Xe van chở hàng RENAULT Master hộp số: số sàn
RENAULT MASTER LH35 BUSINESS 2.3 DCI 130PS





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 140HP
22 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 141 603 VND
- ≈ 26 755 USD





Renault Master
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 540 415 VND
- ≈ 8 088 USD





Renault MASTER
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 15 074 850 VND
- ≈ 581 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 224 550 VND
- ≈ 1 745 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 170 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 949 414 053 VND
- ≈ 36 647 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 170 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 949 414 053 VND
- ≈ 36 647 USD





Renault Master
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 721 550 VND
- ≈ 13 383 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 748 500 VND
- ≈ 5 818 USD





Renault Master
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 598 800 VND
- ≈ 4 655 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 692 503 VND
- ≈ 23 263 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145pk E6 RWD L4H3 Energy Airco/Navi 08-2018
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 363 765 VND
- ≈ 14 489 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master L3H2 Trekhaak + Carplay
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 070 314 350 VND
- ≈ 41 314 USD





RENAULT MASTER
9 900EUR
- ≈ 298 482 030 VND
- ≈ 11 521 USD





Renault MASTER
189EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 698 293 VND
- ≈ 219 USD




Renault MASTER
2 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 881 735 VND
- ≈ 2 967 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 135PK L2H2 LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 A/C Cruise control
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 128 730 VND
- ≈ 24 323 USD





Renault Master 135PK L2H2 LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L2 Airco Cruise control
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 128 730 VND
- ≈ 24 323 USD





RENAULT MASTER VERSALIFT ET38LF (ET 38 LF) 2770H
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 449 230 530 VND
- ≈ 17 340 USD





Renault Master T33 2.3 dCi 135pk L2H2 Comfort Airco/Cruise Control 04-20
20 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 616 561 365 VND
- ≈ 23 799 USD
Xe van chở hàng RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 130), Ba Lan (Khuyến mãi: 48), Đức (Khuyến mãi: 46), Pháp (Khuyến mãi: 27), Bỉ (Khuyến mãi: 9)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 875–2 299 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–8 113 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 122–170 |
| Giá, EUR | 2 550–32 728 |
| Năm | 2012–2026 |
| Số dặm km | 10–291 878 |
| Năm đăng ký | 2009–2025 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master
| RENAULT MASTER | năm sản xuất: 2024, số dặm: 80000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 148 mã lực | 9 900 EUR |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 89900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 22 990 EUR |
| Renault Master 135PK L3H2 Airco Cruise Parkeersensoren Maxi L3 Euro6 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 95054 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 18 900 EUR |
| Renault Master 130pk Neu! L3H2 LED Klima Tempomat CarPlay Parkensensoren Euro6 L3 Neues Modell A/C Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 935 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 26 750 EUR |
| RENAULT Master Confort F3500 L3H2 2.3 Blue dCi - 135 III FOURGON Fourgon L3H2 Traction PHASE 3 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 40278 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực | 20 290 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 145 pk L2H2 270Gr.Deuren/ 2.5t Trekverm./ Imperiaal + Trap/ Airco/ PDC/ Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 60667 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1545 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 944 EUR |
| Renault Master 2.3 DCI 150 COMF L3H2 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 149312 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3 | 16 850 EUR |
| Renault Master 135PK L2H2 Airco Cruise Parkeersensoren BPM Vrij!! A/C Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 43954 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1444 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 20 400 EUR |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 164800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1075 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 19 990 EUR |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Klima Tempomat Parkensensoren Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 80944 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 900 EUR |




