Xe tải nhỏ MAN 4x2, Euro 6, hộp số: tự động





MAN TGE 3.180
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 301 250 VND
- ≈ 14 587 USD





MAN TGE 50.160 Koel/Vries/Verwarmen + nachtaansluiting Carrier Xarios 350 L4/H2 automaat. Dubbel lucht.





MAN TGL 7.160 Kühlkoffer 5m Seitentür Strom Tür+LBW
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 223 615 180 VND
- ≈ 46 445 USD





MAN TGL 7.150 Kühlkoffer 5m Schalter Strom Tür+LBW
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 670 221 380 VND
- ≈ 25 440 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





MAN TGE 3.180 ac automaat EURO6
13 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 425 805 785 VND
- ≈ 16 162 USD





MAN TGE 3.180 Kasten L2H2, Klima, Automatik, Schlafplatz
15 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 449 339 VND
- ≈ 18 426 USD





MAN TGE 3.180 Kasten L2H2, Klima, Automatik, Schlafplatz
15 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 449 339 VND
- ≈ 18 426 USD





MAN TGE 3.180 Automaat Koelwagen Thermo King V-300 MAX L3H3 180PK Airco Cruise Camera Euro6 L2H2 Koel Koeler Kühl Kühler Kühlwagen Kühlkasten
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 268 580 VND
- ≈ 16 104 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





MAN TGE 3.180 Automaat Koelwagen Thermo King V-300 MAX L3H3 180PK Airco Cruise Camera Euro6 L2H2 Koel Koeler Kühl Kühler Kühlwagen Kühlkasten
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 424 268 580 VND
- ≈ 16 104 USD





MAN TGE 5.180 -DOKA- 134 000 KM
21 750EUR
- ≈ 668 684 175 VND
- ≈ 25 381 USD





MAN TGE 3.140 DSG AUT. L4H3
23 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 172 375 VND
- ≈ 27 715 USD





MAN TGE 3.180 Automaat 180PK L3H3 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2H2 A/C Towbar Cruise control
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 451 875 VND
- ≈ 21 880 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAN TGE 3.180 Automaat 180PK L3H3 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2H2 Airco Trekhaak Cruise control
18 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 576 451 875 VND
- ≈ 21 880 USD





MAN TGE 3.180 L4H3 Maxi Automaat!
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 365 854 790 VND
- ≈ 13 887 USD





MAN TGE 3.180 DSG AUT. L2H2
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 990 885 VND
- ≈ 28 999 USD





MAN TGE 3.180 Automatik 180PS L4H3 Klima Tempomat Kamera Parkensensoren Euro6 L3H2 A/C Cruise control
22 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 693 279 455 VND
- ≈ 26 315 USD





MAN TGE 6.160 | 4X2 | 3-WAY TIPPER | NEW | GERMAN REG
59 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 836 959 975 VND
- ≈ 69 727 USD





MAN TGE 3.180 L3H3 Koelwagen FRIGO
12 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 764 045 VND
- ≈ 14 528 USD






MAN eTGE 3.140 100% Elektrisch 115km WLTP 36kWh LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Meubelbak Koffer A/C Cruise control
14 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 177 835 VND
- ≈ 16 746 USD





MAN eTGE 3.140 100% Elektrisch 115km WLTP 36kWh LED Airco Cruise Camera Parkeersensoren Meubelbak Koffer Airco Cruise control
14 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 177 835 VND
- ≈ 16 746 USD
Xe tải nhỏ MAN Market Snapshot
| Top manufacturers | Main locations to buy | Technical specifications |
|---|---|---|
| FORD | Bỉ: 3 offers | Giá, EUR: 10 950–59 750 |
| IVECO | Hà lan: 23 offers | Năm: 2018–2026 |
| MAN: TGE,Khác | Đức: 17 offers | Số dặm km: 6–436 087 |
| MERCEDES-BENZ | Năm đăng ký: 2014–2026 | |
| VOLKSWAGEN | Số chỗ ngồi: 2–7 | |
| Khối hàng, kg: 596–4 000 | ||
| Tổng trọng lượng, kg: 3 500–7 490 | ||
| Công suất đầu ra, mã lực: 136–190 |
Giá cho Xe tải nhỏ MAN
| MAN TGE 3.180 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 397712 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 1331 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 384 301 250 VND |
| MAN TGE 5.160 XXL Automaat Dubbellucht L5H4 ACC LED Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren v+a Euro6 L5 XL Airco | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 13 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 755 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 341 979 965 VND |
| MAN TGE 3.180 NEU! Dreiseitenkipper Automatik 2025 Facelift 180PS AHK LED Klima Tempomat Navi ACC Euro6 Kieper 3m3 A/C Towbar Cruise control | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 16 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 635 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 288 177 790 VND |
| MAN TGE 3.180 Neu! Automatik L5H4 XXL LED ACC Navi Klima Kamera Parkensensoren CarPlay Euro6 L5 XXL 19m3 A/C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1091 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 305 087 045 VND |
| MAN TGE 5.160 Neu! Automatik 160PS Doppelbereifung L3H2 ACC Navi LED Klima Kamera Parkensensoren CarPlay Euro6 L2H1 11m3 A/C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 1021 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 186 722 260 VND |
| MAN TGE 3.180 Automaat 180PK L3H3 Trekhaak Navi Airco Cruise Camera Parkeersensoren Euro6 L2H2 A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2019, số dặm: 133337 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 1370 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 576 451 875 VND |
| MAN TGE 3.180 Kasten L2H2, Klima, Automatik, Schlafplatz | năm sản xuất: 2022, số dặm: 375090 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 1331 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 485 449 339 VND |
| MAN TGE 5.180 -DOKA- 134 000 KM | năm sản xuất: 2019, số dặm: 134894 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 668 684 175 VND |
| MAN TGE 5.160 Neu! Automatik Doppelbereifung L5H3 ACC LED Klima Kamera Parkensensoren Euro6 L5 A/C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 6 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 813 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 285 103 380 VND |
| MAN TGE 3.180 Kasten L2H2, Klima, Automatik, Schlafplatz | năm sản xuất: 2022, số dặm: 375090 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 176 mã lực, khối hàng: 1331 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 485 449 339 VND |



