Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi từ Budapest, hộp số: số sàn





Mercedes-Benz Sprinter 316 CDI 4X4 flatbed
19 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 600 226 480 VND
- ≈ 22 802 USD





Mercedes-Benz Sprinter 314 CDI Standard / 3-seater / flatbed truck / crane
31 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 958 524 940 VND
- ≈ 36 414 USD





Mercedes-Benz Sprinter 316 CDI Standard 4x4 tipper
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 096 332 040 VND
- ≈ 41 649 USD





Mercedes-Benz Sprinter Tipper / HIAB Crane
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 595 000 VND
- ≈ 29 085 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Mitsubishi FUSO Canter 3S13 tipper
30 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 838 760 VND
- ≈ 35 134 USD





Volkswagen Crafter 35 2.0 BiTDI L4 4Motion tipper
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 102 456 800 VND
- ≈ 41 882 USD





Nissan Atleon 3.0 dCi 35.15 Comfort flatbed truck
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 916 500 VND
- ≈ 20 359 USD





Nissan Cabstar Premium 28.11 flatbed truck
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 360 840 VND
- ≈ 13 728 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO 60C17 / L2H2 / crane
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 045 100 VND
- ≈ 16 869 USD





Peugeot BOXER / 2,2 HDi / 140 KM / WYWROTKA / 72 000 KM
22 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 695 160 260 VND
- ≈ 26 409 USD





IVECO DAILY 50C15
14 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 440 982 720 VND
- ≈ 16 752 USD





Fiat Scudo
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 616 120 VND
- ≈ 8 609 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault TRAFIC III
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 035 500 VND
- ≈ 26 176 USD





IVECO Daily 35C13
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 175 620 VND
- ≈ 11 517 USD





Mercedes-Benz Sprinter 519 / Mixto / L3H2 / 6-Seater
35 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 087 144 900 VND
- ≈ 41 300 USD





IVECO DAILY DKL 69595
26 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 468 320 VND
- ≈ 30 713 USD





Fiat Doblo 1,6 Mit
7 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 223 553 740 VND
- ≈ 8 492 USD





IVECO Daily 50C18 3.0L
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 306 238 000 VND
- ≈ 11 634 USD





Mitsubishi Fuso Canter 3C13D / 4x2 / double cab / 3.5-ton open flatbed truck / c
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 505 292 700 VND
- ≈ 19 196 USD





Peugeot Boxer 2.2 HDI / Refrigerated/Heater/10 Pallets/230V
26 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 405 940 VND
- ≈ 30 597 USD
Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 525–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 89–183 |
| Giá, EUR | 4 500–45 068 |
| Năm | 2004–2024 |
| Số dặm km | 38 000–452 686 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| IVECO Daily 35C13 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 245171 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 126 mã lực | 339 924 180 VND |
| Fiat Doblo 1.3 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 219887 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 89 mã lực, khối hàng: 749 kg | 208 241 840 VND |
| Citroen Jumper L4H2 Blaszak Furgon Salon PL, Jeden Właściciel | năm sản xuất: 2019, số dặm: 265294 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1405 kg | 410 358 920 VND |
| Fiat DUCATO / CHŁODNIA / MUTLITEMPERATURA / 2X AGREGAT EDT / / DMC: 3 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 86000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực | 581 852 200 VND |
| Fiat Doblo 1,6 Mit | năm sản xuất: 2017, số dặm: 294358 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 104 mã lực | 223 553 740 VND |
| Renault Master - Plane | số dặm: 447291 km, nhiên liệu: dầu | 385 859 880 VND |
| Renault MASTER 2.3 3-way Tipper truck | năm sản xuất: 2020, số dặm: 150328 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 851 kg | 759 470 240 VND |
| Fiat Scudo | năm sản xuất: 2013, số dặm: 264853 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 127 mã lực, khối hàng: 970 kg | 226 616 120 VND |
| Fiat Doblo 1,3 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 260409 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 89 mã lực | 244 990 400 VND |
| Renault Master 2.3d L3H2 cargo van | năm sản xuất: 2021, số dặm: 213828 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 136 mã lực | 413 421 300 VND |


