Xe tải nhỏ MERCEDES-BENZ eSprinter





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Airco
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco A/C
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD





Mercedes eSprinter
53 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 613 545 380 VND
- ≈ 61 373 USD





Mercedes-Benz eSprinter 320 L3H2 300KmWLTP
42 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 531 090 VND
- ≈ 48 972 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Camera Airco
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 801 060 VND
- ≈ 19 314 USD





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Camera A/C
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 801 060 VND
- ≈ 19 314 USD





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Camera Airco
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Camera A/C
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 477 753 660 VND
- ≈ 18 171 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Mercedes-Benz eSprinter 312 55kWh L2H2 Elektrisch 168km WLTP 93.4% (SOH) 80kw Snelladen Climate Control Camera Stoelverwarming
12 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 373 939 893 VND
- ≈ 14 223 USD





Mercedes-Benz eSprinter 81 kWh wltp 302 kms
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 500 867 630 VND
- ≈ 57 087 USD





Mercedes-Benz eSprinter 55 kWh ac automaat
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 476 251 290 VND
- ≈ 18 114 USD





Mercedes-Benz eSprinter eSprinter L2H2 55 kWh L2H2 Elektrisch 168km WLTP 94% (SOH) Snelladen Laadkabel Climate Control Stoelverwarming
14 445EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 034 693 VND
- ≈ 16 509 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Camera Airco
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 801 060 VND
- ≈ 19 314 USD





Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Camera A/C
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 507 801 060 VND
- ≈ 19 314 USD





Mercedes-Benz eSprinter 81kWh 300Km WLTP !
44 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 347 625 890 VND
- ≈ 51 258 USD





Mercedes-Benz eSprinter 312
16 100EUR
- ≈ 483 763 140 VND
- ≈ 18 400 USD





Mercedes-Benz eSprinter 320 300Km WLTP 81kWh
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 350 630 630 VND
- ≈ 51 372 USD





Mercedes-Benz eSprinter 314 56kWh 220Km WLTP
34 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 035 132 930 VND
- ≈ 39 372 USD





Mercedes-Benz eSprinter L3H2 320 300Km WLTP!
41 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 257 483 690 VND
- ≈ 47 829 USD





Mercedes-Benz eSprinter eSprinter L2H2 55kWh Camera Stoelverwarming 168km actieradius Betimmering
25 645EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 770 565 573 VND
- ≈ 29 309 USD
Xe tải nhỏ MERCEDES-BENZ eSprinter: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 19), Đức (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Na Uy (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–3 |
| Khối hàng, kg | 549–1 080 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 115–204 |
| Giá, EUR | 12 445–53 700 |
| Năm | 2021–2026 |
| Số dặm km | 1–74 346 |
| Năm đăng ký | 2021–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ MERCEDES-BENZ eSprinter
| Mercedes-Benz eSprinter 81kWh 300KmWLTP L2H2 | năm sản xuất: 2026, số dặm: 12 km, nhiên liệu: điện, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 204 mã lực, khối hàng: 737 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 347 625 890 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Camera A/C | năm sản xuất: 2023, số dặm: 32351 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 116 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 477 753 660 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 314 56kWh 220Km WLTP | năm sản xuất: 2024, số dặm: 891 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, khối hàng: 1080 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 035 132 930 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 312 DHL Regal KEP-Ausbau | năm sản xuất: 2024, số dặm: 25500 km, công suất đầu ra: 116 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 657 737 586 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco A/C | năm sản xuất: 2023, số dặm: 30018 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 116 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 477 753 660 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 312 55kWh L2H2 Elektrisch 168km WLTP 93.4% (SOH) 80kw Snelladen Climate Control Camera Stoelverwarming | năm sản xuất: 2021, số dặm: 51382 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực, khối hàng: 871 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 373 939 893 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 312 112 L2H2 100% Elektrisch 55kWh 168km WLTP Airco Airco | năm sản xuất: 2023, số dặm: 30018 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 116 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 477 753 660 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 81 kWh wltp 302 kms | năm sản xuất: 2026, số dặm: 11 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 204 mã lực, khối hàng: 580 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 500 867 630 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 312 Klima Kamera | năm sản xuất: 2021, số dặm: 69990 km, công suất đầu ra: 116 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 417 358 386 VND |
| Mercedes-Benz eSprinter 320 L3H2 300KmWLTP | năm sản xuất: 2024, số dặm: 8297 km, nhiên liệu: điện, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 204 mã lực, khối hàng: 810 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 287 531 090 VND |


