Xe tải nhỏ IVECO từ Croatiadầu, điều hòa không khí





IVECO Daily 35S18A8
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 674 792 800 VND
- ≈ 25 998 USD





IVECO Daily 35C16
32 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 981 516 800 VND
- ≈ 37 816 USD





IVECO Daily 35C16V
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 579 708 360 VND
- ≈ 22 335 USD





Iveco Daily 35C14 Carier Xr 350 EURO 6D
21 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 650 254 880 VND
- ≈ 25 053 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience
Iveco DAILY 50C16
32 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 996 546 276 VND
- ≈ 38 395 USD
Iveco Daily 35S18 High-Matic Autolaweta, Laweta, Najazd Salon PL, Jede
27 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 356 520 VND
- ≈ 32 261 USD





Iveco DAILY 35C16
29 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 529 076 VND
- ≈ 34 849 USD





Iveco DAILY 70C18 PLANDEKA WINDA 16 PALET WEBASTO TEMPOMAT NAWIGACJA L
33 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 027 218 676 VND
- ≈ 39 576 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Iveco DAILY 35S21 PLANDEKA 10 PALET WEBASTO TEMPOMAT NAWIGACJA LEDY AU
27 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 843 184 276 VND
- ≈ 32 486 USD





Iveco DAILY 35S14
31 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 965 873 876 VND
- ≈ 37 213 USD





Iveco DAILY 35C14
26 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 511 876 VND
- ≈ 31 304 USD





Iveco DAILY 50C17 PLANDEKA 10 PALET TEMPOMAT BLIŹNIACZE KOŁA KLIMATYZA
29 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 904 529 076 VND
- ≈ 34 849 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000
Iveco Daily 35C14
37 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 147 147 760 VND
- ≈ 44 197 USD





Iveco DAILY 35S14
22 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 822 276 VND
- ≈ 26 577 USD





IVECO Daily 70C15
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 582 775 600 VND
- ≈ 22 453 USD





Iveco DAILY 35S18 PLANDEKA WINDA 8 PALET TEMPOMAT KLIMATYZACJA 180KM
25 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 781 839 476 VND
- ≈ 30 122 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco DAILY 35C15 KONTENER CHŁODNIA -12*C ZASILANIE 230V TEMPOMAT KLIM
18 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 132 676 VND
- ≈ 21 850 USD





Iveco DAILY 50C15 CHŁODNIA KONTENER -5*C ZASILANIE 230V KLIMATYZACJA B
22 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 689 822 276 VND
- ≈ 26 577 USD





Iveco Daily 50 C 18 - 20 personal minibus
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 230 043 000 VND
- ≈ 8 863 USD





Iveco Daily 50C17 DOKA BE Mini Trekker - SZM - 3.5t
6 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 572 320 VND
- ≈ 8 035 USD
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| IVECO Daily 35S14A8 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 50 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1199 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 119 542 600 VND |
| Iveco DAILY 35C14 | năm sản xuất: 2021, số dặm: 92200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 141 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 812 511 876 VND |
| Iveco Daily 35C14 Carier Xr 350 EURO 6D | năm sản xuất: 2020, số dặm: 387337 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 137 mã lực, khối hàng: 543 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 650 254 880 VND |
| Iveco DAILY 35S14 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 96300 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 141 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 965 873 876 VND |
| Iveco DAILY 50C16 | năm sản xuất: 2020, số dặm: 128900 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 162 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 996 546 276 VND |
| Iveco DAILY 35C16 KONTENER WINDA 8 PALET TEMPOMAT BLIŹNIACZE KOŁA KLIM | năm sản xuất: 2023, số dặm: 85400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 162 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 057 891 076 VND |
| Iveco DAILY 35C13 WYWROTKA PODWÓJNA KABINA DOKA 7 MIEJSC TEMPOMAT BLIŹ | năm sản xuất: 2015, số dặm: 109400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 131 mã lực | 659 149 876 VND |
| Iveco DAILY 35C16 | năm sản xuất: 2022, số dặm: 110700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 162 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 904 529 076 VND |
| Iveco DAILY 35S18 KONTENER WINDA 8 PALET WEBASTO TEMPOMAT NAWIGACJA LE | năm sản xuất: 2022, số dặm: 225800 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 182 mã lực | 873 856 676 VND |
| Iveco DAILY 35S18 PLANDEKA 10 PALET TEMPOMAT LEDY KLIMATYZACJA 180KM | năm sản xuất: 2022, số dặm: 348700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 182 mã lực, khối hàng: 815 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 843 184 276 VND |



