Xe tải nhỏ MAN từ Đức 2024 Năm





MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP
39 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 929 944 VND
- ≈ 45 462 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten AHK KAMERA PDC ACC SITZHZ
39 403EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 383 736 VND
- ≈ 45 365 USD




MAN TGE 3.180 4x4 SB DOKA, 4x4 Normaldach, Bau Paket
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 057 888 800 VND
- ≈ 40 181 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten PDC SITZHZ DAB MFL TEMP
36 546EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 107 782 352 VND
- ≈ 42 076 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.180 MIXTO L3H2 TEMPOMAT LED STANDHZ NAVI
55 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 680 921 648 VND
- ≈ 63 845 USD





MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
46 126EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 398 171 312 VND
- ≈ 53 105 USD





MAN TGE 3.160 L4H3 KASTEN TEMPOMAT AHK SITZHZ DAB
38 563EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 168 921 656 VND
- ≈ 44 398 USD





MAN TGE 3.180 MIXTO L3H2 TEMPOMAT LED STANDHZ NAVI
55 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 680 921 648 VND
- ≈ 63 845 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP
39 319EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 837 528 VND
- ≈ 45 268 USD





MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP
39 319EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 191 837 528 VND
- ≈ 45 268 USD





MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP
46 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 397 140 704 VND
- ≈ 53 066 USD





MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP
46 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 397 140 704 VND
- ≈ 53 066 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED AHK DAB KAMERA SITZHZ
46 126EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 398 171 312 VND
- ≈ 53 105 USD





MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED AHK DAB KAMERA SITZHZ
46 126EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 398 171 312 VND
- ≈ 53 105 USD





MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED AHK DAB KAMERA SITZHZ
39 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 196 929 944 VND
- ≈ 45 462 USD





MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED AHK DAB KAMERA SITZHZ
36 882EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 117 967 184 VND
- ≈ 42 462 USD





MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED AHK DAB KAMERA SITZHZ
36 882EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 117 967 184 VND
- ≈ 42 462 USD





MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP
46 126EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 398 171 312 VND
- ≈ 53 105 USD





MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP
46 126EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 398 171 312 VND
- ≈ 53 105 USD





MAN TGE 5.160 Kasten L4H3 5t 4x4 OBERAIGNER STANDHZ
67 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 037 512 016 VND
- ≈ 77 389 USD
Xe tải nhỏ MAN từ Đức: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–6 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 163–220 |
| Giá, EUR | 34 900–79 850 |
| Năm | 2024–2024 |
| Số dặm km | 10–41 441 |
| Năm đăng ký | 2024–2024 |
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED AHK DAB KAMERA SITZHZ | năm sản xuất: 2024, số dặm: 35164 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 163 mã lực | 1 398 171 312 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 398 171 312 VND |
| MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP | năm sản xuất: 2024, số dặm: 34448 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực | 1 196 929 944 VND |
| MAN TGE 3.180 4x2 F SB 8 Sitzer, Automatik, Anhängek | năm sản xuất: 2024, số dặm: 3087 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 506 506 400 VND |
| MAN TGE 3.160 MIXTO L4H3 LED HECK AUTOM AHK TEMP | năm sản xuất: 2024, số dặm: 32604 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 163 mã lực | 1 397 140 704 VND |
| MAN TGE 5.160 Kasten L4H3 5t NAVI SITZHZ STANDHZ KAM | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 163 mã lực | 1 446 579 576 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 398 171 312 VND |
| MAN TGE 3.180 MIXTO L3H2 TEMPOMAT LED STANDHZ NAVI | năm sản xuất: 2024, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 680 921 648 VND |
| MAN TGE 3.160 L4H3 KASTEN TEMPOMAT AHK SITZHZ DAB | năm sản xuất: 2024, số dặm: 41441 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực | 1 168 921 656 VND |
| MAN TGE 3.160 Kasten L4H3 LED AHK DAB KAMERA SITZHZ | năm sản xuất: 2024, số dặm: 35164 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực | 1 117 967 184 VND |



