Xe tải nhỏ từ Litva hộp số: số sàn





Mercedes-Benz Sprinter
10 500EUR
- ≈ 318 041 850 VND
- ≈ 12 109 USD





Renault Master
2 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 65 122 855 VND
- ≈ 2 479 USD





Mercedes-Benz 300-serie 312
1 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 49 978 005 VND
- ≈ 1 902 USD





Ford Transit
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 448 500 VND
- ≈ 5 766 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





FIAT Doblo
1 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 45 434 550 VND
- ≈ 1 729 USD





Fiat Ducato
9 000EUR
- ≈ 272 607 300 VND
- ≈ 10 379 USD





IVECO Daily
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 172 750 VND
- ≈ 8 649 USD





Mercedes-Benz 903.6
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 869 100 VND
- ≈ 3 459 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Peugeot Boxer
3 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 984 980 VND
- ≈ 3 921 USD





Fiat Ducato
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 214 600 VND
- ≈ 20 759 USD





Ford Transit
2 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 66 637 340 VND
- ≈ 2 537 USD





Ford Transit
4 000EUR
- ≈ 121 158 800 VND
- ≈ 4 613 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco 35S 13
940EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 472 318 VND
- ≈ 1 084 USD





MAN TGE 3.140
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 868 030 VND
- ≈ 11 417 USD





Volkswagen Crafter
4 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 332 620 VND
- ≈ 5 305 USD





Fiat Ducato Maxi 2,8 JTD
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 405 580 VND
- ≈ 1 614 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Volkswagen Transporter
3 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 101 470 495 VND
- ≈ 3 863 USD





MAN TGE
9 559EUR
- ≈ 289 539 242 VND
- ≈ 11 024 USD





MERCEDES-BENZ Sprinter 519 24 places Euro6
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 845 082 630 VND
- ≈ 32 176 USD





Mercedes-Benz Sprinter
5 900EUR
- ≈ 178 709 230 VND
- ≈ 6 804 USD
Xe tải nhỏ từ Litva: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–24 |
| Khối hàng, kg | 410–3 240 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 800–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 90–190 |
| Giá, EUR | 1 400–27 900 |
| Năm | 1998–2024 |
| Số dặm km | 20–714 000 |
| Năm đăng ký | 2011–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| MERCEDES-BENZ Sprinter 519 24 places Euro6 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 420409 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 24 | 845 082 630 VND |
| Ford Transit | năm sản xuất: 2012, số dặm: 260967 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 155 mã lực | 127 216 740 VND |
| Fiat Ducato | số dặm: 196267 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 272 607 300 VND |
| FORD Transit Manual 17-seater | năm sản xuất: 2004, số dặm: 300000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 17 | 155 991 955 VND |
| Volkswagen Lt 35 | năm sản xuất: 1997, số dặm: 228750 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 90 mã lực, khối hàng: 982 kg, tổng trọng lượng: 3000 kg | 96 927 040 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter | số dặm: 400000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 116 mã lực | 318 041 850 VND |
| Iveco 35S 13 | năm sản xuất: 2006, số dặm: 229873 km, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1235 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 28 472 318 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 416 4x4 + Crane | năm sản xuất: 2003, số dặm: 300000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 154 mã lực | 318 041 850 VND |
| FORD Transit 430 Prostyle - Manual - 15-seater | năm sản xuất: 2003, số dặm: 350972 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 15 | 149 934 015 VND |
| MERCEDES-BENZ Sprinter 518 - VIP - 17-seater | năm sản xuất: 2008, số dặm: 680000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 17 | 293 810 090 VND |



