Xe van chở hàng RENAULT Master 2.3 4x2





RENAULT Master III L2H2 2.3 DCI 130 GRAND CONFORT + GALLERIE
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 380 503 920 VND
- ≈ 14 437 USD





Renault Master 2.3 dCi 150 pk L3H2 LED/ Carplay/ 270Gr.Deuren/ Airco/ Camera/ Cruise/ PDC
29 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 918 855 595 VND
- ≈ 34 863 USD





Renault Master 2.3dCi- L3H2
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 095 610 VND
- ≈ 17 988 USD





Renault Master 2.3 Dubbellucht DUB.CAB!
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 549 275 820 VND
- ≈ 20 840 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 427 330 VND
- ≈ 21 946 USD





Renault Master 2.3
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 875 520 VND
- ≈ 16 765 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 55 dkm
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 824 460 VND
- ≈ 21 772 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 67 dkm
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 573 824 460 VND
- ≈ 21 772 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Airco Eur6
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 417 820 VND
- ≈ 9 197 USD






Renault Master 2.3 L3H2 Dubbele Cabine!
15 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 301 350 VND
- ≈ 18 337 USD





Renault Master 2.3 DCI pakettiauto
13 000EUR
- ≈ 398 915 400 VND
- ≈ 15 135 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 273 103 620 VND
- ≈ 10 362 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 035 040 VND
- ≈ 10 245 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Navi Euro6
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 846 820 VND
- ≈ 15 019 USD





Renault Master 2.3 L2H2 RED-Edition AC!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 684 130 VND
- ≈ 17 289 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak
15 744EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 117 235 VND
- ≈ 18 330 USD





Renault MASTER 2.3 dCi 135 L2H2
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 074 920 VND
- ≈ 8 615 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak!
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 334 475 220 VND
- ≈ 12 690 USD





Renault Master L3H2 2.3 DCI 150 PK EURO 6
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 066 910 VND
- ≈ 16 241 USD
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master 2.3
| RENAULT Master III L2H2 2.3 DCI 130 GRAND CONFORT + GALLERIE | năm sản xuất: 2018, số dặm: 151128 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, tổng trọng lượng: 3500 kg | 380 503 920 VND |
| Renault Master 2.3 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 240000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1301 kg | 441 875 520 VND |
| Renault Master L3H2 2.3 DCI 150 PK EURO 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 265184 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1453 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 428 066 910 VND |
| Renault Master 2.3 DCI pakettiauto | năm sản xuất: 2018, số dặm: 356000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 398 915 400 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 60667 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 483 117 235 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 67 dkm | năm sản xuất: 2022, số dặm: 67708 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1457 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 573 824 460 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Maxi Navi Euro6 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 205778 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1459 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 395 846 820 VND |
| Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP | năm sản xuất: 2022, số dặm: 161061 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1153 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 578 427 330 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 214574 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 270 035 040 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Navi Trekhaak! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 122802 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1591 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 334 475 220 VND |


