Xe van chở hàng RENAULT hộp số: số sàn





RENAULT Master Extra 3t5 L2H2 2.0 dCi - 170 2026 IV FOURGON Fourgon L2H2 Traction
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 942 294 164 VND
- ≈ 35 802 USD





Renault Master
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 923 600 VND
- ≈ 1 136 USD





Renault Kangoo 1.5 DCI Euro 6
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 809 000 VND
- ≈ 2 842 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS TWIN WHEELS 130HP
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 554 764 VND
- ≈ 17 042 USD





RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 145HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 172 764 VND
- ≈ 22 727 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER BOX VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 637 964 VND
- ≈ 30 686 USD


Renault Trafic 1.6 DCI L2H1 2xZijdeur Navi!
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 136 260 VND
- ≈ 20 294 USD


Renault Master T35 ac carplay EURO6
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 434 220 VND
- ≈ 15 860 USD
RENAULT MASTER LH35dCi 135 Business


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master L2H2/180KM/Webasto/Zabudowa warsztatowa/Salon PL/Serwisowany/Gwarancja
18 629EUR
- ≈ 557 446 744 VND
- ≈ 21 180 USD





Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVRERKLEIDUNG
33 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 993 463 520 VND
- ≈ 37 746 USD





Renault Master - 2006 - 39610km - 426ECR95 - 5696
1 903EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 56 944 610 VND
- ≈ 2 163 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 A/C Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD





Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 556 040 VND
- ≈ 21 488 USD


Renault Trafic 1.6 DCI L2H1 2xZijdeur Navi!
14 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 365 460 VND
- ≈ 16 883 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER LH35dCi 130 Business
RENAULT MASTER LH35dCi 135 Business





Renault Trafic l1h1 83000 km
16 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 350 393 VND
- ≈ 18 744 USD





Renault Master l2h2
5 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 925 725 VND
- ≈ 6 760 USD
Xe van chở hàng RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 77), Hà lan (Khuyến mãi: 62), Pháp (Khuyến mãi: 56), Đức (Khuyến mãi: 30), Bỉ (Khuyến mãi: 16)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 800–2 464 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–5 312 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 90–180 |
| Giá, EUR | 2 500–32 268 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 10–291 878 |
| Năm đăng ký | 2011–2024 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT
| Renault Master L3H3 Brygadówka SalonPL Bezwypadkowy 180 KM Gwarancja 12 mies. | năm sản xuất: 2019, số dặm: 190319 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 180 mã lực | 487 694 832 VND |
| Renault Trafic 1.6 DCI L2H1 2xZijdeur Navi! | năm sản xuất: 2021, số dặm: 69805 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 534 136 260 VND |
| Renault Master 135PK L3H2 LED Airco Cruise Parkeersensoren v+a Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 93457 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 565 556 040 VND |
| RENAULT MASTER 2003 124 598 km 7680TF53 | năm sản xuất: 2003, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 114 mã lực | 93 032 472 VND |
| Renault Master L4H2/9 osobowy/Napęd tył/Salon PL/Gwarancja/8 sztuk/Zadbany | năm sản xuất: 2021, số dặm: 190915 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 9, công suất đầu ra: 145 mã lực | 585 365 463 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na | năm sản xuất: 2020, số dặm: 184641 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 447 357 820 VND |
| Renault Master - 2006 - 39610km - 426ECR95 - 5696 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 39610 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 90 mã lực | 56 944 610 VND |
| Véhicule utilitaire Renault Master L1H2 de 2014 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 157160 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 125 mã lực | 149 618 000 VND |
| Renault Master 3,5t Kasten Doka L3H2 KLIMA TEMPO HOLZVRERKLEIDUNG | số dặm: 29111 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1040 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 993 463 520 VND |
| Renault Master L3H3/2 3 130KM/Serwisowany w ASO/Perfekt stan/Gwarancja/Niski przebieg | năm sản xuất: 2019, số dặm: 67806 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 130 mã lực | 417 912 997 VND |



