Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master





Renault Master - Fassi Micro M20A.12
5 457EUR
- ≈ 166 177 109 VND
- ≈ 6 317 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 608 737 479 VND
- ≈ 23 141 USD





Renault Master (2019)
2 000EUR
- ≈ 60 904 200 VND
- ≈ 2 315 USD





Renault Master zabudowa 12 palet-reg wysokości Spanie XXL
19 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 387 748 VND
- ≈ 23 014 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER 4 170KM 10PALET XL
18 243EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 555 537 660 VND
- ≈ 21 119 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 299 953 185 VND
- ≈ 11 402 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP
24 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 997 979 VND
- ≈ 28 929 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 189 579 VND
- ≈ 24 299 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 DCI 145 DC DL
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 379 990 VND
- ≈ 13 776 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 833 279 VND
- ≈ 20 826 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 639 189 579 VND
- ≈ 24 299 USD





Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek
16 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 163 095 VND
- ≈ 19 622 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 DCI 145 DC DL KRAAN
17 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 543 569 985 VND
- ≈ 20 664 USD





Renault Master 10PAL Schlafkabine Standheizung
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 306 395 090 VND
- ≈ 49 663 USD





Renault Master 2.3 DCI 130 PUEC
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 484 188 390 VND
- ≈ 18 406 USD





RENAULT MASTER MAXI / BRYGADÓWKA / DOKA / SKRZYNIOWY 3.4 m / MANUAL / SKRZYNIA NARZEDZIOWA / SPROWADZONY
11 670EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 376 007 VND
- ≈ 13 509 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master 35 Pritsche lang AHK KLIMA PDC TEMPOMAT
36 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 114 546 860 VND
- ≈ 42 370 USD





Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK
19 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 519 395 VND
- ≈ 23 095 USD





Renault Master 3,5t Doka dCi 150 L3H1 Pritsche AHK
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 095 971 079 VND
- ≈ 41 664 USD





Renault Master 125 DCI
8 280EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 252 143 388 VND
- ≈ 9 585 USD
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL LED LIGHTS AIR CONDITIONING 165HP | năm sản xuất: 2023, số dặm: 95600 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 1209 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 760 997 979 VND |
| Renault Master 35 Pritsche Kipper DCi 170 AHK 3,5to LUFTFEDERUNG | số dặm: 24 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 132 818 120 VND |
| Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 ! | năm sản xuất: 2018, số dặm: 99856 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 791 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 482 665 785 VND |
| Renault Master New 35 Pritsche lang KLIMA KOMFORT TEMPOMAT | số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1275 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 974 436 747 VND |
| Renault Master - Fassi Micro M20A.12 | 166 177 109 VND | |
| Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek | năm sản xuất: 2020, số dặm: 216531 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực | 516 163 095 VND |
| Renault Master (2019) | 60 904 200 VND | |
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 199000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 983 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 608 737 479 VND |
| Renault Master 2.3 DCI 130 PUEC | năm sản xuất: 2017, số dặm: 123872 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 131 mã lực, khối hàng: 1444 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 484 188 390 VND |
| Renault Master 35 Pritsche lang AHK KLIMA PDC TEMPOMAT | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1144 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 114 546 860 VND |




