Xe tải nhỏ IVECO2020 Năm, dầu, điều hòa không khí





Iveco DAILY 35-140 / KONTENER / AUTOMAT HI-MATIC / BLI
21 500EUR
- ≈ 663 090 100 VND
- ≈ 25 214 USD





IVECO DAILY 35C16 BOX LIFT 8 PALLETS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 160HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 250 786 VND
- ≈ 32 825 USD





IVECO DAILY 35S18 TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 180HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 739 885 186 VND
- ≈ 28 134 USD





IVECO DAILY 35S18 TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 180HP
23 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 739 885 186 VND
- ≈ 28 134 USD





Iveco Daily 35S18 3.0 L2H2 Airco Adaptieve Cruise Control Camera Navigatie Lucht geveerde stoel .
20 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 645 973 123 VND
- ≈ 24 563 USD





IVECO Daily 35S16V
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 956 083 400 VND
- ≈ 36 355 USD





Iveco Daily 35S16 2.3 Automaat L2H2 Airco Adaptieve Cruise Control Standkachel 3.5t Trekhaak Lane Assist
17 945EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 553 448 923 VND
- ≈ 21 044 USD





Iveco Daily 35S16 Automaat L2H2 3,5t Trekhaak 160PK ACC Navi Airco Cruise Camera Standkachel Euro6 L2 Airco Trekhaak
15 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 481 125 840 VND
- ≈ 18 294 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily 35C14 Kipper Dubbel Cabine Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper Airco Trekhaak Cruise control
22 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 763 220 VND
- ≈ 26 152 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Doppelkabine Pritsche 3,5t AHK 160PS Doppelbereifung Klimaanlage Tempomat Euro6 2m3 A/C Towbar Cruise control
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 157 860 VND
- ≈ 35 065 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Kipper Doppel Kabine Doppelbereifung 3,5t AHK Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Kieper 2m3 A/C Towbar Cruise control
28 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 883 606 110 VND
- ≈ 33 599 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Doppelkabine Kipper 3,5t AHK 160PS Doppelbereifung Klimaanlage Tempomat Euro6 2m3 A/C Towbar Cruise control
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 891 316 460 VND
- ≈ 33 892 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Iveco Daily 35C16 3.0L Kipper Doppelbereifung 3,5t AHK 160PS Klima Tempomat Kamera Euro6 A/C Towbar Cruise control
22 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 698 557 710 VND
- ≈ 26 562 USD





Iveco Daily 35C14 Kipper met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise Euro6 Tipper Benne Kieper Airco Trekhaak Cruise control
21 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 342 520 VND
- ≈ 25 565 USD





IVECO DAILY 35S14 STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 140HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 770 726 586 VND
- ≈ 29 307 USD





IVECO DAILY 35S14 8 PALLETS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 140HP
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 250 786 VND
- ≈ 32 825 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO DAILY 35S18 TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 567 986 VND
- ≈ 30 479 USD





IVECO DAILY 35S16 STAKE BODY 10 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 160HP
25 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 567 986 VND
- ≈ 30 479 USD





Iveco Daily 35C16 3.0D Kipper/ Benne/ 2020/ 85.000 KM
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 699 930 VND
- ≈ 35 123 USD





IVECO Daily 50C18 Doka Pritsche, AHK, Klima, 4,5m Ladefläche
31 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 532 246 VND
- ≈ 37 398 USD
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco DAILY 50C16 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 128900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 162 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 002 037 086 VND |
| Iveco Daily 35 S 16 V *Klima*3.520mm* | năm sản xuất: 2020, số dặm: 85500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 156 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 705 959 646 VND |
| IVECO Daily 35S16V | năm sản xuất: 2020, số dặm: 59242 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 156 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 986 924 800 VND |
| Iveco Daily 35S16 Automaat Open Laadbak 3,5t Trekhaak ACC Airco Camera Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 196699 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 521 219 660 VND |
| IVECO DAILY 50C17 TARPAULIN 10 PALLETS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 180HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 185900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 863 250 786 VND |
| IVECO DAILY 35S18 TARPAULIN 10 PALLETS WEBASTO CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 180HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 250000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 900 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 801 567 986 VND |
| IVECO DAILY 35S16 STAKE BODY 10 PALLETS CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING 160HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 145200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 1190 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 801 567 986 VND |
| Iveco Daily 35C14 DUB.CAB Kipper Kist! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 104983 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 704 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 766 408 790 VND |
| Iveco Daily 35S16 Automaat L2H2 3,5t Trekhaak ACC Navi Airco Camera Standkachel Euro6 L2 Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 174701 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 157 mã lực, khối hàng: 1184 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 484 209 980 VND |
| Iveco Daily 35S16 2.3 Automaat Camera Cruise Control Navigatie Trekhaak Open Laadbak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 103523 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 1050 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 692 235 223 VND |





