Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master





Camionnette utilitaire plateau Renault Master (2014-220.221 km)





RENAULT Master Plateau RJ 4M60 3t5 2.0 dCi - 170ch RED EDITION Propulsion Roues jumelees
52 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 610 148 841 VND
- ≈ 61 121 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak
6 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 585 530 VND
- ≈ 7 728 USD





Renault Master 2.3 dCi 125 dob.kab





Renault Master 3,5t Pritsche Doka L3 AHK KLIMA PDC TEMPO
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 093 588 541 VND
- ≈ 41 512 USD





Renault Master
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 331 206 310 VND
- ≈ 12 572 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 486 460 VND
- ≈ 22 376 USD





Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 486 460 VND
- ≈ 22 376 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 414 141 VND
- ≈ 23 057 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 642 341 VND
- ≈ 20 750 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master 2.3dCi. Doka 7pl. ALU Pritsche 3.20m
5 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 179 276 810 VND
- ≈ 6 805 USD





Renault Master T35 HIAB T-CLX13 EURO6
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 426 905 VND
- ≈ 20 704 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 679 410 VND
- ≈ 22 953 USD





Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar Cruise control
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 679 410 VND
- ≈ 22 953 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Renault Master
240EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 292 616 VND
- ≈ 276 USD





Renault Master Pro T35 3.0 dCi L3H1Pick Up Airco 3 Zits Trekhaak
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 953 805 VND
- ≈ 10 323 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 800 041 VND
- ≈ 24 210 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 800 041 VND
- ≈ 24 210 USD





Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak
19 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 603 160 115 VND
- ≈ 22 895 USD





Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane
14 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 484 641 VND
- ≈ 17 290 USD





Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 630 507 425 VND
- ≈ 23 934 USD
Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Master, Trafic
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 19), Đức (Khuyến mãi: 6), Ba Lan (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Pháp (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 340–1 291 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 364–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 112–170 |
| Giá, EUR | 4 500–49 900 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 10–359 860 |
| Năm đăng ký | 2011–2029 |
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master
| RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran | Mới, năm sản xuất: 2025, số dặm: 54 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 149 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 516 256 410 VND |
| Renault Master 3,5t Pritsche Doka L3 AHK KLIMA PDC TEMPO | số dặm: 40 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1219 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 093 588 541 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 199000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 983 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 607 414 141 VND |
| Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 130376 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 574 293 510 VND |
| Renault Master 145PK Open Laadbak Dubbellucht Trekhaak LED Airco Cruise Standkachel Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 93134 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 146 mã lực, khối hàng: 720 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 604 679 410 VND |
| Renault Master 125 DCI | năm sản xuất: 2015, số dặm: 418062 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 251 595 252 VND |
| Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Zwaailampen Euro6 Pritsche Pickup Open Box DC Dok | năm sản xuất: 2020, số dặm: 79080 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 840 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 604 679 410 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine | năm sản xuất: 2013, số dặm: 345530 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1291 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 179 276 810 VND |
| Renault Master 10PAL Schlafkabine Standheizung | Mới, năm sản xuất: 2026, số dặm: 20 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 168 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 303 555 110 VND |
| Renault MASTER 2.3Dci165 /JPM VULCAIN STEEL a réparer | năm sản xuất: 2019, số dặm: 147670 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 162 mã lực, tổng trọng lượng: 2931 kg | 379 823 750 VND |



