Xe van chở hàng RENAULT Master 2019 Năm





RENAULT MASTER LH35dCi 130 Business





Renault Master 2.3
12 348EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 371 025 295 VND
- ≈ 14 112 USD





RENAULT MASTER
6 950EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 208 829 430 VND
- ≈ 7 943 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP
18 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 576 426 VND
- ≈ 21 132 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 884 526 VND
- ≈ 28 560 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP
16 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 498 486 366 VND
- ≈ 18 960 USD





Renault Master 2.3 L2H2 Laadklep Euro6!
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 346 090 VND
- ≈ 20 400 USD





Renault Master 2.3dCi- L2H2 ingericht
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 161 230 VND
- ≈ 15 943 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master L3H3/Serwis ASO/Udokumentowany przebieg/Bezwypadkowy/Gwarancja/UNIKAT
13 956EUR
- ≈ 419 341 514 VND
- ≈ 15 950 USD





Renault Master L3H3 Brygadówka SalonPL Bezwypadkowy 180 KM Gwarancja 12 mies.
16 286EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 489 351 956 VND
- ≈ 18 613 USD





Renault Master L3H2/Salon PL/180KM/Kamera tył/Czujniki 360⁰/Gwarancja
16 286EUR
- ≈ 489 351 956 VND
- ≈ 18 613 USD





Renault Master L3H3/2 3 130KM/Serwisowany w ASO/Perfekt stan/Gwarancja/Niski przebieg
13 956EUR
- ≈ 419 341 514 VND
- ≈ 15 950 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master L3H3/Serwis ASO/Udokumentowany przebieg/Bezwypadkowy/Klima/Gwarancja/
12 092EUR
- ≈ 363 333 160 VND
- ≈ 13 819 USD





Renault Master L3H2 *54999zł NETTO* 2.3dCi/131KM
12 814EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 027 383 VND
- ≈ 14 644 USD





Renault Master L2H2 *59900zł NETTO* 2,3dCi/145KM
13 956EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 419 341 514 VND
- ≈ 15 950 USD





Renault Master L2H2 *54999zł NETTO* 2.3dCi/131KM
12 814EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 027 383 VND
- ≈ 14 644 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 1.Hd *Klima*EU6*Blueth*Kamera*Service NEU
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 895 860 VND
- ≈ 21 600 USD





Renault MASTER
16 100EUR
- ≈ 483 763 140 VND
- ≈ 18 400 USD





RENAULT MASTER 130CV PLATEAU 3,10m RIDELLES / OPTIONS GRUE & COFFRE
21 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 019 100 VND
- ≈ 24 572 USD





Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM
13 979EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 032 604 VND
- ≈ 15 976 USD
Xe van chở hàng RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 14), Bỉ (Khuyến mãi: 2), Anh Quốc (Khuyến mãi: 1), Hà lan (Khuyến mãi: 1), Na Uy (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 800–1 431 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–6 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–180 |
| Giá, EUR | 6 950–24 990 |
| Năm | 2019–2019 |
| Số dặm km | 18 800–235 629 |
| Năm đăng ký | 2019–2019 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master
| Renault Master L3H3/Serwis ASO/Udokumentowany przebieg/Bezwypadkowy/Gwarancja/UNIKAT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 69091 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực | 419 341 514 VND |
| Renault Master L3H2/Salon PL/180KM/Kamera tył/Czujniki 360⁰/Gwarancja | năm sản xuất: 2019, số dặm: 120710 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực | 489 351 956 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 117800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 833 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 555 576 426 VND |
| Renault Master L2H2 *54999zł NETTO* 2.3dCi/131KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 115000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực | 385 027 383 VND |
| Renault Master L3H3/Serwis ASO/Udokumentowany przebieg/Bezwypadkowy/Klima/Gwarancja/ | năm sản xuất: 2019, số dặm: 106324 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực | 363 333 160 VND |
| Renault Master L3H3/2 3 130KM/Serwisowany w ASO/Perfekt stan/Gwarancja/Niski przebieg | năm sản xuất: 2019, số dặm: 67806 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực | 419 341 514 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 146800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 750 884 526 VND |
| Renault Master 2.3 L2H2 Laadklep Euro6! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 82145 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1135 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 536 346 090 VND |
| Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 420 032 604 VND |
| Renault Master L2H2 *59900zł NETTO* 2,3dCi/145KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 137000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực | 419 341 514 VND |



