Xe van chở hàng PEUGEOT Boxer





Peugeot Boxer 2.2HDi 140PK Automaat L2H2 3.5t Trekhaak Cam Full option!
30 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 947 611 625 VND
- ≈ 35 955 USD





Peugeot Boxer 2.2BlueHDI - L3H2
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 731 625 VND
- ≈ 17 367 USD





PEUGEOT BOXER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS AIR CONDITIONING 120HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 581 426 325 VND
- ≈ 22 061 USD





Peugeot Boxer 335 2.0 BlueHDI L2H2 Pro 3p Lease €253 p/m, Imperiaal, Inrichting, Airco, Camera, PDC, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 953 750 VND
- ≈ 16 845 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Peugeot Boxer 2.0 BlueHDI L2H2 Pro 3p Lease €276 p/m, Imperiaal, Inrichting, Airco, Camera, PDC, Cruise controle, Onderhoudshistorie aanwezig
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 349 125 VND
- ≈ 18 529 USD


PEUGEOT BOXER FURGONE INTEGRALE L2H1 – BRESCIA – FURGONI USATI
14 900EUR
- ≈ 456 200 750 VND
- ≈ 17 309 USD





PEUGEOT BOXER / 2.2 - 120 KM / L3H3 / FURGON BLASZAK / 2022 ROK / MANUAL / SPROWADZONY
13 912EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 950 660 VND
- ≈ 16 161 USD





Peugeot Boxer année 2000, 1 injecteur arraché (photo disponible), moteur HS ou à réparer (sans contrôle technique). Pour plus de renseignements, appeler le 06 48 24 17 01.


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000


Peugeot Boxer 435 dc clima EURO6
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 549 584 125 VND
- ≈ 20 853 USD





Peugeot Boxer 2.2 L4H3 Engine defect
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 976 875 VND
- ≈ 8 422 USD





PEUGEOT BOXER - 2012 - 106 882 kms - CA-436-JF
1 340EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 41 027 450 VND
- ≈ 1 556 USD





PEUGEOT Boxer 3T3 L2H2 2.2 HDi 140CH
23 190EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 710 019 825 VND
- ≈ 26 940 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





PEUGEOT BOXER 435 2.0 BlueHDi 130ps





PEUGEOT BOXER
-30,8%
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 137 778 750 VND
- ≈ 5 227 USD





PEUGEOT Boxer 3.5t L3H2 2.2 HDi 140ch BVA8
29 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 918 218 825 VND
- ≈ 34 840 USD





Peugeot boxer L4H2 *94900zł NETTO* Brygadówka 6 osób 2.2HDi/140KM
22 377EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 685 127 797 VND
- ≈ 25 996 USD





Peugeot boxer L4H3 *54999zł NETTO* 2.2 HDi/140KM
12 969EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 078 357 VND
- ≈ 15 066 USD





Peugeot boxer L4H2 *44999zł NETTO* 2.0 HDi/165KM
10 611EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 882 292 VND
- ≈ 12 327 USD





PEUGEOT BOXER 130cv BASE VIE ENROBE CANTINIERE 5 PLACES PANNEAUX SOLAIRES
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 806 432 500 VND
- ≈ 68 542 USD





Peugeot Boxer 120pk L2H2 Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 904 000 VND
- ≈ 14 870 USD
Xe van chở hàng PEUGEOT Boxer Market Snapshot
Main locations to buy
Hà lan (Khuyến mãi: 14), Pháp (Khuyến mãi: 10), Áo (Khuyến mãi: 10), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Bỉ (Khuyến mãi: 7)
Technical specifications
| Số chỗ ngồi | 3–7 |
| Khối hàng, kg | 500–3 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 110–165 |
| Giá, EUR | 4 500–30 950 |
| Năm | 2012–2025 |
| Số dặm km | 10–289 000 |
| Năm đăng ký | 2012–2024 |
Giá cho Xe van chở hàng PEUGEOT Boxer
| PEUGEOT BOXER FURGONE INTEGRALE L2H1 – BRESCIA – FURGONI USATI | năm sản xuất: 2019, số dặm: 76000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực | 456 200 750 VND |
| PEUGEOT Boxer 3.3t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 333 L2H2 PHASE 3 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 771 254 825 VND |
| Peugeot Boxer 435 dc clima EURO6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 171922 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1435 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 549 584 125 VND |
| Peugeot Boxer 2.2 L3H2 Airco Navi | năm sản xuất: 2024, số dặm: 43104 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1520 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 656 745 375 VND |
| Peugeot Boxer Kastenwagen L3H2 | số dặm: 151151 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 1325 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 364 348 250 VND |
| Peugeot Boxer 120pk L2H2 Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 92859 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1485 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 391 904 000 VND |
| PEUGEOT BOXER - mot. nuovo | năm sản xuất: 2019, số dặm: 191184 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1500 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 428 645 000 VND |
| Peugeot Boxer 140pk L3H2 Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L3 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 47509 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1420 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 548 053 250 VND |
| Peugeot Boxer 2.2BlueHDI - L3H2 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 99334 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 1215 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 457 731 625 VND |
| PEUGEOT Boxer 3.5t L2H2 2.2 HDi S&S - 140 III FOURGON TOLE Fourgon Tolé 335 L2H2 PHASE 3 | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 120 mã lực | 811 057 575 VND |


