Xe tải nhỏ IVECO Euro 5, hộp số: tự động





Iveco 7B2 4X2 Nightliner Touring car 15 Bunks Kitchen Toilet + Shower Automatic EURO 5
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 730 490 VND
- ≈ 34 450 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 247 845 820 VND
- ≈ 9 447 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5
6 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 273 449 VND
- ≈ 8 053 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 247 845 820 VND
- ≈ 9 447 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
8 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 253 890 840 VND
- ≈ 9 678 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI KAMERA R
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 688 250 VND
- ≈ 8 641 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 755 780 VND
- ≈ 8 987 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 688 250 VND
- ≈ 8 641 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK EURO 5 - Regale - LU
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 688 250 VND
- ≈ 8 641 USD





IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI KAMERA R
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 688 250 VND
- ≈ 8 641 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 329 453 590 VND
- ≈ 12 558 USD





Iveco Daily 1.Hand*EU4* Regale Integralkoffer DHL POST
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 688 250 VND
- ≈ 8 641 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





IVECO Daily 35S16 A8 3,0 Liter Koffer, LBW, Klima, 3-Sitzer
26 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 815 775 449 VND
- ≈ 31 097 USD





Iveco Daily Luft Hi-Matic Automatik Maxi Koffer 1.Hd
12 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 791 240 VND
- ≈ 14 287 USD





Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5
9 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 948 749 VND
- ≈ 11 510 USD





Iveco Daily EURO 5 Koffer Integralkoffer Postkoffer E5
7 790EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 235 453 529 VND
- ≈ 8 975 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 1.Hd*EU4*Luftfeder*Integralkoffer Koffer
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Iveco Daily Koffer Auto *Luftfederung* Kasten
5 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 723 588 VND
- ≈ 6 774 USD





Iveco Daily Luft Hi-Matic / Automatik Krone Maxi 1.Hd
11 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 566 140 VND
- ≈ 13 134 USD





Iveco Daily Luft*Hi-Matic*35S12*Krone*Maxi*1.Hd
15 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 462 444 030 VND
- ≈ 17 628 USD
Xe tải nhỏ IVECO: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 168), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–5 |
| Khối hàng, kg | 830–2 525 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 499–7 417 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 106–172 |
| Giá, EUR | 4 500–17 078 |
| Năm | 2012–2016 |
| Số dặm km | 60 000–271 070 |
| Năm đăng ký | 2012–2016 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 92380 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 1000 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 253 890 840 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 115449 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 247 845 820 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2012, số dặm: 87140 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 238 778 290 VND |
| Iveco Daily Koffer * KURZE VERSION * Automatik * EU5 | năm sản xuất: 2014, số dặm: 67000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 332 476 100 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 130000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 235 755 780 VND |
| Iveco Daily 1.Hd*EU4*Luftfeder*Integralkoffer Koffer | năm sản xuất: 2012, số dặm: 60000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực | 241 800 800 VND |
| Iveco Daily Luft Hi-Matic 60.000KM Maxi 1.Hd Koffer | năm sản xuất: 2016, số dặm: 60000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, tổng trọng lượng: 3499 kg | 444 308 970 VND |
| IVECO Daily 50C15 COC | năm sản xuất: 2014, số dặm: 84476 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 2121 kg, tổng trọng lượng: 5000 kg | 323 408 570 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA Regale LUFT D | năm sản xuất: 2013, số dặm: 131005 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 229 710 760 VND |
| IVECO Daily 35 S11 C30C AUTOMATIK KAMERA MAXI KAMERA R | năm sản xuất: 2012, số dặm: 100354 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 106 mã lực, khối hàng: 965 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 232 733 270 VND |



