Xe van chở hàng RENAULT 2018 Năm





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP
16 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 496 810 776 VND
- ≈ 18 888 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS TWIN WHEELS 130HP
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 896 536 VND
- ≈ 17 067 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak!
10 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 950 600 VND
- ≈ 11 670 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 518 072 720 VND
- ≈ 19 697 USD





Renault Trafic Salon PL/Brygadówka/6 osobowy/Bezwypadkowy/Gwarancja
12 105EUR
- ≈ 362 501 172 VND
- ≈ 13 782 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Trafic Long *44999zł NETTO* 1,6dCi/125KM
10 495EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 287 468 VND
- ≈ 11 949 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Kamera* Service NEU
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 201 360 VND
- ≈ 16 964 USD





RENAULT MASTER FURGONE INTEGRALE





Renault Trafic Long *59999zł NETTO*Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM
13 993EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 039 975 VND
- ≈ 15 931 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 219 653 VND
- ≈ 15 938 USD





RENAULT Master III L2H2 2.3 DCI 130 GRAND CONFORT + GALLERIE
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 335 360 VND
- ≈ 14 118 USD





Renault Master L3H2 *49999zł NETTO* 2.3dCi/131KM
11 661EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 204 970 VND
- ≈ 13 276 USD





Renault Master T35 dubbel lucht EURO6
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 913 080 VND
- ≈ 12 467 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Airco Eur6
7 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 100 680 VND
- ≈ 8 482 USD






Renault MASTER / L3H2 / 2.3 - 150 KM / 3 OSOBY / DOSTAWCZE / BLASZAK / DUŻY WYŚWIETLACZ / KLIMA / TEMPOMAT / KAMERA COFANIA / HAK / SPROWADZONY
10 496EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 317 414 VND
- ≈ 11 950 USD





Renault Kangoo **EURO 6B-BELGIAN ORIGINE-3PL**
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 839 200 VND
- ≈ 3 415 USD





Renault Trafic L2H1 *39999zł NETTO* 1.6dCi/125KM
11 474EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 604 993 VND
- ≈ 13 063 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2,3 DCI, Mobile Werkstatt
12 780EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 714 992 VND
- ≈ 14 550 USD





Renault Master 2.3 DCI 125
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT
| Renault Trafic Salon PL/Brygadówka/6 osobowy/Bezwypadkowy/Gwarancja | năm sản xuất: 2018, số dặm: 155233 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 362 501 172 VND |
| Renault Master L3H2 *49999zł NETTO* 2.3dCi/131KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 167000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 349 204 970 VND |
| Renault Trafic Long *44999zł NETTO* 1,6dCi/125KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 180000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 314 287 468 VND |
| Renault Kangoo **EURO 6B-BELGIAN ORIGINE-3PL** | năm sản xuất: 2018, số dặm: 267716 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 75 mã lực, khối hàng: 270 kg, tổng trọng lượng: 1950270 kg | 89 839 200 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2018, số dặm: 6067 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 135 mã lực | 518 072 720 VND |
| Renault Trafic L2H1 *39999zł NETTO* 1.6dCi/125KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 199000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 125 mã lực | 343 604 993 VND |
| Renault Trafic Long *59999zł NETTO*Brygadówka 6 osób 1,6dCi/120KM | năm sản xuất: 2018, số dặm: 157000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 120 mã lực | 419 039 975 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2018, số dặm: 261800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 883 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 448 896 536 VND |
| RENAULT Master III L2H2 2.3 DCI 130 GRAND CONFORT + GALLERIE | năm sản xuất: 2018, số dặm: 151128 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, tổng trọng lượng: 3500 kg | 371 335 360 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Kamera* Service NEU | năm sản xuất: 2018, số dặm: 39900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 446 201 360 VND |




