Xe tải nhỏ MAN 2026 Năm





MAN TGE 3.140 35 L3H3 Next Level LED 10,4'' Kamera...
39 359,66EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 211 855 738,2 VND
- ≈ 46 032,31 USD





MAN TGE
46 755EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 439 577 099 VND
- ≈ 54 682 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ
70 580EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 173 144 084 VND
- ≈ 82 546 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 MIXTO 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH
56 714EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 212 717 VND
- ≈ 66 329 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.180 L3H2 MIXTO 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH
56 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 730 694 658 VND
- ≈ 65 740 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 MIXTO LED NAVI ACC LED STANDHZ
52 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 627 210 140 VND
- ≈ 61 809 USD





MAN TGE CITY
105 494EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 248 139 161 VND
- ≈ 123 380 USD





MAN TGE 5.160
84 348EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 597 058 050 VND
- ≈ 98 649 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 5.160
81 998EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 524 702 020 VND
- ≈ 95 900 USD





MAN TGE 4.160
86 697EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 669 383 290 VND
- ≈ 101 396 USD





MAN TGE
70 251EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 163 014 239 VND
- ≈ 82 162 USD





MAN TGE CITY
70 251EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 163 014 239 VND
- ≈ 82 162 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





MAN TGE 3.180 Pritsche KIPPER DOKA LR 4x4 ACC LED
58 731EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 808 315 743 VND
- ≈ 68 688 USD





MAN TGE 3.180 Pritsche KIPPER DOKA LR 4x4 ACC LED
58 731EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 808 315 743 VND
- ≈ 68 688 USD





MAN TGE 3.200 L4H3 Kasten 4x4 CAMPER DREHSITZE AHK
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 902 087 VND
- ≈ 68 787 USD





MAN TGE 3.200 L4H3 Kasten 4x4 CAMPER DREHSITZE AHK
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 902 087 VND
- ≈ 68 787 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.200 L4H3 Kasten 4x4 CAMPER DREHSITZE AHK
58 815EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 902 087 VND
- ≈ 68 787 USD





MAN TGE 5.160
88 812EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 734 503 717 VND
- ≈ 103 870 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ
65 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 015 315 569 VND
- ≈ 76 551 USD





MAN TGE 3.200 L3H2 Kasten 4x4 Individual S ACC STHZ
65 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 015 315 569 VND
- ≈ 76 551 USD
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE 3.200 L3H2 MIXTO 4x4 Individual S ACC STHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 2 170 557 740 VND |
| MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 8 | 1 908 967 600 VND |
| MAN TGE 3.200 L3H3 MIXTO 4x4 CAMPER DREHSITZE AHK | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 5, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 966 144 258 VND |
| MAN TGE 3.180 L5H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 552 175 397 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 074 515 479 VND |
| MAN TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 524 702 020 VND |
| MAN TGE 3.200 L4H3 Kasten 4x4 CAMPER DREHSITZE AHK | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 205 mã lực | 1 810 902 087 VND |
| MAN TGE 3.140 Doka L4 Dreiseitenkipper Facelift... | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 139 mã lực, khối hàng: 736 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 304 866 489,73 VND |
| MAN TGE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 255 374 764 VND |
| MAN TGE 3.180 Kombi L3H2 LED STANDHZ ACC NAVI SITZHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 8 | 1 908 967 600 VND |




