Xe van chở hàng từ Ba Lan 2021 Năm





MERCEDES SPRINTER 316 BOX VAN 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AUTOMATIC TRANSMISSION AIR CONDITIONING 160HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 816 942 VND
- ≈ 22 702 USD





Renault Master L2H2/180KM/Webasto/Zabudowa warsztatowa/Salon PL/Serwisowany/Gwarancja
18 651EUR
- ≈ 557 773 075 VND
- ≈ 21 181 USD





Ford transit L3H2 *84999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.0TdCi/170KM
19 826EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 592 912 390 VND
- ≈ 22 515 USD





Mercedes-Benz Sprinter L4H2 *89999zł NETTO* 2.0Cdi/170KM
20 992EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 782 553 VND
- ≈ 23 839 USD





Toyota ProAce 2.0 CRD MR`16 E6.3 3.1t Furgon (blaszak)


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





FORD TRANSIT BOX DELIVERY VAN 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP
21 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 645 666 222 VND
- ≈ 24 519 USD





OPEL MOVANO BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 717 440 142 VND
- ≈ 27 244 USD





Opel Vivaro L3H1 *69900zł NETTO* Zabudowa warsztatowa 2,0 CDTi/122KM automat
16 304EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 487 584 163 VND
- ≈ 18 515 USD





Fiat Ducato L4H2 *89900zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.2 MultiJET/140KM
20 969EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 094 720 VND
- ≈ 23 813 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Volkswagen Transporter L2H1 *89900zł NETTO* Brygadówka 5 osób 2.0TDi/150KM
20 969EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 094 720 VND
- ≈ 23 813 USD





Ford transit L3H2 *62900zł NETTO* 2.0TdCi/170KM
14 671EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 747 991 VND
- ≈ 16 661 USD





Renault Master L3H2/180KM/Webasto/Zabudowa warsztatowa/Salon PL/Serwisowany/Gwarancja
18 558EUR
- ≈ 554 991 836 VND
- ≈ 21 075 USD





Renault Express Van Salon PL/Klimatyzacja/Faktura vat 23 /Kamera/Gwarancja
9 314EUR
- ≈ 278 542 621 VND
- ≈ 10 577 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master Rej. 2022/L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany
18 651EUR
- ≈ 557 773 075 VND
- ≈ 21 181 USD





Renault Master L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany
19 585EUR
- ≈ 585 705 093 VND
- ≈ 22 242 USD





Renault Master Rej. 2022/L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany
20 519EUR
- ≈ 613 637 110 VND
- ≈ 23 302 USD





Renault Master Rej. 2022/L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany
18 651EUR
- ≈ 557 773 075 VND
- ≈ 21 181 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master Rej. 2022/L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany
20 052EUR
- ≈ 599 671 101 VND
- ≈ 22 772 USD





Fiat Fiorino Salon PL/Po serwisie/Bezwypadkowy/Faktura vat 23 /Klima/Gwarancja
6 244EUR
- ≈ 186 731 815 VND
- ≈ 7 091 USD





Renault Master L3H2/180KM/Webasto/Zabudowa warsztatowa/Salon PL/Serwisowany/Gwarancja
18 418EUR
- ≈ 550 805 024 VND
- ≈ 20 916 USD
Xe van chở hàng từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
CITROËN, FIAT, FORD, RENAULT, VOLKSWAGEN
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–9 |
| Khối hàng, kg | 950–1 187 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 95–180 |
| Giá, EUR | 6 244–25 690 |
| Năm | 2021–2021 |
| Số dặm km | 47 000–252 000 |
| Năm đăng ký | 2021–2022 |
Giá cho Xe van chở hàng
| Ford transit L3H2 *62999zł NETTO* 2.0TdCi/131KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 160000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 439 435 825 VND |
| Ford transit-custom L2H1 *69900zł NETTO* 2.0TdCi/170KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 170000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 487 584 163 VND |
| Ford transit-custom L2H1 *76999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.0TdCi/131KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 165000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 131 mã lực | 537 108 168 VND |
| Renault Master Rej. 2022/L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany | năm sản xuất: 2021, số dặm: 157003 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 145 mã lực | 613 637 110 VND |
| Iveco DAILY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 210000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1150 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 589 891 905 VND |
| Opel movano L2H2 *99999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 CDTi/150KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 72000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 697 552 785 VND |
| Ford transit L3H2 *84999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.0TdCi/170KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 189000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 170 mã lực | 592 912 390 VND |
| Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 125000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực | 453 401 833 VND |
| Renault Master L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany | năm sản xuất: 2021, số dặm: 190915 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 145 mã lực | 585 705 093 VND |
| Volkswagen TransporterL2H189999zlNETTOBrygadowka6osob20TDi110KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 110 mã lực | 627 782 553 VND |



