Xe van chở hàng RENAULT 2020 Năm





Renault Trafic LONG drzwi boczne otwierane
13 733EUR
- ≈ 413 412 738 VND
- ≈ 15 718 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 140HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 692 081 764 VND
- ≈ 26 313 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 185 364 VND
- ≈ 27 458 USD





RENAULT MASTER LH35dCi 135 Business


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T35 2.3 Dci 165 Pk Euro 6 (d) L3H2 DL Energy - Dubbellucht - Bouwjaar 2020 - km 138.792 - Dubbele cabine - Trekhaak 3500 kg ! - Camera
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 359 620 VND
- ≈ 20 545 USD





RENAULT Master
13 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 412 419 320 VND
- ≈ 15 680 USD





Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 367 520 VND
- ≈ 15 108 USD





RENAULT MASTER LH35dCi 135 Business High Roof Van


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 135PK L2H2 LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 647 240 VND
- ≈ 18 198 USD





Renault Master 135PK L2H2 LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 647 240 VND
- ≈ 18 198 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 770 964 VND
- ≈ 22 880 USD





Renault Master 160 Huoltoauto
29 000EUR
- ≈ 873 004 400 VND
- ≈ 33 192 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise Navi Side Bar Ca
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 152 420 VND
- ≈ 18 256 USD





Renault Trafic L2H2 *59900zł NETTO* 2.0dCi/145KM
13 967EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 456 981 VND
- ≈ 15 986 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 048 820 VND
- ≈ 17 111 USD





Renault Master L4H3/MAX/Salon PL/165 KM/Bezwypadkowy/Napęd tył/Gwarancja
13 967EUR
- ≈ 420 456 981 VND
- ≈ 15 986 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L3H2/Salon PL/Gwarancja
12 568EUR
- ≈ 378 342 044 VND
- ≈ 14 385 USD





Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 984 200 VND
- ≈ 10 873 USD





Renault Master 160 Huoltoauto
29 000EUR
- ≈ 873 004 400 VND
- ≈ 33 192 USD





Renault Master T35 2.3 dCi L2H2 3p BPM Vrij! Lease €270 p/m, Imperiaal+Trap, Bedrijfswageninrichting, Navi, PDC, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 152 420 VND
- ≈ 18 256 USD
Xe van chở hàng RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 11), Đức (Khuyến mãi: 4), Phần Lan (Khuyến mãi: 3), Anh Quốc (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 875–2 464 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–5 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 120–165 |
| Giá, EUR | 9 500–29 000 |
| Năm | 2020–2020 |
| Số dặm km | 34 565–418 359 |
| Năm đăng ký | 2020–2026 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 140HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 145600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 915 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 692 081 764 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na | năm sản xuất: 2020, số dặm: 184641 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 450 048 820 VND |
| RENAULT MASTER / BLASZAK / L2H2 / FURGON / WINDA / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2020, số dặm: 192000 km, phân loại khí thải: Euro 6, tổng trọng lượng: 3500 kg | 418 440 040 VND |
| Renault Master 150.35 L2 H2 2.3 Dci, Airco, Euro 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 153238 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 389 841 620 VND |
| Renault Master L2H2 *79999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 109000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 561 522 450 VND |
| Renault Trafic LONG drzwi boczne otwierane | năm sản xuất: 2020, số dặm: 79000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3 | 413 412 738 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 94500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 722 185 364 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 60667 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 473 951 078 VND |
| Renault Master 160 Huoltoauto | năm sản xuất: 2020, số dặm: 103000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2464 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 873 004 400 VND |
| RENAULT Master Kasten Doka Mixto, 4x4, Kasten AHK, Klima, | năm sản xuất: 2020, số dặm: 44290 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 842 599 764 VND |




