Xe van chở hàng CITROËN hộp số: số sàn





CITROEN JUMPER 230 L 2.5 D 3PLACES 2000 143484km 9860SB81
1 860EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 57 318 876 VND
- ≈ 2 177 USD





Citroen Jumper
10 612EUR
- ≈ 327 025 759 VND
- ≈ 12 422 USD
CITROEN RELAY 35 2.2 BlueHDi 140PS





Citroën JUMPER L1H1
3 560EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 707 096 VND
- ≈ 4 167 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Citroën Jumper L4H3 *69999zł NETTO* 2.2HDi/165KM
16 540EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 706 564 VND
- ≈ 19 361 USD





Citroën Jumper **AC-EURO4-L2-2.2 HDI**
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 107 858 100 VND
- ≈ 4 096 USD





CITROEN Berlingo 1.5 BlueHDi S&S - 100 III FOURGON Fourgon M 650 kg PHASE 2
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 207 234 VND
- ≈ 22 229 USD





Citroën Jumper L3H2 *56900zł NETTO* 2.2HDi/140KM
13 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 329 187 VND
- ≈ 15 738 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Citroën Berlingo II 1.6 16V HDI MR`08 E4 Furgon (blaszak)





Citroën Berlingo II 1.6 HDI MR`15 E6 2.2t Furgon (blaszak)





Citroën Berlingo II 1.6 HDI MR`15 E6 2.2t Furgon (blaszak)





Citroën Jumper 140pk L2H2 Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 534 140 VND
- ≈ 15 100 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Citroën Jumper 140pk L2H2 Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 A/C Cruise control
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 397 534 140 VND
- ≈ 15 100 USD





CITROEN JUMPER
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 267 740 VND
- ≈ 10 418 USD





CITROEN JUMPER ( Motore da revisionare )
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 307 900 VND
- ≈ 7 608 USD





CITROEN JUMPER L3H2
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 840 700 VND
- ≈ 16 973 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Citroën Jumper 35+ BlueHDi L4H2 Furgon (blaszak)





CITROEN JUMPER L2H2 HDI 130 Business - EA 398 KV - 89511 kms
4 879,72EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 354 191,4 VND
- ≈ 5 711,21 USD





Citroën Jumper 35 L2H2 AppleCarplay/Klima/Kamera/uvm.
25 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 798 149 940 VND
- ≈ 30 317 USD





Citroen Jumper L1H1 2.2 Cargo Van
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 065 600 VND
- ≈ 18 729 USD
Giá cho Xe van chở hàng CITROËN
| CITROEN JUMPER | số dặm: 148000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 139 mã lực | 515 068 652 VND |
| Citroën Jumper L4H2 *59999zł NETTO* 2.2HDi/140KM | năm sản xuất: 2020, số dặm: 121000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực | 436 886 938 VND |
| CITROËN JUMPY | năm sản xuất: 2021, số dặm: 55375 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 121 mã lực | 231 124 500 VND |
| CITROEN BERLINGO | năm sản xuất: 2010, số dặm: 173000 km, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 90 mã lực, khối hàng: 585 kg | 83 204 820 VND |
| Citroën Jumper 140pk L2H2 Navi Airco Cruise Parkeersensoren Euro6 L2 Airco Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 157744 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 397 534 140 VND |
| Citroën Jumper L4H2 *64999zł NETTO* 2.2HDi/165KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 125000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực | 473 281 342 VND |
| Citroën Jumper | năm sản xuất: 2020, số dặm: 189000 km, công suất đầu ra: 138 mã lực, khối hàng: 1420 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 446 840 700 VND |
| CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL 120HP | năm sản xuất: 2021, số dặm: 151100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 120 mã lực, khối hàng: 1187 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 542 063 994 VND |
| Citroen Jumper | năm sản xuất: 2017, số dặm: 259000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1997 kg | 327 025 759 VND |
| CITROËN JUMPER | năm sản xuất: 2022, số dặm: 108515 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 118 mã lực | 228 042 840 VND |




