Xe tải nhỏ NISSAN 2





Nissan ATHLEON
7 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 289 545 VND
- ≈ 9 216 USD





Nissan Cabstar 4x2 Kipper
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 119 389 145 VND
- ≈ 4 579 USD





Nissan Cabstar 35.13
8 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 469 625 VND
- ≈ 10 143 USD





NISSAN ENV 200 MAXI, AC
6 900EUR
- ≈ 208 553 190 VND
- ≈ 7 998 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Nissan e-NV200 L2H2 XL Voltia 40 kWh 100% Elektrisch Snellader WLTP 200
14 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 436 752 695 VND
- ≈ 16 751 USD





Nissan e-NV200 L2H2 XL Voltia 40 kWh 100% Elektrisch Snellader WLTP 200
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 527 595 VND
- ≈ 15 592 USD





NISSAN NAVARA 2.3DCI 190PS TT





NISSAN NAVARA TENKA 2.5 DCI 190PS


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





NISSAN NAVARA TEKNA 2.3 DCI 190PS





Nissan Primastar 2.0 dCi A/C Lang L2H1





Nissan e-NV200 L2H2 Optima 40 kWh 100% Elektrisch Snellader WLTP 200km
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 527 595 VND
- ≈ 15 592 USD





Nissan NV400 / Master 2.3 dCi 150pk L1H1 Automaat Koelwagen Airco/Camer
15 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 466 977 795 VND
- ≈ 17 910 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Nissan e-NV200 L2H2 Optima 40 kWh 100% Elektrisch Snellader WLTP 200km
13 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 527 595 VND
- ≈ 15 592 USD





Nissan Navara 2.3 DCI 160 4WD
17 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 495 525 VND
- ≈ 20 577 USD





Nissan NT 400 35.12 * KIPPER 3,10m * TOPZUSTAND
17 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 894 230 VND
- ≈ 20 055 USD





Nissan Navara 4x4 tow truck 1.000 kg + 2x winch + remote - EURO 6!
39 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 201 447 725 VND
- ≈ 46 080 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Nissan ECO-T.160 Camper Verkoopwagen Schausteller 91.000 km!
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 913 350 VND
- ≈ 9 853 USD





Nissan Cabstar 2,5 td - Doka / 3 sided Tipper
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 332 476 100 VND
- ≈ 12 751 USD





Nissan Interstar 2.3 ac laadklep EURO6
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 865 245 VND
- ≈ 17 331 USD





Nissan Cabstar NT400 - Carrier Xarios 350+DHollandia /1000 kg /LBW
16 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 492 669 130 VND
- ≈ 18 896 USD
Xe tải nhỏ NISSAN: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hung gia lợi (Khuyến mãi: 10), Hà lan (Khuyến mãi: 8), Anh Quốc (Khuyến mãi: 3), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–5 |
| Khối hàng, kg | 610–4 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 030–7 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 109–163 |
| Giá, EUR | 3 500–39 750 |
| Năm | 1992–2023 |
| Số dặm km | 44 800–837 001 |
| Năm đăng ký | 1992–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ NISSAN
| Nissan Cabstar 2,5 td - Doka / 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2007, số dặm: 227782 km, nhiên liệu: dầu | 332 476 100 VND |
| Nissan Cabstar 3,0 TDi - Thermo King V400 Max frigo | năm sản xuất: 2004, số dặm: 837001 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 120 mã lực | 105 787 850 VND |
| Nissan e-NV200 L2H2 Optima 40 kWh 100% Elektrisch Snellader WLTP 200km | năm sản xuất: 2021, số dặm: 102150 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 109 mã lực | 406 527 595 VND |
| Nissan ATHLEON | năm sản xuất: 2008, số dặm: 158013 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1220 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 240 289 545 VND |
| Nissan e-NV200 L2H2 XL Voltia 40 kWh 100% Elektrisch Snellader WLTP 200 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 79600 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 109 mã lực, khối hàng: 633 kg | 436 752 695 VND |
| Nissan e-NV200 L2H2 XL Voltia 40 kWh 100% Elektrisch Snellader WLTP 200 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 68289 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 109 mã lực, khối hàng: 633 kg | 406 527 595 VND |
| Nissan Interstar 2.3 ac laadklep EURO6 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 213896 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1094 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 451 865 245 VND |
| Nissan Navara 2.3 DCI 160 4WD | năm sản xuất: 2020, số dặm: 241545 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1205 kg, tổng trọng lượng: 3200 kg | 536 495 525 VND |
| NISSAN ENV 200 MAXI, AC | năm sản xuất: 2019, số dặm: 44800 km, nhiên liệu: điện, công suất đầu ra: 109 mã lực, khối hàng: 649 kg | 208 553 190 VND |
| Nissan Cabstar 35.13 | năm sản xuất: 2011, số dặm: 58966 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 130 mã lực | 264 469 625 VND |




