Xe tải nhỏ IVECO từ Đức từ Munich, Nuremberg, Augsburg, Regensburg, Ingolstadt





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 803 260 VND
- ≈ 8 958 USD





IVECO DAILY 35S18V L3H2 AUTOMATIK COMF-SITZ AHK 176 PS
32 730EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 002 316 974 VND
- ≈ 38 078 USD





IVECO DAILY NEW MODEL 35S18V L4H3 AUTOMATIK! 176PS AHK
33 580EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 028 347 204 VND
- ≈ 39 066 USD





IVECO DAILY 35S18V L3H2 AUTOMATIK COMF-SITZ AHK 176 PS
32 730,25EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 002 316 974 VND
- ≈ 38 078,08 USD





IVECO DAILY NEW MODEL 35S18V L4H3 AUTOMATIK 176PS AHK!
33 579,83EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 028 316 580,19 VND
- ≈ 39 065,80 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO DAILY NEW MODEL 35S18V L4H3 AUTOMATIK 176PS AHK!
33 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 040 443 605 VND
- ≈ 39 526 USD





IVECO DAILY NEW MODEL 35S18V L4H3 AUTOMATIK! 176PS AHK
33 975EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 040 443 605 VND
- ≈ 39 526 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 333 799 420 VND
- ≈ 12 681 USD





Iveco Daily Luft*Hi-Matic*35S12*Krone*Maxi*1.Hd
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 486 918 420 VND
- ≈ 18 498 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily Koffer Auto *Luftfederung* Kasten
5 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 067 944 VND
- ≈ 6 840 USD





Iveco Daily Luft Hi-Matic Automatik Maxi Koffer 1.Hd
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 395 047 020 VND
- ≈ 15 007 USD





Iveco Daily Koffer*Maxi*Luftfederung* Kasten
7 471EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 790 409 VND
- ≈ 8 691 USD





Iveco Daily 70C18 72C18 ACC NAVI ThermoKing V-500 MAX
31 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 975 368 030 VND
- ≈ 37 054 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 35S16 Klima Parktronic SpurhalteasOrg94`Km
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 479 840 VND
- ≈ 19 545 USD





Iveco Daily 35S14A Hi-Matic Klima 4,35m Koffer Kamera
14 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 459 326 376 VND
- ≈ 17 449 USD





Iveco Daily 35S12 3,1m Koffer LBW BÄR Kamera 3-Sitz
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 387 230 VND
- ≈ 18 439 USD





Iveco Daily 35S16 DoKa Klima AHK 7-Sitzer Start Stop
15 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 387 230 VND
- ≈ 18 439 USD





Iveco Daily 35S14A Hi-Matic Klima 4,35m Portaltüren
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 514 479 840 VND
- ≈ 19 545 USD





Iveco Daily 35S12 3,1m Koffer 3mRdst LBW Kamera 3-Sitz
18 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 258 630 VND
- ≈ 21 930 USD





Iveco Daily 1.Hd*EU4*Luftfeder*Integralkoffer Koffer
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 251 115 160 VND
- ≈ 9 539 USD





Iveco Daily Kasten Koffer Scheckheft orginal Kilometer
9 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 300 113 240 VND
- ≈ 11 401 USD
Xe tải nhỏ IVECO từ Đức: tổng quan thị trường
Top models
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 800–3 800 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 900–7 200 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 106–180 |
| Giá, EUR | 4 990–89 500 |
| Năm | 2009–2026 |
| Số dặm km | 20–207 300 |
| Năm đăng ký | 2009–2025 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco Daily 1.Hd*EU4*Luftfeder*Integralkoffer Koffer | năm sản xuất: 2011, số dặm: 60000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 116 mã lực | 251 115 160 VND |
| Iveco Daily 1.Hand*EU4* Regale Integralkoffer DHL POST | năm sản xuất: 2012, số dặm: 64000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 116 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 229 678 500 VND |
| IVECO DAILY NEW MODEL 35S18V L4H3 AUTOMATIK! 176PS AHK | năm sản xuất: 2025, số dặm: 24500 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 174 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 028 347 204 VND |
| Iveco Daily Luft Hi-Matic 35S12 Krone Maxi 1.Hd | năm sản xuất: 2016, số dặm: 58000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3499 kg | 483 856 040 VND |
| Iveco Daily Koffer Kasten Integralkoffer Automatik | năm sản xuất: 2009, số dặm: 69000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 116 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 146 688 002 VND |
| Iveco Daily EURO5 *Koffer Automatik 1.Hand | năm sản xuất: 2012, số dặm: 90000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 140 563 242 VND |
| Iveco Daily 70C18 Kühlkoffer LBW BÃR | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 180 mã lực, khối hàng: 3400 kg, tổng trọng lượng: 7200 kg | 2 740 830 100 VND |
| Iveco Daily 35S14A Hi-Matic Klima 4,35m Koffer Kamera | số dặm: 170019 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1100 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 459 326 376 VND |
| Iveco Daily Koffer*Luftfeder.*> Foodtruck Wohnmobil | năm sản xuất: 2012, số dặm: 54000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 281 432 722 VND |
| Iveco Daily 70 C18 Pritsche-Plane | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 30 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 177 mã lực, khối hàng: 3800 kg, tổng trọng lượng: 7200 kg | 2 419 280 200 VND |


