Xe tải nhỏ IVECO Daily 35C15 hộp số: số sàn





Iveco Daily 35C15 3.0L Pritsche Doppelbereifung 3,5t AHK Klima Tempomat Euro6 Pickup A/C Towbar Cruise control
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 128 730 VND
- ≈ 24 323 USD





IVECO DAILY 35C15 CASSONE FISSO APERTO 3.0 CC





Iveco Sprowadzony Zarejstrowany na blizniakach 35C15 Stan jak nowy- I Lakier - własciciel- -Zarejstrowany
10 176EUR
- ≈ 306 803 347 VND
- ≈ 11 842 USD





Iveco Daily 35C15 / 3.0 / Wywrotka 3-stronna ocynk / Klima (652)
19 413EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 585 296 126 VND
- ≈ 22 592 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16
17 595EUR
- ≈ 530 483 971 VND
- ≈ 20 476 USD





IVECO DAILY 35C15 REGRIGERATOR BOX -12*C POWER SUPPLY 230V LED LIGHTS TWIN WHEELS 150HP
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 662 991 903 VND
- ≈ 25 591 USD





Iveco Daily 35C15 3.0 Kipper - Tipper + ATLAS Kraan Kran Crane
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 374 230 VND
- ≈ 41 779 USD





Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16
15 879EUR
- ≈ 478 747 086 VND
- ≈ 18 479 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14
16 806EUR
- ≈ 506 695 858 VND
- ≈ 19 558 USD





Iveco Daily 35C15 blaszak 3.0-150KM blizniak L3H3 długi Hak
10 177EUR
- ≈ 306 833 496 VND
- ≈ 11 843 USD





Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16
13 677EUR
- ≈ 412 357 446 VND
- ≈ 15 917 USD





Iveco Daily 35C15 kiper Hak 3.0-150KM Blokada mostu bliźniak wywrotka
12 727EUR
- ≈ 383 715 231 VND
- ≈ 14 811 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Iveco Daily 35C15V 2.3 146pk DC 7-pers. Clima Cruise 3.5t Trekhaak
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 358 781 430 VND
- ≈ 13 848 USD





Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15
15 740EUR
- ≈ 474 556 278 VND
- ≈ 18 317 USD





Iveco 35C13, 35C14, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S16
11 336EUR
- ≈ 341 776 999 VND
- ≈ 13 192 USD





Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35C17
16 459EUR
- ≈ 496 233 912 VND
- ≈ 19 154 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16
16 204EUR
- ≈ 488 545 738 VND
- ≈ 18 857 USD





Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16
16 204EUR
- ≈ 488 545 738 VND
- ≈ 18 857 USD





Iveco Daily 35C15 kiper Hak klima 3.0-150KM bliźniak wywrotka 35-150
22 000EUR
- ≈ 663 293 400 VND
- ≈ 25 603 USD





Iveco Daily 35C15 Brygadówka wywrotka 3.0 -150KM kiper doka Klima Dubel
22 232EUR
- ≈ 670 288 130 VND
- ≈ 25 873 USD
Xe tải nhỏ IVECO Daily 35C15: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 22), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 4), Ý (Khuyến mãi: 4), Thụy Sĩ (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 503–3 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–6 000 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 130–150 |
| Giá, EUR | 7 999–31 900 |
| Năm | 2007–2019 |
| Số dặm km | 91 941–540 000 |
| Năm đăng ký | 2007–2019 |
Giá cho Xe tải nhỏ IVECO Daily 35C15
| Iveco 35C15 Daily | năm sản xuất: 2007, số dặm: 540000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 2 900 EUR |
| Iveco Daily 35C15V 2.3 146pk DC 7-pers. Clima Cruise 3.5t Trekhaak | năm sản xuất: 2015, số dặm: 293811 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 146 mã lực | 11 900 EUR |
| Iveco Daily 35C15 Brygadówka wywrotka 3.0 -150KM kiper doka Klima Dubel | năm sản xuất: 2017, số dặm: 135500 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực | 22 232 EUR |
| Iveco Daily 35C15 3.0 Kipper - Tipper + ATLAS Kraan Kran Crane | năm sản xuất: 2018, số dặm: 89692 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 615 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 35 900 EUR |
| IVECO frigo 35c15 | năm sản xuất: 2012, số dặm: 272000 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 145 mã lực | 12 500 EUR |
| IVECO Daily 35C15 Blaszak L4H2 Brygadówka 6-seater Doka Dubel Cabin | năm sản xuất: 2009, số dặm: 269428 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 3500 kg | 12 963 EUR |
| Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 91941 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 15 879 EUR |
| Iveco 35C15, 35C14, 35C13,60C15, 70C15 | năm sản xuất: 2015, số dặm: 256150 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 3000 kg, tổng trọng lượng: 6000 kg | 15 740 EUR |
| Iveco Daily 35C15 4x4 Allrad Doka 7 Sitze AHK Klima | số dặm: 157341 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1064 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 31 900 EUR |
| Iveco 35C14, 35C13, 35C15, 35C16, 35S13, 35S14, 35S15 | năm sản xuất: 2016, số dặm: 163923 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 140 mã lực, khối hàng: 640 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 14 488 EUR |



