Xe van chở hàng RENAULT Master từ Đức





RENAULT Master L2H2 170 10` TFT Kamera LED Sitzheizung...
34 379,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 032 999 564,6 VND
- ≈ 39 291,41 USD





RENAULT Master L2H2 170 10` TFT Kamera LED Sitzheizung...
33 479,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 005 956 904,6 VND
- ≈ 38 262,81 USD





RENAULT Master L2H2 170 10` TFT Kamera LED Sitzheizung...
33 479,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 005 956 904,6 VND
- ≈ 38 262,81 USD





Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVERKLEIDUNG
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 997 573 680 VND
- ≈ 37 943 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVRERKLEIDUNG
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 997 573 680 VND
- ≈ 37 943 USD





Renault Master III Kasten L2H2 3,5t Mixto, Ahk, Klima
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 559 320 VND
- ≈ 13 486 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 848 460 VND
- ≈ 20 457 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 519 820 020 VND
- ≈ 19 771 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Kamera* Service NEU
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 706 260 VND
- ≈ 17 029 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
16 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 503 293 950 VND
- ≈ 19 143 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
17 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 838 980 VND
- ≈ 20 229 USD





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 048 654 260 VND
- ≈ 39 886 USD





Renault Master Kastenwagen 4x2 Maxi
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 895 860 VND
- ≈ 21 600 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
13 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 420 633 552 VND
- ≈ 15 999 USD





Renault Master 1.Hd *Klima*EU6*Blueth*Kamera*Service NEU
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 895 860 VND
- ≈ 21 600 USD





Renault Master 170 L3H2 KLAPPBETT
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 289 033 460 VND
- ≈ 49 029 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control
17 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 336 610 VND
- ≈ 20 172 USD
Xe van chở hàng RENAULT Master từ Đức: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 875–1 504 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 100–170 |
| Giá, EUR | 8 900–42 900 |
| Năm | 2003–2026 |
| Số dặm km | 10–198 098 |
| Năm đăng ký | 2003–2026 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master
| Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 120761 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 537 848 460 VND |
| RENAULT Master 130 dCi L3H2 Euro6 KLIMA COC Regal | năm sản xuất: 2017, số dặm: 13919 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 1410 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 423 668 340 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVERKLEIDUNG | số dặm: 37300 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 997 573 680 VND |
| Renault Master 170 L3H2 KLAPPBETT | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1250 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 289 033 460 VND |
| Renault Master Kastenwagen 4x2 Maxi | năm sản xuất: 2022, số dặm: 67391 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1022 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 567 895 860 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 198098 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 297 469 260 VND |
| Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 19000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 477 753 660 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 21490 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 477 753 660 VND |
| RENAULT Master L2H2 170 10` TFT Kamera LED Sitzheizung... | Mới, năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 169 mã lực, khối hàng: 1372 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 005 981 843,94 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 108577 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 530 336 610 VND |



