Xe tải nhỏ MERCEDES-BENZ Sprinter 310





Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 310/311/313/314/316 CDI
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 538 300 VND
- ≈ 10 242 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310 2.2 CDI 3 Seiten Kipper





MERCEDES-BENZ / SPRINTER 310 CDI / BRYGADÓWKA 7 MIEJSC / MANUAL / BLASZAK / FURGON
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 389 530 VND
- ≈ 13 542 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310 CDI EURO 5 LIFT REFRIGERATOR BODY ROHRBAHNEN MEAT H
15 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 209 980 VND
- ≈ 17 525 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MERCEDES-BENZ Sprinter 310 CDI mit Ahk | 3.45 m Ladefläche
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 386 338 230 VND
- ≈ 14 680 USD





Mercedes-Benz Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 310/311/313/314/316 CDI
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 314 461 350 VND
- ≈ 11 949 USD





Mercedes-Benz Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 310/311/313/314/316 CDI
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 640 900 VND
- ≈ 7 966 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310 dc ac aut EURO6
13 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 417 784 365 VND
- ≈ 15 875 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Mercedes-Benz Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 310/311/313/314/316 CDI
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 512 650 VND
- ≈ 10 811 USD





Camionnette à plateau basculant Mercedes-Benz Sprinter 310 CDI (2010-194.130 km)( VIN:WDB9061351N433805)





Mercedes-Benz Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 310/311/313/314/316 CDI
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 543 430 VND
- ≈ 10 128 USD





MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER DURCHGANG RE
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 604 990 VND
- ≈ 8 762 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 310/311/313/314/316 CDI
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 512 650 VND
- ≈ 10 811 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310 CDI Automaat L3H2 Camera Euro6 L3 Pakketwagen
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 240 760 VND
- ≈ 16 843 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310 CDI Automaat L3H2 Camera Euro6 L3 Pakketwagen
14 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 240 760 VND
- ≈ 16 843 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310 L3H2 Maxi Automaat
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 236 594 730 VND
- ≈ 8 990 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Sprinter II Kasten 310 CDI
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 769 150 VND
- ≈ 5 121 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 820 450 VND
- ≈ 3 983 USD





MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 290 502 390 VND
- ≈ 11 039 USD





Mercedes-Benz Sprinter 310 2.2 CDI 70KW 366 3-Z./S./W. Kipper Tipper
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 543 430 VND
- ≈ 10 128 USD
Xe tải nhỏ MERCEDES-BENZ Sprinter 310: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 64), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Bỉ (Khuyến mãi: 1), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–6 |
| Khối hàng, kg | 930–1 381 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 200–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 95–143 |
| Giá, EUR | 4 200–14 800 |
| Năm | 2010–2018 |
| Số dặm km | 83 378–301 310 |
| Năm đăng ký | 2010–2018 |
Giá cho Xe tải nhỏ MERCEDES-BENZ Sprinter 310
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 104997 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 200 656 290 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 310 CDI Automaat L3H2 Camera Euro6 L3 Pakketwagen | năm sản xuất: 2018, số dặm: 173546 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 114 mã lực, khối hàng: 1203 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 443 240 760 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 118343 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 206 646 030 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 310 CDI mit Ahk | 3.45 m Ladefläche | năm sản xuất: 2015, số dặm: 177000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 94 mã lực, khối hàng: 1403 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 386 338 230 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 165652 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 206 646 030 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 110995 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 230 604 990 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 125038 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 254 563 950 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 132646 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 239 589 600 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 122533 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 206 646 030 VND |
| MERCEDES-BENZ SPRINTER 310 CDI MAXI EURO-5 KOFFER REGALE KAMER | năm sản xuất: 2011, số dặm: 134644 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 95 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 134 769 150 VND |




