Xe tải nhỏ IVECO từ Pháp





Iveco Daily 35C13
8 775EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 17%
- ≈ 263 429 887 VND
- ≈ 10 136 USD





Iveco Daily 35C15
10 200EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 306 209 100 VND
- ≈ 11 782 USD





IVECO DAILY 35S14N
4 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 593 275 VND
- ≈ 5 256 USD





2020 Iveco 35-180 Vehicule Utilitaire Cargo Van


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





IVECO DAILY
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 102 500 VND
- ≈ 5 775 USD





IVECO 35C15
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 164 000 VND
- ≈ 9 241 USD





IVECO 35C13
731EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 21 944 985 VND
- ≈ 844 USD





IVECO 35C13
731EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 21 944 985 VND
- ≈ 844 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO DAILY 35C9
2 925EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 809 962 VND
- ≈ 3 378 USD





5 IVECO UNVI DCITY 65C14 GNV





5 MINIBUS IVECO DAILY NEUF ET NON IMMATRICULE





IVECO 35S14N
17 460EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 524 157 930 VND
- ≈ 20 169 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO 35S14N
16 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 737 840 VND
- ≈ 19 037 USD





IVECO 35S14N
15 070EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 408 935 VND
- ≈ 17 408 USD





Iveco 35-180 35s18 11M3
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 276 750 VND
- ≈ 15 595 USD





Iveco Daily 35-140 35c14 frigorifique
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 512 500 VND
- ≈ 28 879 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO DAILY
36 000EUR
- ≈ 1 080 738 000 VND
- ≈ 41 586 USD





Iveco 35S140
46 680EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 1 401 356 940 VND
- ≈ 53 924 USD





IVECO DAILY 35C14 BENNE COFFRE DOUBLE CABINE RJ 6 places
22 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 675 161 045 VND
- ≈ 25 980 USD





IVECO DAILY FRIGORIFIQUE BOITE AUTOMATIQUE
Xe tải nhỏ IVECO từ Pháp: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–22 |
| Khối hàng, kg | 200–3 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 673–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 90–180 |
| Giá, EUR | 731–46 680 |
| Năm | 2000–2025 |
| Số dặm km | 15 818–616 766 |
| Năm đăng ký | 2010–2023 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| IVECO 35C15 | số dặm: 210714 km, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực | 8 000 EUR |
| Iveco 35S140 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 15818 km, khối hàng: 200 kg, công suất đầu ra: 136 mã lực | 46 680 EUR |
| Iveco DAILY 35-140 2.3D/140-JPM Carte Grise Françaises | năm sản xuất: 2023, số dặm: 94000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 3500 kg, tổng trọng lượng: 2673 kg | 9 200 EUR |
| Iveco Daily 35C15 | năm sản xuất: 2007, số dặm: 219102 km, nhiên liệu: dầu, tổng trọng lượng: 3500 kg | 10 200 EUR |
| IVECO DAILY 35S14N | số dặm: 34000 km, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 136 mã lực | 4 550 EUR |
| Iveco Daily 35C13 | năm sản xuất: 2009, số dặm: 616766 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 127 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 8 775 EUR |
| Iveco DAILY 35-140 C14 2.3D/140 / JPM VULCAIN endommagé | năm sản xuất: 2019, số dặm: 113563 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 140 mã lực | 13 000 EUR |
| IVECO 35S14N | số dặm: 38714 km, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), công suất đầu ra: 136 mã lực | 16 480 EUR |
| IVECO DAILY | 5 000 EUR | |
| IVECO DAILY 35C16 3L CAISSE + HAYON 160CH | năm sản xuất: 2024, số dặm: 17745 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 160 mã lực | 36 590 EUR |



