Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master hộp số: số sàn





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 776 664 210 VND
- ≈ 29 494 USD





RENAULT Master Plateau RJ 4M60 3t5 2.0 dCi - 170ch RED EDITION Propulsion Roues jumelees
52 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 646 876 210 VND
- ≈ 62 541 USD





Renault MASTER 4 170KM 10PALET XL
17 706EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 284 774 VND
- ≈ 20 897 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 621 269 210 VND
- ≈ 23 593 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 652 348 210 VND
- ≈ 24 773 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 111 210 VND
- ≈ 21 232 USD





Renault Master 130pk Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise LED Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar Cruise control
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 392 150 VND
- ≈ 30 509 USD





Renault Master 130pk Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise LED Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 392 150 VND
- ≈ 30 509 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 145 DC + Open laadbak
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 084 657 100 VND
- ≈ 41 190 USD





Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 !
27 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 865 550 150 VND
- ≈ 32 869 USD





Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT
34 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 087 733 921 VND
- ≈ 41 307 USD





Renault Master New 35 Pritsche lang KLIMA KOMFORT TEMPOMAT
31 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 994 496 921 VND
- ≈ 37 766 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 10 palet 2021r.
17 706EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 550 284 774 VND
- ≈ 20 897 USD





Renault Master 2.3 DCI / Maxilift crane
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 391 595 400 VND
- ≈ 14 871 USD





Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak!
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 328 550 VND
- ≈ 20 595 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun...
30 924,37EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 086 996 VND
- ≈ 36 498,05 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 Allrad Baumpflege...
24 201,68EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 142 879 VND
- ≈ 28 563,23 USD





Renault Master 130pk Open Laadbak Trekhaak Navi Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
11 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 746 650 VND
- ≈ 13 395 USD





Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 681 997 576 VND
- ≈ 25 899 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak
8 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 259 509 650 VND
- ≈ 9 855 USD
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master
| Renault Master 145 DC + Open laadbak | năm sản xuất: 2024, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 2364 kg | 1 084 657 100 VND |
| Renault Master New 35 Pritsche lang KLIMA KOMFORT TEMPOMAT | số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1275 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 994 496 921 VND |
| Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 ! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 47209 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 986 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 865 550 150 VND |
| Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 130376 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 620 026 050 VND |
| Renault Master 130pk Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise LED Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 43953 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 767 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 803 392 150 VND |
| Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT | số dặm: 18 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1025 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 095 534 750 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine | năm sản xuất: 2013, số dặm: 345530 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1291 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 183 366 100 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 145 DC DL | năm sản xuất: 2017, số dặm: 242443 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 950 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 369 840 100 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek | năm sản xuất: 2020, số dặm: 216531 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực | 526 789 050 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Kipper DCi 170 AHK 3,5to LUFTFEDERUNG | số dặm: 24 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 156 138 800 VND |



