Xe van chở hàng RENAULT từ Đức hộp số: tự động





Renault Master 3,5t Kasten dCi 170 AG L3H2 KLIMA KAMERA
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 050 637 400 VND
- ≈ 39 855 USD





Renault Master 3,5t Kasten AG L3H2 KLIMA KAMERA TEMPOMAT
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 050 637 400 VND
- ≈ 39 855 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 367 723 090 VND
- ≈ 13 949 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 894 520 VND
- ≈ 15 473 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Kangoo Cargo 1.5 BLUE dCi 115 Advance Automatik
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 707 635 190 VND
- ≈ 26 844 USD





Renault Kangoo Cargo 1.5 BLUE dCi 95 Advance Automatik
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 662 828 595 VND
- ≈ 25 144 USD





Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 407 894 520 VND
- ≈ 15 473 USD





Renault Trafic Komfort/1. Hand/89kW
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 984 630 VND
- ≈ 15 590 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°...
35 359,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 092 631 994,89 VND
- ≈ 41 448,88 USD





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°...
34 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 821 004,9 VND
- ≈ 40 393,87 USD





RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°...
34 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 064 821 004,9 VND
- ≈ 40 393,87 USD





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 305 920 890 VND
- ≈ 11 605 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima
9 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 308 980 098 VND
- ≈ 11 721 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 795 620 VND
- ≈ 16 645 USD





Renault Master III Kasten L3H2 HKa 3,5t
14 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 156 060 VND
- ≈ 17 114 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
14 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 795 620 VND
- ≈ 16 645 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 525 290 VND
- ≈ 16 293 USD





Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort
13 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 410 984 630 VND
- ≈ 15 590 USD





Renault Master E-Tech 145.35 L3H2
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 436 901 150 VND
- ≈ 54 508 USD
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 31624 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 429 525 290 VND |
| RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°... | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 169 mã lực, khối hàng: 1270 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 064 841 399,62 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18266 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 438 795 620 VND |
| Renault Kangoo Cargo 1.5 BLUE dCi 115 Advance Automatik | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực | 707 635 190 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 11233 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 367 723 090 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 35475 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 407 894 520 VND |
| RENAULT Master L3H2 dci 170 AT9 Automatik LED PDC 270°... | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 169 mã lực, khối hàng: 1270 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 092 652 389,62 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 198098 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 305 920 890 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 150 Autom. Möbeltransporter Klima | số dặm: 214574 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 1395 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 308 980 098 VND |
| Renault Trafic Kasten L2H1 3,0t Komfort | năm sản xuất: 2020, số dặm: 47950 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 410 984 630 VND |



