Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi hộp số: số sàn





IVECO Daily 35 C 13 | Doka Plane + Krantech 330 Crane
21 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 636 640 240 VND
- ≈ 24 221 USD





IVECO Daily 35-130 | 3 sided Tipper
20 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 621 625 140 VND
- ≈ 23 649 USD





IVECO Daily 50C18 3.0D 16V / double cab / Flatbed < 3,5t
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 507 360 VND
- ≈ 19 194 USD





Fiat Doblo 1,3
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 223 480 VND
- ≈ 8 454 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Kangoo Mit Relec Froid TR 10
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 211 400 VND
- ≈ 7 997 USD





Renault Master - Curtainsider - 4,5 m
24 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 730 840 VND
- ≈ 27 648 USD





Fiat Doblo 1,3 Mit Relec Froid TR10
7 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 223 480 VND
- ≈ 8 454 USD





IVECO 35C12 Multilift / hook lift truck
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 634 200 VND
- ≈ 23 992 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Toyota Hiace / camper van
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 389 580 VND
- ≈ 14 738 USD





Ford TRANSIT / 9 MIEJSC / 2021 ROK / SPROWADZONY
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 585 880 VND
- ≈ 22 164 USD





Renault Maxity 130.35 Dynamic / crane / flatbed truck
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 561 564 740 VND
- ≈ 21 364 USD





MAZDA E 2000 / camper van
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 377 500 VND
- ≈ 14 281 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 329 180 VND
- ≈ 12 453 USD





Mercedes-Benz Sprinter 316 CDI 4X4 flatbed
19 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 591 920 VND
- ≈ 22 393 USD





Mercedes-Benz Sprinter 314 CDI Standard / 3-seater / flatbed truck / crane
31 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 945 260 VND
- ≈ 35 760 USD





Mercedes-Benz Sprinter Tipper / HIAB Crane
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 755 000 VND
- ≈ 28 562 USD





Volkswagen Crafter 35 2.0 BiTDI L4 4Motion tipper
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 081 087 200 VND
- ≈ 41 130 USD





Nissan Atleon 3.0 dCi 35.15 Comfort flatbed truck
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 528 500 VND
- ≈ 19 993 USD





Nissan Cabstar Premium 28.11 flatbed truck
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 356 360 VND
- ≈ 13 481 USD





IVECO 60C17 / L2H2 / crane
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 435 437 900 VND
- ≈ 16 566 USD
Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 3–3 |
| Khối hàng, kg | 526–3 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 89–185 |
| Giá, EUR | 4 500–41 300 |
| Năm | 2004–2024 |
| Số dặm km | 42 471–452 686 |
| Năm đăng ký | 2018–2020 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| IVECO Daily 50C18 3.0D 16V / double cab / Flatbed < 3,5t | năm sản xuất: 2007, số dặm: 145534 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 177 mã lực | 504 507 360 VND |
| Fiat DUCATO / 2,3 MultiJet / 140 KM / 180 000 KM | năm sản xuất: 2021, số dặm: 180000 km, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 927 kg | 399 401 660 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter 51 9 CDI 3 way tipper | năm sản xuất: 2019, số dặm: 235000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 1000 kg | 1 000 005 660 VND |
| Piaggio Porter 1,2 d Pfau S90 - 4x4 - Tipper - snowplow | năm sản xuất: 2013, số dặm: 42471 km, nhiên liệu: dầu | 231 232 540 VND |
| Nissan Cabstar 2,5 td - Doka / 3 sided Tipper | năm sản xuất: 2007, số dặm: 227782 km, nhiên liệu: dầu | 279 280 860 VND |
| Mercedes-Benz Sprinter Tipper / HIAB Crane | năm sản xuất: 2007, số dặm: 220000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 109 mã lực, khối hàng: 800 kg | 750 755 000 VND |
| Fiat Ducato 2.2 box truck | năm sản xuất: 2023, số dặm: 135000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 1020 kg | 579 582 860 VND |
| Renault Master - Plane | số dặm: 447291 km, nhiên liệu: dầu | 378 380 520 VND |
| IVECO Daily 70C17 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 260000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 3095 kg | 435 437 900 VND |
| IVECO Iveco Daily 35-130 Carrier Xarios 500 Frigo | năm sản xuất: 2015, số dặm: 208277 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 126 mã lực | 402 404 680 VND |


