Xe van chở hàng RENAULT Master 2.3





Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak
14 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 693 369 VND
- ≈ 17 459 USD





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 773 626 VND
- ≈ 21 485 USD





Renault Master LM35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





Renault Master 2,3 CDTI,Klima
6 639EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 445 682 VND
- ≈ 7 756 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135pk L1H2 Comfort Airco/Camera/Carplay 01-20
18 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 603 230 VND
- ≈ 21 556 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135pk L2H2 Comfort Airco/Navi NIEUW BPM-vrij
26 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 550 430 VND
- ≈ 30 902 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master T35 2.3 dCi 150pk L2H2 Energy Comfort Airco 03-2022
16 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 501 616 430 VND
- ≈ 19 219 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 130pk L3H2 Dubbel lucht Airco/Camera/Trekhaak
22 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 684 576 830 VND
- ≈ 26 229 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 130pk E6 L2H2 Airco/Camera/Imperiaal 11-2018
11 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 149 430 VND
- ≈ 13 377 USD





Renault Master L3H2 *74999zł NETTO* 2.3dCi/150KM
17 368EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 609 371 VND
- ≈ 20 291 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000

Skåpbil Renault Master III 2.3 dCi 165 FWD
5 416EUR
- ≈ 165 152 254 VND
- ≈ 6 327 USD





Renault Master 2.3 Dubbele Cabine
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 293 990 VND
- ≈ 23 191 USD





Renault Master 2.3 tdci 150 cv L2H2
12 950EUR
- ≈ 394 889 530 VND
- ≈ 15 130 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 L3H2
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 840 190 VND
- ≈ 15 013 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
22 390EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 747 226 VND
- ≈ 26 159 USD





Renault Master L3H2 *89999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM
20 842EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 543 442 VND
- ≈ 24 350 USD





RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 970 986 VND
- ≈ 21 953 USD





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
18 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 020 326 VND
- ≈ 22 070 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 150CH GRAND CONFORT
16 658EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 959 057 VND
- ≈ 19 462 USD





RENAULT MASTER 3T5 L2H2 2.3 DCI 135 CONFORT
18 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 970 986 VND
- ≈ 21 953 USD
Xe van chở hàng RENAULT Master 2.3: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 21), Pháp (Khuyến mãi: 15), Ba Lan (Khuyến mãi: 13), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 1 153–1 591 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 126–170 |
| Giá, EUR | 6 639–27 789 |
| Năm | 2015–2024 |
| Số dặm km | 85–292 319 |
| Năm đăng ký | 2015–2024 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master 2.3
| RENAULT MASTER 3T3 L2H2 2.3 DCI 135CH CONFORT | năm sản xuất: 2022, số dặm: 28769 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 572 970 986 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Dubbele Cabine! | năm sản xuất: 2024, số dặm: 13885 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1341 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 971 214 790 VND |
| Renault Master 2.3fci L3H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 129000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 597 365 706 VND |
| Renault Master 2,3 DCI, Mobile Werkstatt | năm sản xuất: 2018, số dặm: 176952 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 389 705 652 VND |
| Renault Master L4H2 *119999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/145KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 89000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực | 847 381 092 VND |
| Renault Master L3H3/2 3 130KM/Serwisowany w ASO/Perfekt stan/Gwarancja/Niski przebieg | năm sản xuất: 2019, số dặm: 67806 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực | 423 004 444 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 150pk L2H2 Energy Comfort Airco 03-2022 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 191242 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1544 kg | 501 616 430 VND |
| Renault Master DoKa 7 osób *44999zł Netto* 2.3 dCi/163KM | năm sản xuất: 2016, số dặm: 211000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 163 mã lực | 317 771 721 VND |
| Renault Master L3H2 *84999zł NETTO* 2.3dCi/150KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 100000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 600 232 085 VND |
| Renault MASTER / L3H2 / 2.3 - 150 KM / 3 OSOBY / DOSTAWCZE / BLASZAK / DUŻY WYŚWIETLACZ / KLIMA / TEMPOMAT / KAMERA COFANIA / HAK / SPROWADZONY | năm sản xuất: 2018, số dặm: 231000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực | 281 759 016 VND |



