



Citroen JUMPER
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 638 500 VND
- ≈ 2 869 USD





CITROEN JUMPER
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 713 060 VND
- ≈ 10 215 USD





Citroen JUMPER
600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 17 913 240 VND
- ≈ 688 USD





CITROEN JUMPER - Mot. rotto
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 229 886 580 VND
- ≈ 8 837 USD





Citroen JUMPER
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 927 700 VND
- ≈ 573 USD





CITROEN JUMPER L3H2
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 915 500 VND
- ≈ 8 608 USD





Citroen Jumper
10 368EUR
- ≈ 309 540 787 VND
- ≈ 11 900 USD





Citroen JUMPER
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 942 160 VND
- ≈ 459 USD





Citroen JUMPER
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 942 160 VND
- ≈ 459 USD





CITROEN JUMPER
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





CITROEN JUMPER
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 474 700 860 VND
- ≈ 18 249 USD





CITROEN JUMPER N1
12 500EUR
- ≈ 373 192 500 VND
- ≈ 14 347 USD





CITROEN JUMPER 35
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Citroen JUMPER
17 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 541 800 VND
- ≈ 19 512 USD





Citroen JUMPER
300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 956 620 VND
- ≈ 344 USD





CITROEN JUMPER
266EUR
- ≈ 7 941 536 VND
- ≈ 305 USD





CITROEN JUMPER L3H2
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





Citroën citroen_jumper Dubbele cabine + laadbak Euro 6
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 772 030 VND
- ≈ 13 716 USD





Citroen Jumper Citroen Jumper L3H2 NOUVEAU MOTEUR AVEC FACTURE
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 411 660 VND
- ≈ 20 545 USD





Citroen Jumper Jumper 2.2-140KM Długi Wysoki Klima Kamera 106tkm Model 2022
11 451EUR
- ≈ 341 874 185 VND
- ≈ 13 143 USD





Citroën Jumper 2.2 HDI
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 493 900 VND
- ≈ 4 017 USD





Citroën Jumper
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 855 400 VND
- ≈ 1 147 USD





Citroën Jumper Jumper L3H2 | Leasing
840EUR
- ≈ 25 078 536 VND
- ≈ 964 USD





Citroën Jumper Jumper L3H2 | Leasing from €840/month
840EUR
- ≈ 25 078 536 VND
- ≈ 964 USD





Citroën Jumper Jumper L2H2 | Leasing
778EUR
- ≈ 23 227 501 VND
- ≈ 892 USD





Citroën Jumper Jumper L2H2 | Leasing from €778/month
778EUR
- ≈ 23 227 501 VND
- ≈ 892 USD





Citroen JUMPY
500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 14 927 700 VND
- ≈ 573 USD





Citroen JUMPY
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 942 160 VND
- ≈ 459 USD





Citroen Jumpy





CITROËN JUMPER
-13,5%
6 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 191 074 560 VND
- ≈ 7 345 USD





Citroen Jumpy Citroen jumpy 2.0HDI-122KM Klima
6 402EUR
- ≈ 191 134 270 VND
- ≈ 7 348 USD





CITROËN JUMPER
-9,1%
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 626 300 VND
- ≈ 10 904 USD





Citroën Jumper 2.0-130
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 294 075 690 VND
- ≈ 11 305 USD





Citroën Jumper L3h2 Bluehdi Plus
14 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 426 633 666 VND
- ≈ 16 401 USD





CITROËN JUMPER
-7,6%
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 903 300 VND
- ≈ 16 642 USD





CITROEN JUMPER 3T3 L2H1 2.2 HDI 120CH
15 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 460 146 VND
- ≈ 17 779 USD





CITROEN JUMPER BLUE HDI 110CV
15 500EUR
- ≈ 462 758 700 VND
- ≈ 17 790 USD





CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL 120HP
17 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 156 486 VND
- ≈ 20 189 USD





CITROEN JUMPER 120.33 L2H2
17 700EUR
- ≈ 528 440 580 VND
- ≈ 20 315 USD





CITROEN JUMPER 140.35 L2H2
17 800EUR
- ≈ 531 426 120 VND
- ≈ 20 430 USD





CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 6 SEATS AIR CONDITIONING 140HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 098 646 VND
- ≈ 20 648 USD





CITROEN JUMPER BOX DELIVERY VAN 7 SEATS CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 809 446 VND
- ≈ 22 944 USD





CITROEN JUMPER 120.33 L2H2
20 400EUR
- ≈ 609 050 160 VND
- ≈ 23 414 USD





CITROEN JUMPER 140.35 L3H2
21 900EUR
- ≈ 653 833 260 VND
- ≈ 25 136 USD





Citroen Jumper 2.2 BlueHDi 165pk L4H2 Airco/Navi/Camera 06-2024
20 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 542 930 VND
- ≈ 23 472 USD





Citroen Jumper 2.2 BlueHDi 165pk L4H2 Airco/Navi/Camera 05-2024
20 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 542 930 VND
- ≈ 23 472 USD





Citroen Jumper 2.2 BlueHDi 165pk L4H2 Airco/Navi/Camera 06-2024
20 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 610 542 930 VND
- ≈ 23 472 USD





Citroën Jumper 2.2 dubbelcabine EURO6
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 595 615 230 VND
- ≈ 22 898 USD





Citroën Jumper 2.2 Dubbel cabine EURO6
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 715 036 830 VND
- ≈ 27 489 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Airco Carplay !
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 774 290 VND
- ≈ 21 635 USD





Citroën Jumper 2.2 L4H2 Airco Carplay !
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 562 774 290 VND
- ≈ 21 635 USD
Pössl Citroen 140 PS
52 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 579 350 660 VND
- ≈ 60 718 USD
Roadcar Citroen 140 PS
48 888EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 459 570 795 VND
- ≈ 56 113 USD
Pössl Citroen 140 PS
52 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 579 350 660 VND
- ≈ 60 718 USD





Pössl Citroen 140 PS
56 888EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 698 413 995 VND
- ≈ 65 295 USD





Pössl Citroen 140 PS
51 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 549 495 260 VND
- ≈ 59 570 USD
Pössl Citroen 140 PS
52 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 579 350 660 VND
- ≈ 60 718 USD
Pössl Citroen 140 PS
52 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 579 350 660 VND
- ≈ 60 718 USD
Pössl Citroen 140 PS
52 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 579 350 660 VND
- ≈ 60 718 USD
Pössl Citroen 140 PS
52 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 19%
- ≈ 1 579 350 660 VND
- ≈ 60 718 USD
Xe van chở hàng CITROEN JUMPER
Xem tương tự2 330EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 563 082 VND
- ≈ 2 674 USD
14 Tháng 1 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Date et lieu de visite: SUR RDV 42
Version: 2.2 HDI
Transmission: AVANT
Dimensions (Longueur, Largeur, Hauteur): largeur : 205 longueur : 541
Mise à prix: 1 500 €
Numéro de produit: 878
Minimum d'augmentation: 5 % du prix actuel
Etat des pneus: BON ETAT
Etat carrosserie: BON ETAT et PROPRE
Etat soubassements: Correct
Etat intérieur: PROPRE ET BIEN ENTRETENU
Dernier passage au contrôle technique: 14/12/2021
VENDU EN L'ETAT
Fourgon tôlé simple cabine confort 35 type L2H2 empatement 3450
PTAC 3.500 PTRA 5.500
Fourgon d'atelier
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
2 330EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 563 082 VND
- ≈ 2 674 USD
14 Tháng 1 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











