Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master dầu





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 737 479 VND
- ≈ 23 141 USD





Renault Master zabudowa 12 palet-reg wysokości Spanie XXL
19 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 387 748 VND
- ≈ 23 014 USD





Renault MASTER 4 170KM 10PALET XL
18 243EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 537 660 VND
- ≈ 21 119 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 953 185 VND
- ≈ 11 402 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 997 979 VND
- ≈ 28 929 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 189 579 VND
- ≈ 24 299 USD





Renault Master 2.3 DCI 145 DC DL
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 379 990 VND
- ≈ 13 776 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 833 279 VND
- ≈ 20 826 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 189 579 VND
- ≈ 24 299 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 163 095 VND
- ≈ 19 622 USD





Renault Master 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 569 985 VND
- ≈ 20 664 USD





Renault Master 10PAL Schlafkabine Standheizung
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 306 395 090 VND
- ≈ 49 663 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 DCI 130 PUEC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 188 390 VND
- ≈ 18 406 USD





Renault Master 35 Pritsche lang AHK KLIMA PDC TEMPOMAT
36 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 546 860 VND
- ≈ 42 370 USD





Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 519 395 VND
- ≈ 23 095 USD





Renault Master 3,5t Doka dCi 150 L3H1 Pritsche AHK
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 971 079 VND
- ≈ 41 664 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 125 DCI
8 280EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 252 143 388 VND
- ≈ 9 585 USD





Renault MASTER
4 500EUR
- ≈ 137 034 450 VND
- ≈ 5 209 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun...
33 445,38EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 018 470 484,5 VND
- ≈ 38 717,93 USD





Renault Master 35 Pritsche Kipper DCi 170 AHK 3,5to LUFTFEDERUNG
37 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 132 818 120 VND
- ≈ 43 064 USD
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master
| Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak! | năm sản xuất: 2020, số dặm: 221581 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1083 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 546 615 195 VND |
| Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 130376 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 607 519 395 VND |
| Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 ! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 99856 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 791 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 482 665 785 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 110200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 921 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 639 189 579 VND |
| Renault Master 10PAL Schlafkabine Standheizung | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 306 395 090 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 199000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 983 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 608 737 479 VND |
| Renault Master zabudowa 12 palet-reg wysokości Spanie XXL | năm sản xuất: 2022, số dặm: 270384 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 605 387 748 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun... | số dặm: 26411 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 018 482 056,29 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 181200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 974 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 547 833 279 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine | năm sản xuất: 2013, số dặm: 345530 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1291 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 179 667 390 VND |




