Xe tải nhỏ IVECO Euro 5, hộp số: tự động





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI KAMERA R
7 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 233 662 660 VND
- ≈ 8 878 USD





IVECO EuroCargo ML 75 E 16 P LBW LUFT AUTOMATIK EURO-5
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 864 500 VND
- ≈ 2 882 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Koffer
10 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 665 480 VND
- ≈ 12 221 USD





Iveco Daily 35C11D 2.3 375 DOKA Dubbelcabine 3-Z./S./W. Kipper Tipper
15 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 015 510 VND
- ≈ 18 390 USD





Iveco Daily Luft Hi-Matic 60.000KM Maxi 1.Hd Koffer
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 152 420 VND
- ≈ 17 179 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000

Van Iveco Daily 35-170






Iveco Daily Koffer*EURO 5*Maxi*1.Hand*Luftfederung
6 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 944 242 VND
- ≈ 7 482 USD





Iveco Daily EURO5 * Koffer Krone Integralkoffer
8 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 245 800 980 VND
- ≈ 9 339 USD





Iveco Daily 1.Hand*EU4* Regale Integralkoffer DHL POST
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily EURO5 Integralkoffer Koffer Postkoffer
6 714EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 741 701 VND
- ≈ 7 741 USD





Iveco Daily 1.Hand*EU4* Regale Integralkoffer DHL POST
4 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 425 542 VND
- ≈ 5 753 USD





IVECO EuroCargo ML 75 E 16 P LBW LUFT AUTOMATIK
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 386 020 VND
- ≈ 7 955 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI KAMERA R
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 628 080 VND
- ≈ 8 762 USD





Iveco Daily EURO 5 Koffer Integralkoffer Postkoffer E5
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 227 593 500 VND
- ≈ 8 647 USD





Iveco Daily/Luftfeder/1. Hand
2 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 78 899 080 VND
- ≈ 2 997 USD





Iveco Iveco Daily Kasten/HKa 35 S/1.Hand
4 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 133 521 520 VND
- ≈ 5 073 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 248 835 560 VND
- ≈ 9 454 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 769 220 VND
- ≈ 12 567 USD





Iveco Daily Luft*Hi-Matic*35S12*Krone*Maxi*1.Hd
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 498 220 VND
- ≈ 18 332 USD
Xe tải nhỏ IVECO: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 142), Bỉ (Khuyến mãi: 4), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Na Uy (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–3 |
| Khối hàng, kg | 815–2 829 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 106–170 |
| Giá, EUR | 4 500–16 474 |
| Năm | 2012–2016 |
| Số dặm km | 58 000–334 224 |
| Năm đăng ký | 2012–2016 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco Daily/ Regalsystem/Luftfeder/KURZ/1. Hand | năm sản xuất: 2012, số dặm: 71312 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực | 282 215 940 VND |
| Iveco Daily EURO5 *Koffer Automatik 1.Hand | năm sản xuất: 2012, số dặm: 90000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 139 287 222 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI KAMERA R | năm sản xuất: 2012, số dặm: 145388 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 203 316 860 VND |
| Iveco Daily EURO5 Integralkoffer Koffer Postkoffer | năm sản xuất: 2012, số dặm: 94000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 203 741 701 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 123505 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 221 524 340 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 123759 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 215 455 180 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 129797 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 221 524 340 VND |
| IVECO EuroCargo ML 75 E 16 P LBW LUFT AUTOMATIK COC EU | năm sản xuất: 2013, số dặm: 265148 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 160 mã lực, khối hàng: 2410 kg, tổng trọng lượng: 7490 kg | 142 625 260 VND |
| Iveco Daily/ Regalsystem/Luftfeder/1. Hand | năm sản xuất: 2013, số dặm: 138000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực | 148 694 420 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 146860 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 209 386 020 VND |


