Xe van chở khách 4x2





Toyota Toyota Hiace
10 725EUR
- ≈ 326 317 777 VND
- ≈ 12 499 USD





TOYOTA Diesel Toyota Hiace
9 438EUR
- ≈ 287 159 644 VND
- ≈ 10 999 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 515 CDI
19 184EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 583 690 465 VND
- ≈ 22 358 USD





Mercedes-Benz EQV 300 wltp 364 kms 90kwh
50 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 548 678 310 VND
- ≈ 59 321 USD





Toyota Toyota Hiace
10 725EUR
- ≈ 326 317 777 VND
- ≈ 12 499 USD





Toyota Toyota Hiace
10 553EUR
- ≈ 321 084 522 VND
- ≈ 12 299 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Trafic Passenger 2.0 dCi A/C Lang 8 Persoons 8500.- Euro





Mercedes-Benz Vito 110 CDI A/C Extra Lang 9 Persoons





Mercedes-Benz 611D
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 364 610 VND
- ≈ 9 207 USD





Nissan Primastar 2.0 DCI - MINIBUS - 9 SEATS
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 179 010 VND
- ≈ 27 854 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Maxus Mifa 9 Maxus MIFA 9 Premium 90 kWh 595 km WLTP VIP Elektrische Schiebetür Schiebedach Sitzkühlung A/C
34 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 342 615 VND
- ≈ 40 616 USD





MAN TGE
39 431EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 723 662 VND
- ≈ 45 955 USD





CITROËN Citroën SpaceTourer XL 9-osobowt
27 833EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 846 844 074 VND
- ≈ 32 438 USD





Opel Vivaro Combi 1.6 CDTI EURO6 EXPORT € 13.242,- Incl. BTW/BPM VRIJ Combi/ Kombi/ 9 Pers./ 9 Persoons/ Airco
11 444EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 193 999 VND
- ≈ 13 337 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Ford Transit Custom Tourneo 2.0 TDCI 130 pk L2 EXPORT EUR6 9 Pers/ 9P/ Combi/ Kombi/ Airco/ Cruise/ PDC/ LMV/ Trekhaak
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 289 046 050 VND
- ≈ 11 071 USD





Citroen Berlingo 1.2 PureTech 110pk Benzine Airco/Navi/Camera/3Pers. 02-
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 228 355 VND
- ≈ 15 675 USD





Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco 01-2022
19 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 591 783 755 VND
- ≈ 22 668 USD





Plazas Mercedes Vito Tourer Pro 114 dci automática.
35 000EUR
- ≈ 1 064 906 500 VND
- ≈ 40 791 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Vito 115 CDI Auto. Lang 8 Sitzer 2xKlima 1. Hand
10 882,35EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 094 643,8 VND
- ≈ 12 682,53 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519cdi *16+1 *RAMP *2x wheelchairs *Klima
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 286 350 VND
- ≈ 30 884 USD
Xe van chở khách: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 64), Litva (Khuyến mãi: 45), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 25), Na Uy (Khuyến mãi: 18), Estonia (Khuyến mãi: 14)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–27 |
| Khối hàng, kg | 525–2 205 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 750–7 200 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 82–202 |
| Giá, EUR | 5 150–99 500 |
| Năm | 2000–2026 |
| Số dặm km | 53–671 628 |
| Năm đăng ký | 1996–2026 |
Giá cho Xe van chở khách
| Mercedes-Benz Sprinter 519cdi *16+1 *XL *VIP *Panorama *Clima *Wheelchair *VID | năm sản xuất: 2019, số dặm: 405000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17, công suất đầu ra: 190 mã lực, tổng trọng lượng: 5500 kg | 1 083 162 040 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco 01-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 33979 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 591 783 755 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 518cdi *XL *16+1 *Clima *Webasto | năm sản xuất: 2009, số dặm: 400000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 184 mã lực, khối hàng: 1415 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 453 345 910 VND |
| Renault Master 135PK Passenger Transport Personenvervoer 8 Persoons Ramp L2H2 LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 TV Taxi Rolstoelv | năm sản xuất: 2019, số dặm: 177092 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 8, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1153 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 514 197 710 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 519cdi *XL *16+1 *New Model *VIP *Wheelchair *3 units | năm sản xuất: 2022, số dặm: 350000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 1325 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 1 670 381 910 VND |
| Citroën Jumpy 120PK Personenvervoer 9-Persoons L3H1 Trekhaak Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L3 Passenger Transport Taxi TV Airco Trekhaak C | năm sản xuất: 2019, số dặm: 171012 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 2785 kg | 483 771 810 VND |
| Citroen Berlingo 1.2 PureTech 110pk Benzine Airco/Navi/Camera/3Pers. 02- | năm sản xuất: 2021, số dặm: 65769 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 409 228 355 VND |
| Volkswagen Caddy Cargo 2.0 TDI Airco/CarPlay/Cruise Control 10-2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 33124 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 576 570 805 VND |
| Mercedes-Benz 611D | năm sản xuất: 1997, số dặm: 787978 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 19 | 240 364 610 VND |
| Renault Express 1.3 TCe 100pk Benzine Comfort Airco/Navi/Cruise Control | năm sản xuất: 2022, số dặm: 41280 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 439 654 255 VND |






