Xe tải nhỏ MAN thuê, dầu, hộp số: tự động





MAN TGE
126 073EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 889 768 090 VND
- ≈ 147 791 USD





MAN TGE CITY
82 242EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 537 437 098 VND
- ≈ 96 409 USD





MAN TGE CITY
58 677EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 810 379 084 VND
- ≈ 68 785 USD





MAN TGE 5.160
86 955EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 682 848 701 VND
- ≈ 101 934 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 5.160
82 242EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 537 437 098 VND
- ≈ 96 409 USD





MAN Mercus TGE CITY
105 807EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 264 495 113 VND
- ≈ 124 034 USD





MAN TGE 5.160
94 024EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 900 950 679 VND
- ≈ 110 221 USD





MAN TGE
126 073EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 889 768 090 VND
- ≈ 147 791 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 5.160
82 242EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 537 437 098 VND
- ≈ 96 409 USD





MAN TGL 8.190 4x2 BL Koffer/LBW/PALFINGER/AC/EU6d
27 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 861 546 VND
- ≈ 32 822 USD





MAN TGE CITY
105 807EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 264 495 113 VND
- ≈ 124 034 USD





MAN TGE 5.160
84 598EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 610 127 473 VND
- ≈ 99 171 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





MAN TGE 5.160
82 242EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 537 437 098 VND
- ≈ 96 409 USD





MAN TGE 4.160
86 955EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 682 848 701 VND
- ≈ 101 934 USD





MAN TGE CITY
70 459EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 173 892 664 VND
- ≈ 82 596 USD





MAN TGE 5.180
37 704EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 163 292 823 VND
- ≈ 44 199 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 5.160
89 075EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 748 257 697 VND
- ≈ 104 419 USD





MAN TGE 3.180
70 695EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 181 174 043 VND
- ≈ 82 873 USD




MAN TGE 3.180 4x2 F SB 8 Sitzer, Automatik, Anhängek
49 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 533 409 010 VND
- ≈ 58 261 USD




MAN TGE 3.140 4x2 F SB TGE Kühlkasten Automatik, The
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 705 350 VND
- ≈ 46 304 USD
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN Mercus TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 264 495 113 VND |
| MAN TGL (TG3) 8.220 4x2 BB CH Dreiseitenkipper | năm sản xuất: 2023, số dặm: 7810 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 2 236 864 250 VND |
| MAN TGE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 889 768 090 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 900 950 679 VND |
| MAN TGE 3.140 4x2 F SB TGE Kühlkasten Automatik, The | năm sản xuất: 2022, số dặm: 178803 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 218 705 350 VND |
| MAN TGE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 889 768 090 VND |
| MAN TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 264 495 113 VND |
| MAN TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, số chỗ ngồi: 9 | 2 173 892 664 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 537 437 098 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 682 848 701 VND |



