Xe van chở hàng RENAULT Master 2020 Năm





Renault Master 150PK Dubbel Cabine L3H2 Navi Trekhaak LED Airco Cruise Camera Euro6 DC Doka Mixto Airco Trekhaak Cruise control
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 199 030 VND
- ≈ 26 383 USD
RENAULT MASTER LH35 2.3 DCI 135PS BUSINESS





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 546 965 VND
- ≈ 17 223 USD





RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima,
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 907 818 293 VND
- ≈ 34 551 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master T35 2.3 dCi 150pk E6 L2H2 Energy BPM Vrij! Lease €346 p/m, Navi, Camera, PDC, Led, Airco, Trekhaak, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 603 900 465 VND
- ≈ 22 984 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 111 293 VND
- ≈ 23 030 USD





RENAULT MASTER 35 DCI 135PS BUSINESS





RENAULT MASTER NACELLE
6 170EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 186 770 219 VND
- ≈ 7 108 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak
15 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 636 040 VND
- ≈ 18 369 USD





Renault Master
21 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 650 517 343 VND
- ≈ 24 758 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 194 093 VND
- ≈ 27 638 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 140HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 695 923 393 VND
- ≈ 26 486 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master L2H2 *89999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM
20 947EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 080 352 VND
- ≈ 24 133 USD





Renault Master L3 H2 Salon Polska Oryginał Bezwypadkowy Maxi Super Stan
13 244EUR
- ≈ 400 905 150 VND
- ≈ 15 258 USD





RENAULT MASTER 3T5 2.3 DCI 135CH CONFORT CABINE APPROFONDIE 7 PLACES
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 840 593 VND
- ≈ 21 878 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
12 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 388 978 495 VND
- ≈ 14 804 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 304 130 VND
- ≈ 18 318 USD





Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC!
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 033 430 VND
- ≈ 17 166 USD





Renault Master 145PK Dubbellucht L3H2 LED Trekhaak Airco Cruise Camera Imperiaal Euro6 L3 Airco Trekhaak Cruise control
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 762 730 VND
- ≈ 16 014 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise Navi Side Bar Ca
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 817 665 VND
- ≈ 18 375 USD
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master
| Renault Master L3 H2 Salon Polska Oryginał Bezwypadkowy Maxi Super Stan | năm sản xuất: 2020, số dặm: 239000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực | 400 905 150 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 140HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 145600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 915 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 695 923 393 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2020, số dặm: 164800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 147 mã lực | 650 517 343 VND |
| RENAULT Master Kasten Doka, 4x4, Kasten AHK, Klima, | năm sản xuất: 2020, số dặm: 44290 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 875 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 907 818 293 VND |
| RENAULT MASTER NACELLE | năm sản xuất: 2020, số dặm: 38596 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 145 mã lực | 186 770 219 VND |
| RENAULT MASTER 3T5 L2H2 2.3 DCI 135 CONFORT | năm sản xuất: 2020, số dặm: 71168 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 493 109 703 VND |
| Renault Master 2.3 L3H2 Dubbellucht AC! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 155374 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 451 033 430 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise Navi Side Bar Ca | năm sản xuất: 2020, số dặm: 187664 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực | 482 817 665 VND |
| Renault Master L2H2 *89999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 109000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 634 080 352 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 135 L2H2 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 201024 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1551 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 388 978 495 VND |




