Xe van chở hàng RENAULT điều hòa không khí





RENAULT MASTER FURGONE INTEGRALE





Renault Master Maxi. 2.3dCi. Klima. Navi. Kamera.
14 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 458 087 090 VND
- ≈ 17 388 USD


Renault Master 2.3 L4H3 Dubbellucht NAP
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 526 285 VND
- ≈ 21 997 USD





Renault Master Werkstattwagen Kastenwagen EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 319 390 VND
- ≈ 20 888 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT Master III L2H2 2.3 DCI 130 GRAND CONFORT + GALLERIE
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 226 840 VND
- ≈ 14 470 USD





Renault Master 2.3
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 442 715 040 VND
- ≈ 16 804 USD





RENAULT MASTER BOX VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 829 783 259 VND
- ≈ 31 496 USD





Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 55 dkm
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 914 670 VND
- ≈ 21 822 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*Regal
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 226 109 VND
- ≈ 18 076 USD





Renault Kangoo III Express Maxi dCi MR`16 E6 2.2t Furgon (blaszak)





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Airco Cruise 3 Zits Camera Na
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 624 295 VND
- ≈ 17 446 USD





Renault Master L3H2 3.5t Blue
34 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 068 357 475 VND
- ≈ 40 552 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master T35 2.3 dCi 135 L2H2 Work Edition Airco Cruise Nav
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 577 095 VND
- ≈ 26 782 USD





RENAULT EXPRESS 1 ere MAIN TVA RECUPERABLE
6 783EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 537 230 VND
- ≈ 7 915 USD





Renault Master
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 528 090 VND
- ≈ 29 057 USD





Renault Master EURO 6 *Klima*EU6*Bluetooth*Kamera*MAXI
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 831 190 VND
- ≈ 18 554 USD





Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand
13 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 822 120 VND
- ≈ 15 404 USD





Renault Master III Kasten L3H2 HKa 3,5t
14 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 863 860 VND
- ≈ 17 037 USD





RENAULT Master Grand Confort F3500 L3H3 2.3 Blue dCi - 135 Fourgon
18 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 607 229 VND
- ≈ 21 810 USD





RENAULT MASTER 3T5 L3H2 2.3 DCI 135CH CONFORT
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 540 788 719 VND
- ≈ 20 527 USD
Xe van chở hàng RENAULT Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| FORD | Ba Lan: 14 offers | Giá, EUR: 990–46 500 |
| IVECO | Hung gia lợi: 6 offers | Năm: 2003–2026 |
| MAN | Hà lan: 42 offers | Số dặm km: 10–400 000 |
| MERCEDES-BENZ | Pháp: 15 offers | Năm đăng ký: 2003–2026 |
| VOLKSWAGEN | Đức: 56 offers | Số chỗ ngồi: 2–7 |
| Khối hàng, kg: 800–2 005 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 3 500–6 000 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 75–180 |
Giá cho Xe van chở hàng RENAULT
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 187900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 510 044 619 VND |
| Renault MASTER L1H2 cargo van | năm sản xuất: 2024, số dặm: 49050 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1450 kg | 556 468 210 VND |
| Renault Master 35 Kasten dCi Doka L3H2 KLIMA TEMPOMAT | số dặm: 12557 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 060 671 450 VND |
| Renault Master Kasten/Scheckheft/1. Hand | năm sản xuất: 2017, số dặm: 18527 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực | 436 566 220 VND |
| Renault Trafic 2.0 DCi Lang *NAVI *Camera | năm sản xuất: 2020, số dặm: 177000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3 | 282 845 720 VND |
| Renault TRAFIC | năm sản xuất: 2018, số dặm: 260200 km, nhiên liệu: dầu | 547 244 980 VND |
| RENAULT MASTER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AUTOMATIC TRANSMISSION AIR CONDITIONING 180HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 143900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1163 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 799 039 159 VND |
| RENAULT MASTER VAN CRUISE CONTROL PNEUMATICS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2016, số dặm: 200700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 941 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 294 835 919 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 135 L3H2 55 dkm | năm sản xuất: 2022, số dặm: 60241 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1457 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 574 914 670 VND |
| Renault Master EURO 6, Sortimo 1.Hd Klima Kamera MAXI | năm sản xuất: 2017, số dặm: 9000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 482 374 929 VND |



