Xe tải nhỏ IVECO 2018 Năm, dầu





Iveco 70C18 4x2 BOX L=5146 mm
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 819 478 910 VND
- ≈ 31 173 USD





Iveco 35S14, 35S13, 35S15, 35S16
15 737EUR
- ≈ 479 410 394 VND
- ≈ 18 236 USD





2018 Iveco 35-160 Hi-Matic Vehicule Utilitaire Cargo Van





Iveco Daily 35C16 ac automaat EURO6
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 435 305 VND
- ≈ 17 324 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 70C18 V H
30 237EUR
- ≈ 921 136 944 VND
- ≈ 35 040 USD





IVECO 35C47 diesel - Année 2016 / 315 670 km
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 623 650 VND
- ≈ 4 055 USD





Iveco Daily 35C15 Gesloten Laadbak * Automaat *
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 594 046 050 VND
- ≈ 22 597 USD





Iveco DAILY 35C15 WYROTKA SKRZYNKA
17 855EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 932 934 VND
- ≈ 20 691 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily 35C14 1000KG Laadklep 233cm Hoog Zijdeur Dubbellucht Bakwagen Airco Camera Lat om Lat D'Hollandia APK 04-2027 Euro6 Meubelbak Ko
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 697 623 310 VND
- ≈ 26 537 USD





Iveco Daily 35C14 1000KG Laadklep 233cm Hoog Zijdeur Dubbellucht Bakwagen Airco Camera Lat om Lat D'Hollandia APK 04-2027 Euro6 Meubelbak Ko
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 697 623 310 VND
- ≈ 26 537 USD





Iveco Daily 50C18 V
29 056EUR
- ≈ 885 159 078 VND
- ≈ 33 671 USD



IVECO DAILY 35C14 FURGONATO BOX
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO DAILY 35-120
34 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 035 772 600 VND
- ≈ 39 400 USD





Iveco Daily 70C18
10 200EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 310 731 780 VND
- ≈ 11 820 USD





Iveco Daily 35S14 L2H2 Automaat Euro6
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 574 244 515 VND
- ≈ 21 844 USD

Iveco Daily 35-180 Hi-Matic*Kerstner CoolJet 206RC/4x4
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 973 361 VND
- ≈ 23 165 USD





Iveco DAILY 35C16 WYWROTKA SKRZYNIA 6 MIEJSC
20 207EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 615 584 027 VND
- ≈ 23 416 USD





Iveco 35C16 DAILY FLEISH HAKEN KUHLKOFFER CARRIER -20C
15 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 472 190 450 VND
- ≈ 17 962 USD





Iveco Daily 35S18 3.0 ltr ac aut EUR6
12 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 507 505 VND
- ≈ 15 007 USD





IVECO Daily 35S14
13 900EUR
- ≈ 423 448 210 VND
- ≈ 16 108 USD
Xe tải nhỏ IVECO: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 12), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 8), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Pháp (Khuyến mãi: 4), Séc (Khuyến mãi: 4)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 1–7 |
| Khối hàng, kg | 3–3 300 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 941–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 115–204 |
| Giá, EUR | 10 200–30 237 |
| Năm | 2018–2018 |
| Số dặm km | 91 479–430 366 |
| Năm đăng ký | 2018–2018 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco 70C18 4x2 BOX L=5146 mm | năm sản xuất: 2018, số dặm: 117248 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 2943 kg, tổng trọng lượng: 7000 kg | 819 478 910 VND |
| IVECO Daily 35S14 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 208000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 423 448 210 VND |
| Iveco Daily 35S18 3.0 ltr ac aut EUR6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 216491 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 936 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 394 507 505 VND |
| Iveco Daily 35s15 3.0 wywrotka wywrot kiper sklapac tipper | năm sản xuất: 2018, số dặm: 260000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 501 618 577 VND |
| Iveco Daily 35S14 L2H2 Automaat Euro6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 146272 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực, khối hàng: 1011 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 574 244 515 VND |
| IVECO Daily 35S14V | năm sản xuất: 2018, số dặm: 149171 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1185 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 514 839 910 VND |
| Iveco 75-190 Eurocargo EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 353000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 189 mã lực, tổng trọng lượng: 7490 kg | 441 726 550 VND |
| IVECO Daily 50C/35 tarpaulin-covered flatbed truck | năm sản xuất: 2018, số dặm: 497000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 204 mã lực | 530 071 860 VND |
| Iveco DAILY 35C16 WYWROTKA SKRZYNIA 6 MIEJSC | năm sản xuất: 2018, số dặm: 176000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 136 mã lực | 615 584 027 VND |
| Iveco DAILY 35C15 WYROTKA SKRZYNKA | năm sản xuất: 2018, số dặm: 110000 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 515 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 543 932 934 VND |


