |
| FORD Transit Manual 17-seater | năm sản xuất: 2004, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 17 | 156 264 390 VND |
| RENAULT Master T39 dCi120 | năm sản xuất: 2005, số dặm: 350000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, công suất đầu ra: 114 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 179 021 340 VND |
| TOYOTA COASTER | năm sản xuất: 2018, số dặm: 120000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 22 | 330 370 228 VND |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2023, số dặm: 15221 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 29 | 443 730 182 VND |







