Xe van chở hàng RENAULT Master hộp số: tự động





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 237 280 VND
- ≈ 9 088 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 502 880 VND
- ≈ 18 292 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
17 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 523 899 360 VND
- ≈ 19 902 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 738 240 VND
- ≈ 15 186 USD





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik Tachograph...
35 669,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 080 171 460,8 VND
- ≈ 41 035,75 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik Tachograph...
36 569,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 107 426 340,8 VND
- ≈ 42 071,17 USD





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik Tachograph...
35 669,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 080 171 460,8 VND
- ≈ 41 035,75 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AUTOMATIC TRANSMISSION AIR CONDITIONING 180HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 787 060 368 VND
- ≈ 29 900 USD





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 883 680 VND
- ≈ 40 151 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 056 883 680 VND
- ≈ 40 151 USD





Renault Master 3.5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA PDC
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 029 628 800 VND
- ≈ 39 115 USD





RENAULT Master Extra 3t5 L3H2 2.0 dCi - 150 - BVA 2026 IV FOURGON Fourgon L3H2 Traction
32 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 999 042 768 VND
- ≈ 37 953 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 370 080 VND
- ≈ 13 690 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master L3H2 *84999zł NETTO* 2.3dCi/150KM
20 018EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 606 209 097 VND
- ≈ 23 029 USD





Renault Master L3H2 E-Tech Red Edition





RENAULT MASTER
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 747 040 VND
- ≈ 11 159 USD





Renault Master L3H2 Red Edition





Renault E-Tech Master L2H2 Red Edition





Renault Master L2H2 *79999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM
18 840EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 535 488 VND
- ≈ 21 674 USD





Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM
14 130EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 427 901 616 VND
- ≈ 16 255 USD





Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic
45 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 391 513 040 VND
- ≈ 52 863 USD
Xe van chở hàng RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Master, Trafic
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Ireland (Khuyến mãi: 3), Bỉ (Khuyến mãi: 1), Hà lan (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 1 070–1 395 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 131–180 |
| Giá, EUR | 7 900–46 500 |
| Năm | 2017–2026 |
| Số dặm km | 10–214 574 |
| Năm đăng ký | 2016–2026 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT Master
| RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik Tachograph... | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 169 mã lực, khối hàng: 1270 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 080 194 173,2 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 27951 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 399 738 240 VND |
| Renault Master E-Tech 145.35 L3H2 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 8710 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 143 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 408 168 800 VND |
| Renault Master 2,3 DCI, Mobile Werkstatt | năm sản xuất: 2018, số dặm: 176952 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 460 304 640 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 198098 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 239 237 280 VND |
| Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1226 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 056 883 680 VND |
| Renault Master L2H2 *79999zł Netto* Brygadówka 7 osób 2.3 dCi/150KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 109000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực | 570 535 488 VND |
| Renault MASTER L2H2 KASTENWAGEN 3 JAHRE GARANTIE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1276 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 056 883 680 VND |
| Renault Master - 170hp Double Cabin & Automatic | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 391 513 040 VND |
| Renault Master L3H2 *59999zł NETTO* 2.3dCi/170KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực | 427 901 616 VND |


