Xe tải nhỏ MAN TGE 3.180 từ Đức hộp số: tự động





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
49 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 476 385 VND
- ≈ 56 411 USD





MAN TGE 3.180 L5H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
50 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 223 887 VND
- ≈ 57 466 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten KAMERA PDC DAB MFL
40 328EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 731 114 VND
- ≈ 45 971 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
49 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 476 385 VND
- ≈ 56 411 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten KAMERA PDC DAB MFL
40 328EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 731 114 VND
- ≈ 45 971 USD





MAN TGE 3.180 L5H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
50 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 223 887 VND
- ≈ 57 466 USD





MAN TGE 3.180 L5H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
50 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 223 887 VND
- ≈ 57 466 USD





MAN TGE 3.180 L5H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ
50 412EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 512 223 887 VND
- ≈ 57 466 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten STANDHZ ACC NAVI KAMERA
49 571EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 486 996 158 VND
- ≈ 56 507 USD





MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten STANDHZ ACC NAVI KAMERA
49 571EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 486 996 158 VND
- ≈ 56 507 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten LED NAVI ACC LED STANDHZ
47 807EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 080 921 VND
- ≈ 54 496 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten LED NAVI ACC LED STANDHZ
47 807EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 080 921 VND
- ≈ 54 496 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





MAN TGE 3.180 L3H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
57 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 739 093 467 VND
- ≈ 66 087 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten 4x4 NAVI PDC LEKRADH KAM
52 513EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 575 248 214 VND
- ≈ 59 861 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten 4x4 NAVI PDC LEKRADH KAM
52 513EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 575 248 214 VND
- ≈ 59 861 USD





MAN TGE 3.180 L3H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
57 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 739 093 467 VND
- ≈ 66 087 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Man TGE 3.180 Kombi 8 Sitze AG ERGO KOMFORT LED KAMERA SONDERUMBAU
46 597EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 397 784 188 VND
- ≈ 53 117 USD





MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten STANDHZ ACC NAVI KAMERA
49 487EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 476 385 VND
- ≈ 56 411 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ
54 613EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 638 242 544 VND
- ≈ 62 254 USD





MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten LED NAVI ACC LED STANDHZ
47 807EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 080 921 VND
- ≈ 54 496 USD
Xe tải nhỏ MAN TGE 3.180 từ Đức: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 635–635 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 177–179 |
| Giá, EUR | 40 328–62 000 |
| Năm | 2024–2026 |
| Số dặm km | 10–25 998 |
| Năm đăng ký | 2024–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ MAN TGE 3.180
| MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 610 525 039 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten ACC DAB 2xSchiebetür SITZH | năm sản xuất: 2025, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 305 512 493 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 635 722 771 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten 4x4 CAMPER AHK ACC LED NAV | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 635 722 771 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H2 Kasten 4x4 AUTOM ACC STANDH SITZH | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 635 722 771 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 MIXTO 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 739 093 467 VND |
| MAN TGE 3.180 Kasten L5H4 4x4 ACC LED STANDHZ NAV | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 837 394 619 VND |
| MAN TGE 3.180 L4H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 499 625 021 VND |
| MAN TGE 3.180 L3H3 Kasten 4x4 STANDHZ ACC LENKRADHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 600 445 946 VND |
| MAN TGE 3.180 L5H3 Kasten STANDHZ ACC LED SITZHZ | năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực | 1 512 223 887 VND |




