Xe tải nhỏ MAN từ Đức 2026 Năm





MAN TGE 3.180 Doka L4 Next Level SmartLink Tempomat...
39 269,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 403 791,39 VND
- ≈ 45 749,17 USD





MAN TGE 3.180 Doka L4 Next Level SmartLink Tempomat...
39 269,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 204 403 791,39 VND
- ≈ 45 749,17 USD





MAN TGE 3.140 35 L3H3 Next Level LED 10,4'' Kamera...
38 459,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 179 560 605,39 VND
- ≈ 44 805,50 USD





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 Individual S AHK LED
66 378EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 035 853 086 VND
- ≈ 77 331 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 MIXTO 4x4 Autom LED KAMERA SITZHZ
54 613EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 675 013 477 VND
- ≈ 63 625 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 803 891 339 VND
- ≈ 68 520 USD





MAN TGE 3.140 Doka L3 Next Level SmartLink Tempomat...
36 569,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 121 593 171,39 VND
- ≈ 42 603,61 USD





MAN TGE 3.180 Doka L3 Next Level SmartLink Tempomat...
38 269,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 733 191,39 VND
- ≈ 44 584,15 USD





MAN TGE 3.140 Doka L4 Next Level SmartLink Tempomat...
37 569,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 152 263 771,39 VND
- ≈ 43 768,63 USD





MAN TGE 3.180 Doka L3 Next Level SmartLink Tempomat...
38 269,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 173 733 191,39 VND
- ≈ 44 584,15 USD





MAN TGE 3.140 Doka L4 Next Level SmartLink Tempomat...
37 569,75EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 152 263 771,39 VND
- ≈ 43 768,63 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 580EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 730 948 VND
- ≈ 82 227 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 3.180 L4H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 803 891 339 VND
- ≈ 68 520 USD





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 CAMPER DREHSITZE AHK
57 555EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 765 246 383 VND
- ≈ 67 052 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
49 992EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 533 284 635 VND
- ≈ 58 241 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten LED NAVI ACC LED STANDHZ
47 891EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 468 845 704 VND
- ≈ 55 793 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
49 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 517 795 982 VND
- ≈ 57 653 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten AHK STANDHZ ACC LED SITZHZ
50 328EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 543 589 956 VND
- ≈ 58 633 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
55 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 700 807 452 VND
- ≈ 64 605 USD





MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 CAMPER DREHSITZE AHK
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 803 891 339 VND
- ≈ 68 520 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 672 437 147 VND
- ≈ 63 527 USD
Xe tải nhỏ MAN từ Đức Market Snapshot
Top models
Technical specifications
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 635–1 195 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 139–205 |
| Giá, EUR | 36 879–70 580 |
| Năm | 2026–2026 |
| Số dặm km | 9–24 |
| Năm đăng ký | 2025–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 162 154 617 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H3 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 190 494 252 VND |
| MAN TGE 3.180 L4H3 MIXTO STANDHZ ACC LED SITZHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 695 654 791 VND |
| MAN TGE 3.180 Doka L4 Next Level SmartLink Tempomat... | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 204 426 794,35 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H3 Kasten 4x4 2-SITZE AHK ACC | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 765 246 383 VND |
| MAN TGE 3.180 Doka L4 Next Level SmartLink Tempomat... | Mới, năm sản xuất: 2026, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 204 426 794,35 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 061 616 390 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 MIXTO STANDHZ ACC NAVI KAMERA | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 675 013 477 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 620 910 539 VND |
| MAN TGE 3.180 Pritsche DOKA LR 4x4 ACC LED SHZ Diff. | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 669 860 817 VND |



