Xe tải nhỏ MAN thuê, hộp số: tự động





MAN TGE 5.160
81 627EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 485 713 566 VND
- ≈ 94 496 USD





MAN TGE
105 249EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 205 053 072 VND
- ≈ 121 842 USD





MAN TGE CITY
81 627EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 485 713 566 VND
- ≈ 94 496 USD





MAN TGE 5.160
83 965EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 556 910 576 VND
- ≈ 97 202 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





MAN TGE 5.160
93 321EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 841 820 424 VND
- ≈ 108 033 USD





MAN TGE 6.160
94 885,84EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 889 477 960,6 VND
- ≈ 109 845,72 USD





MAN TGE CITY
105 015EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 197 927 281 VND
- ≈ 121 571 USD





MAN TGE 4.160
86 304EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 628 138 038 VND
- ≈ 99 910 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 5.160
81 627EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 485 713 566 VND
- ≈ 94 496 USD





MAN TGE 5.160
81 627EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 485 713 566 VND
- ≈ 94 496 USD





MAN TGE 5.160
83 965EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 556 910 576 VND
- ≈ 97 202 USD





MAN TGE 5.160
83 965EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 556 910 576 VND
- ≈ 97 202 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 5.160
86 304EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 628 138 038 VND
- ≈ 99 910 USD





MAN TGE 5.160
81 627EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 485 713 566 VND
- ≈ 94 496 USD





MAN Mercus TGE CITY
105 015EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 197 927 281 VND
- ≈ 121 571 USD





MAN TGE
125 129EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 810 440 820 VND
- ≈ 144 856 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE CITY
69 932EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 129 576 257 VND
- ≈ 80 957 USD





MAN TGE
125 129EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 810 440 820 VND
- ≈ 144 856 USD





MAN TGE 5.160
99 402EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 026 999 644 VND
- ≈ 115 073 USD





MAN TGL 8.190 4x2 BL Koffer/LBW/PALFINGER/AC/EU6d
29 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 913 532 547 VND
- ≈ 34 728 USD
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 205 053 072 VND |
| MAN TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, số chỗ ngồi: 9 | 2 129 576 257 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 485 713 566 VND |
| MAN TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 485 713 566 VND |
| MAN TGL (TG3) 8.220 4x2 BB CH Dreiseitenkipper | năm sản xuất: 2023, số dặm: 7810 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 220 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 2 207 777 250 VND |
| MAN TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 197 927 281 VND |
| MAN TGE 3.180 4x2 F SB 8 Sitzer, Automatik, Anhängek | năm sản xuất: 2024, số dặm: 3087 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 513 469 370 VND |
| MAN TGE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 810 440 820 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 485 713 566 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 485 713 566 VND |



