Xe van chở hàng RENAULT 2019 Năm





Renault Master 2.3dCi- L2H2 - Ingericht
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 877 500 VND
- ≈ 13 812 USD





RENAULT MASTER LH35 DCI 130PS





Renault Trafic L2H1 *54900zł NETTO* 1.6dCi/125KM
12 801EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 790 450 VND
- ≈ 14 796 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 945 500 VND
- ≈ 28 885 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master - 2019 - 154483kms - FF886PV
3 171,6EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 96 556 950 VND
- ≈ 3 665,29 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP
16 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 165 500 VND
- ≈ 19 176 USD





RENAULT MASTER L4H3 163KM FURGON MAX





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
18 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 563 020 500 VND
- ≈ 21 372 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3dCi- L2H2
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 977 500 VND
- ≈ 11 501 USD





RENAULT MASTER 2019 - 146290km - FG-329-BX
4 470,84EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 111 500 VND
- ≈ 5 166,78 USD





Renault Master L2H2 *69900zł NETTO* 2,3dCi/145KM
16 298EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 274 100 VND
- ≈ 18 838 USD





Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 995 500 VND
- ≈ 16 170 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 130pk L2H2 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Standkachel Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control
9 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 842 500 VND
- ≈ 11 154 USD



Renault Trafic L2H1 *49999zł NETTO* 1.6dCi/120KM
11 658EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 986 100 VND
- ≈ 13 475 USD





Renault Master L2H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/131KM
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 995 500 VND
- ≈ 16 170 USD



Renault Trafic L2H2 *54999zł NETTO* 1,6dCi/125KM
12 824EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 490 800 VND
- ≈ 14 823 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic Long *59999zł NETTO* Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM
13 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 995 500 VND
- ≈ 16 170 USD





Renault Trafic L2H2 *54900zł NETTO* 1,6dCi/125KM
12 801EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 389 790 450 VND
- ≈ 14 796 USD





RENAULT FRIGORIFIQUE Kangoo 1.5 dCi 90 GROUPE CARRIER
12 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 471 400 VND
- ≈ 14 670 USD





Renault Master 3T5 RTWD 145 EVI, L3 H2 Double Cabin, EURO 6, 145 PK
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 677 500 VND
- ≈ 18 436 USD
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 117800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 833 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 563 020 500 VND |
| Renault Master 3T5 RTWD 145 EVI, L3 H2 Double Cabin, EURO 6, 145 PK | năm sản xuất: 2019, số dặm: 144176 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 936 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 485 677 500 VND |
| Renault Master 130pk L2H2 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Standkachel Euro6 L2 Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 188842 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1491 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 293 842 500 VND |
| Renault Trafic L2H2 *54900zł NETTO* 1,6dCi/125KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 161000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 389 790 450 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 187900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 505 165 500 VND |
| Renault Master L2H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/131KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 115000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 425 995 500 VND |
| Renault Master 2.3 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 211721 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1431 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 376 301 100 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 146800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 760 945 500 VND |
| RENAULT FRIGORIFIQUE Kangoo 1.5 dCi 90 GROUPE CARRIER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 65273 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 90 mã lực | 386 471 400 VND |
| Renault Master 2.3dCi- L2H2 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 158721 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 1005 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 302 977 500 VND |



