Xe tải nhỏ từ Hung gia lợi hộp số: số sàn





IVECO 35-140 DAILY 35S14 2.3 HPI
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 613 554 480 VND
- ≈ 23 290 USD





IVECO Daily 35C13 Mit Relec Froid TR32
11 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 061 120 VND
- ≈ 13 174 USD





Mercedes-Benz Sprinter 514
29 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 907 936 680 VND
- ≈ 34 465 USD





Peugeot BOXER 2.0 HDI / double cab
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 399 740 040 VND
- ≈ 15 174 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Mitsubishi Fuso Canter
10 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 337 454 964 VND
- ≈ 12 809 USD





IVECO Daily 35c16 / crane
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 254 997 800 VND
- ≈ 47 639 USD





IVECO Daily 50 C 17 - Doka 3 sided Tipper
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 876 000 VND
- ≈ 11 762 USD





Opel Movano
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 714 800 VND
- ≈ 27 054 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Fiat Doblo
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 690 880 VND
- ≈ 10 351 USD





Renault Master / tail lift
25 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 282 560 VND
- ≈ 30 113 USD





IVECO Daily 35s15 3.0
18 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 570 171 840 VND
- ≈ 21 643 USD





IVECO Daily 50C18 3.0 box truck+tail lift
53 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 645 441 560 VND
- ≈ 62 460 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 DCI / Maxilift crane
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 443 760 VND
- ≈ 14 821 USD





Renault Master L3 2.3 dCi
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 942 023 040 VND
- ≈ 35 759 USD





IVECO Daily 35C16 box truck+tail lift
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 861 455 280 VND
- ≈ 32 700 USD





IVECO 3.0 HPI 35C15
26 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 776 360 VND
- ≈ 30 701 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Mercedes-Benz Sprinter box truck+tail lift
25 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 282 560 VND
- ≈ 30 113 USD





Opel Monavo L3H2 2.3d box truck+tail lift
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 814 000 VND
- ≈ 17 644 USD





IVECO 50C18 DAILY
30 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 942 023 040 VND
- ≈ 35 759 USD





Citroen JUMPER
26 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 827 368 920 VND
- ≈ 31 406 USD
Giá cho Xe tải nhỏ
| Fiat Doblo 1,3 Mit | năm sản xuất: 2015, số dặm: 258635 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 89 mã lực, khối hàng: 719 kg | 254 098 320 VND |
| IVECO Daily 35S12 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 391013 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 115 mã lực | 415 233 840 VND |
| TOYOTA 1.5 City Active 3 Business | năm sản xuất: 2021, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 102 mã lực, tổng trọng lượng: 2005 kg | 340 553 724 VND |
| 165 HP PEUGEOT BOXER 2.2 BlueHDI 350 FT L3H2 Pro with PARKING HEATER | năm sản xuất: 2019, số dặm: 173643 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1525 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 362 554 920 VND |
| Peugeot BOXER 2.0 HDI / double cab | năm sản xuất: 2016, số dặm: 230000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 131 mã lực | 399 740 040 VND |
| IVECO Daily 35c16 / crane | năm sản xuất: 2020, số dặm: 194600 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 160 mã lực | 1 254 997 800 VND |
| Citroen Jumper maxi box truck+tail lift | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250248 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 160 mã lực | 517 492 920 VND |
| Fiat Ducato 2.3 box truck+tail lift | năm sản xuất: 2016, số dặm: 204000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực | 421 431 360 VND |
| Citroen JUMPER 2.2 BHDI | năm sản xuất: 2021, số dặm: 268000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 891 kg | 691 023 480 VND |
| IVECO Daily 35C16 box truck+tail lift | năm sản xuất: 2023, số dặm: 46000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 160 mã lực | 988 504 440 VND |



