Xe van chở hàng MAN dầu, hộp số: tự động





MAN TGE 3.160 L5H3 160Ps, Klima, Rückfahrkamera, Automatik
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 324 897 610 VND
- ≈ 50 326 USD





MAN TGE 3.180 4X2F L4H3 SB Doka Kasten
53 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 626 696 610 VND
- ≈ 61 789 USD




MAN TGE 3.140 4X2F L3H3 SB Kasten Trennwand
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 178 010 VND
- ≈ 45 740 USD




MAN TGE 3.140 4X2F L4H3 SB Kasten Trennwand
40 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 219 267 960 VND
- ≈ 46 313 USD
MAN TGE 3.180 4x2 F SB BF3 Begleitfahrzeug
47 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 444 108 215 VND
- ≈ 54 854 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 5.180 + DHOLLANDIA
18 950EUR
- ≈ 571 909 105 VND
- ≈ 21 723 USD





MAN TGE 3.180 + DHOLLANDIA
16 900EUR
- ≈ 510 040 310 VND
- ≈ 19 373 USD





MAN TGE 3.180
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 248 750 VND
- ≈ 14 329 USD





Man TGE 3.180 Kasten Doka Mixto L5H2 mit Überhang
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 385 257 410 VND
- ≈ 52 618 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





MAN TGE 3.180 L4H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 775 030 818 VND
- ≈ 67 424 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 645 679 767 VND
- ≈ 62 510 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten LED NAVI ACC LED STANDHZ
46 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 613 179 VND
- ≈ 52 974 USD





MAN TGE 3.180 L5H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
50 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 521 429 118 VND
- ≈ 57 791 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.180 L3H2 MIXTO LED NAVI ACC LED STANDHZ
52 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 594 977 535 VND
- ≈ 60 585 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 645 679 767 VND
- ≈ 62 510 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten ACC LED NAV LENKRADH SITZH
49 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 512 711 VND
- ≈ 56 730 USD





MAN TGE 3.160 L4H3 MIXTO TEMPOMAT AHK SITZHZ DAB
46 042EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 389 542 955 VND
- ≈ 52 781 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
67 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 028 632 518 VND
- ≈ 77 057 USD





MAN tge L4H2 *99900zł NETTO* Brygadówka 7 osób 2.0TDi/140KM
23 462EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 708 080 813 VND
- ≈ 26 896 USD










Xe van chở hàng MAN: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 81), Hà lan (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Bỉ (Khuyến mãi: 5), Luxembourg (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 755–2 000 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 140–222 |
| Giá, EUR | 12 500–67 218 |
| Năm | 2019–2026 |
| Số dặm km | 10–297 897 |
| Năm đăng ký | 2019–2026 |
Giá cho Xe van chở hàng MAN
| MAN tge L4H2 *94900zł NETTO* Brygadówka 7 osób 2.0TDi/140KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 198000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực | 672 619 431 VND |
| MAN TGE 3.180 L4H3 Maxi Automaat! | năm sản xuất: 2019, số dặm: 309700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1398 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 327 451 915 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 901 846 758 VND |
| MAN TGE 3.140 2.0 TDI Automaat L3H3 Airco Cruise Control Carplay Camera Parkeersensoren V+A | năm sản xuất: 2023, số dặm: 119871 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 141 mã lực, khối hàng: 1441 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 647 207 955 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 645 679 767 VND |
| MAN tge L4H2 *99999zł NETTO* Brygadówka 7 osób 2.0TDi/140KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 152000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 140 mã lực | 708 774 951 VND |
| MAN TGE 3.180 L4H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 775 030 818 VND |
| MAN TGE 5.180 -DOKA- 134 000 KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 134894 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 656 412 825 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 MIXTO 4x4 ACC AHK SITZHZ STANDHZ | năm sản xuất: 2025, số dặm: 1895 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 645 679 767 VND |
| MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 508 753 560 VND |





