Xe tải nhỏ từ Séc hộp số: số sàn





Mercedes-Benz Sprinter 514CDI
27 690EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 521 252 VND
- ≈ 32 268 USD





Citroën 2.2 HDI, L3H2 6 Sitzplätze
19 190EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 583 199 452 VND
- ≈ 22 362 USD
Iveco Daily 35C16
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 847 903 320 VND
- ≈ 32 512 USD
Iveco Daily 35C16
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 030 248 120 VND
- ≈ 39 505 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGL 8.190
41 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 263 953 372 VND
- ≈ 48 466 USD





Peugeot Boxer
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 650 520 VND
- ≈ 13 867 USD





Iveco Daily 35S16
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 995 320 VND
- ≈ 20 859 USD
Citroën Jumper 2,2 HDi
17 730EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 828 884 VND
- ≈ 20 661 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Ford Transit
6 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 422 960 VND
- ≈ 7 225 USD





Iveco Daily 35S15V
14 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 284 532 VND
- ≈ 16 652 USD





Iveco 75E18 Eurocargo EURO 4
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 977 000 VND
- ≈ 2 913 USD





Peugeot PARTNER, EURO 5
4 100EUR
- ≈ 124 602 280 VND
- ≈ 4 777 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault MASTER, EURO 6
12 900EUR
- ≈ 392 041 320 VND
- ≈ 15 032 USD





Iveco Daily 35C
40 607EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 234 079 215 VND
- ≈ 47 320 USD





Iveco 35S18 Daily EURO 6
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 995 320 VND
- ≈ 20 859 USD





Iveco 35S18 Daily EURO 6
18 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 268 880 VND
- ≈ 21 675 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily SXS S70CI2BA, HYDRAULIC FRONT, INDEPENDENT AIR CONDITIONING, EURO 6
17 900EUR
- ≈ 543 995 320 VND
- ≈ 20 859 USD





Iveco DAILY 70C17, CARRIER XARIOS 300, MEAT IN VISU
18 400EUR
- ≈ 559 190 720 VND
- ≈ 21 442 USD





Iveco Daily 35C16, 2.3
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 969 466 520 VND
- ≈ 37 174 USD





Iveco 35S18 Daily EURO 6
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 501 448 200 VND
- ≈ 19 228 USD
Xe tải nhỏ từ Séc: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 400–3 560 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 102–189 |
| Giá, EUR | 1 900–41 000 |
| Năm | 2007–2023 |
| Số dặm km | 12 500–625 531 |
| Năm đăng ký | 2007–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ
| Ford Transit | năm sản xuất: 2019, số dặm: 304500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 131 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 188 422 960 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2019, số dặm: 102441 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 030 248 120 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 70300 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 159 mã lực | 835 747 000 VND |
| Iveco 35C15 Daily | năm sản xuất: 2007, số dặm: 540000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 88 133 320 VND |
| Citroën Jumper L3H2, 165 PS | năm sản xuất: 2022, số dặm: 185000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 165 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 495 066 132 VND |
| Mercedes-Benz VITO 113 CDI, BEACON, UNDRIVEN | năm sản xuất: 2014, số dặm: 572588 km, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 134 mã lực, khối hàng: 914 kg | 57 742 520 VND |
| Iveco 35S18 Daily EURO 6 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 456000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 543 995 320 VND |
| Renault MASTER, EURO 6 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 185723 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 143 mã lực, khối hàng: 615 kg | 392 041 320 VND |
| Iveco Daily 35C16 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 168500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 159 mã lực | 847 903 320 VND |
| Mercedes-Benz SPRINTER 411 CDI, THERMO KING, EURO 4 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 441181 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 107 mã lực, khối hàng: 710 kg | 212 735 600 VND |



