Xe tải nhỏ IVECO từ Đức 4x2, hộp số: số sàn





IVECO Daily 50C15 COC
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 559 290 VND
- ≈ 13 719 USD





Iveco Daily 70C18 4,78m ThermoKingV500MAX EISWAGEN LED
26 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 813 530 835 VND
- ≈ 30 954 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Ladebordwand NEUES MODEL Doppelbereifung 160PS Koffer Klima Tempomat Euro6 Mobelkoffer A/C Cruise control
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 378 770 VND
- ≈ 40 004 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Ladebordwand NEUES MODEL Doppelbereifung 160PS Koffer Klima Tempomat Euro6 Mobelkoffer A/C
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 378 770 VND
- ≈ 40 004 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily 35S16 Klima Parktronic SpurhalteasOrg94`Km
15 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 755 300 VND
- ≈ 18 444 USD





IVECO EuroCargo ML 75 E 16 P
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 239 362 890 VND
- ≈ 9 107 USD





IVECO Daily 42C16 Kipper Doka, Klima, AHK, Tempomat
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 211 661 009 VND
- ≈ 46 103 USD





IVECO Daily 42C16 Kipper Doka, Klima, AHK, Tempomat
39 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 211 661 009 VND
- ≈ 46 103 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco Daily 35S14 L2H2 3,5t Anhangelast Klima Tempomat Euro6 L2 A/C Cruise control
9 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 293 901 270 VND
- ≈ 11 182 USD





Iveco EuroCargo ML75E21 Motorbremse Tempomat 7,25m+LBW
11 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 356 014 425 VND
- ≈ 13 546 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Ladebordwand NEUES MODEL Doppelbereifung 160PS Koffer Klima Tempomat Euro6 Mobelkoffer A/C Cruise control
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 378 770 VND
- ≈ 40 004 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Ladebordwand NEUES MODEL Doppelbereifung 160PS Koffer Klima Tempomat Euro6 Mobelkoffer A/C
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 378 770 VND
- ≈ 40 004 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Iveco Daily 35C16 3.0L Ladebordwand NEUES MODEL Doppelbereifung 160PS Koffer Klima Tempomat Euro6 Mobelkoffer A/C Cruise control
34 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 051 378 770 VND
- ≈ 40 004 USD





IVECO Daily 35S16 Koffer Saxxas, LBW, Klima, RFK
28 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 878 370 909 VND
- ≈ 33 421 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Ladebordwand Doppelbereifung Koffer 160PS Klima Tempomat Euro6 LBW Möbelkoffer A/C Cruise control
33 530EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 015 928 823 VND
- ≈ 38 656 USD





IVECO Daily 35S15 Koffer, LBW, Klima, 3-Sitzer
17 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 050 899 VND
- ≈ 20 625 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco Daily 35C16 3.0L Doppel Kabine Kipper 160PS Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Tipper Benne Kieper A/C Towbar Cruise control
28 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 872 614 080 VND
- ≈ 33 202 USD





Iveco Daily 35C16 3.0L Kipper 3,5t AHK 160PS Doppelbereifung Navi Klima Tempomat Kamera Euro6 Kieper A/C Towbar Cruise control
26 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 804 441 105 VND
- ≈ 30 608 USD





IVECO Eurocargo 80E19 Pritsche Plane, LBW, Luftfederung
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 848 071 809 VND
- ≈ 32 269 USD





IVECO Eurocargo 80E19 Pritsche Plane, LBW, Luftfederung
27 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 848 071 809 VND
- ≈ 32 269 USD
Xe tải nhỏ IVECO từ Đức: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–8 |
| Khối hàng, kg | 400–3 600 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 200–7 490 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 115–217 |
| Giá, EUR | 7 900–41 990 |
| Năm | 2008–2026 |
| Số dặm km | 1–635 000 |
| Năm đăng ký | 2008–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO
| Iveco Daily 35C16 3.0L Ladebordwand NEUES MODEL Doppelbereifung 160PS Koffer Klima Tempomat Euro6 Mobelkoffer A/C | năm sản xuất: 2024, số dặm: 51917 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 160 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 051 378 770 VND |
| IVECO Daily 35S14 V Maxi Kasten, Klima, Zv, Tempomat | năm sản xuất: 2022, số dặm: 93100 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1081 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 605 679 009 VND |
| Iveco Daily 35C18 Neu! 3.0L Dreiseitenkipper Doppelbereifung 180PS ACC LED Klima Kamera Parkensensoren Tempomat CarPlay Euro6 Kieper A/C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 1 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 148 335 890 VND |
| IVECO Daily 70C18 Kipper, AHK, Klima, Meiller | năm sản xuất: 2022, số dặm: 13210 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 179 mã lực, khối hàng: 3600 kg, tổng trọng lượng: 7000 kg | 1 272 259 209 VND |
| Iveco Daily 35S12 3,1m Koffer LBW BÄR Kamera 3-Sitz | số dặm: 59439 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 115 mã lực, khối hàng: 953 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 449 941 635 VND |
| IVECO Daily 35S16 Kasten, Klima, AHK, 3-Sitzer | năm sản xuất: 2019, số dặm: 96345 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 156 mã lực, khối hàng: 1229 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 545 080 809 VND |
| IVECO Daily 35C15 Getränke, ZV, Schwingsitz | năm sản xuất: 2017, số dặm: 72950 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 149 mã lực, khối hàng: 400 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 696 576 309 VND |
| IVECO Daily 35S16 Kasten, Klima, 3- Sitzer | năm sản xuất: 2024, số dặm: 61540 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 156 mã lực, khối hàng: 1320 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 784 443 699 VND |
| Iveco Daily 35C18 Neu! 3.0L Dreiseitenkipper Doppelbereifung 180PS ACC LED Klima Kamera Parkensensoren Tempomat CarPlay Euro6 Kieper A/C | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 1 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 180 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 148 335 890 VND |
| Iveco Daily 45C15D 4x2 Doka, City-Abroller | năm sản xuất: 2008, số dặm: 132100 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1680 kg, tổng trọng lượng: 4600 kg | 512 054 790 VND |



