Xe tải nhỏ MAN thuê, 2





MAN TGE 3.160 L5H3 160Ps, Klima, Rückfahrkamera, Automatik
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 342 378 590 VND
- ≈ 50 976 USD





MAN TGE CITY
50 733EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 551 318 747 VND
- ≈ 58 911 USD





MAN TGL 8.190 BL Alu Pritsche 6.10m! AHK Maul + 3.5T
44 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 372 956 690 VND
- ≈ 52 137 USD





MAN TGE 3.160 L2H3 zwillingsbereift
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 281 222 390 VND
- ≈ 48 654 USD





MAN TGE CITY
58 756EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 796 646 843 VND
- ≈ 68 227 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE
126 244EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 860 301 656 VND
- ≈ 146 594 USD





MAN TGE 5.160
82 353EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 518 198 269 VND
- ≈ 95 628 USD





MAN TGE 5.160
94 152EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 878 989 271 VND
- ≈ 109 329 USD





MAN TGE 5.160
87 073EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 662 526 901 VND
- ≈ 101 109 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE
126 244EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 860 301 656 VND
- ≈ 146 594 USD





MAN TGE CITY
105 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 239 749 695 VND
- ≈ 123 029 USD





MAN Mercus TGE CITY
105 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 239 749 695 VND
- ≈ 123 029 USD





MAN TGE 5.160
82 353EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 518 198 269 VND
- ≈ 95 628 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 5.160
84 713EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 590 362 585 VND
- ≈ 98 368 USD





MAN Mercus TGE CITY
105 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 239 749 695 VND
- ≈ 123 029 USD





MAN TGE 5.160
94 152EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 878 989 271 VND
- ≈ 109 329 USD





MAN TGE 3.140 L3H3 140Ps, Klima, Rückfahrkamera,
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 128 331 890 VND
- ≈ 42 848 USD
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 518 198 269 VND |
| MAN TGE 3.160 L2H3 zwillingsbereift | Mới, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 2843 kg, tổng trọng lượng: 5500 kg | 1 281 222 390 VND |
| MAN Mercus TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 239 749 695 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 518 198 269 VND |
| MAN Mercus TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 239 749 695 VND |
| MAN TGE 3.160 L5H3 160Ps, Klima, Rückfahrkamera, Automatik | Mới, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 839 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 342 378 590 VND |
| MAN TGL 8.190 BL Alu Pritsche 6.10m! AHK Maul + 3.5T | số dặm: 67948 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 190 mã lực, khối hàng: 2855 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 1 372 956 690 VND |
| MAN TGE CITY | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 239 749 695 VND |
| MAN TGE | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 3 860 301 656 VND |
| MAN TGE 5.160 | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km | 2 878 989 271 VND |


