Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master dầu





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 816 942 VND
- ≈ 22 702 USD





Renault Master 150PK Dubbel Cabine Open Laadbak Trekhaak LED Airco Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 219 620 VND
- ≈ 21 464 USD





Renault Master 150PK Dubbel Cabine Open Laadbak Trekhaak LED Airco Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 565 219 620 VND
- ≈ 21 464 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 005 342 VND
- ≈ 20 430 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 722 742 VND
- ≈ 23 837 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 722 742 VND
- ≈ 23 837 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
19 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 587 648 970 VND
- ≈ 22 315 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar Cruise control
19 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 587 648 970 VND
- ≈ 22 315 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 145 L3 Pick Up Airco Navi 3 Zits Trekh
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 809 110 VND
- ≈ 20 385 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3 Dubbellucht Export!
8 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 263 171 040 VND
- ≈ 9 993 USD





Renault Master T28 2.5 dCi L2H1 Dub Cab Pick Up 6 Zits Trekhaak 2
4 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 148 033 710 VND
- ≈ 5 621 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 161 491 320 VND
- ≈ 6 132 USD





Renault Master 3,5t Pritsche Doka L3 AHK KLIMA PDC TEMPO
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 076 309 742 VND
- ≈ 40 872 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 325 973 220 VND
- ≈ 12 378 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok
19 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 677 230 VND
- ≈ 21 975 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok
19 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 677 230 VND
- ≈ 21 975 USD





Renault Master 2.3dCi. Doka 7pl. ALU Pritsche 3.20m
5 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 176 444 220 VND
- ≈ 6 700 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 630 130 VND
- ≈ 22 543 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar Cruise control
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 630 130 VND
- ≈ 22 543 USD





Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 630 130 VND
- ≈ 22 543 USD
Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Master
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 19), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 2), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 340–1 291 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 364–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 101–170 |
| Giá, EUR | 4 500–42 900 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 15–359 860 |
| Năm đăng ký | 2011–2029 |
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master
| Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok | năm sản xuất: 2020, số dặm: 115537 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 146 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 578 677 230 VND |
| Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 98260 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 720 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 587 648 970 VND |
| Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane | năm sản xuất: 2008, số dặm: 199528 km, nhiên liệu: dầu | 418 382 142 VND |
| Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 ! | năm sản xuất: 2023, số dặm: 47209 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 2, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1086 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 820 914 210 VND |
| Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 148450 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 680 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 593 630 130 VND |
| Renault Master 150PK Dubbel Cabine Open Laadbak Trekhaak LED Airco Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 127354 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1154 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 565 219 620 VND |
| Renault Master 145 DC + Open laadbak | năm sản xuất: 2024, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 2364 kg | 1 043 712 420 VND |
| Renault MASTER | năm sản xuất: 2005, số dặm: 152113 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 112 mã lực | 134 576 100 VND |
| Renault Master T28 2.5 dCi L2H1 Dub Cab Pick Up 6 Zits Trekhaak 2 | năm sản xuất: 2008, số dặm: 279122 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 101 mã lực | 148 033 710 VND |
| Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up | năm sản xuất: 2021, số dặm: 90095 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1154 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 656 252 875 VND |



