Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master





Renault Master LL35 2.3dCi 130PS BUSINESS





Renault Master 3,5t Pritsche Doka L3 AHK KLIMA PDC TEMPO
35 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 090 464 609 VND
- ≈ 41 492 USD





RENAULT TRUCKS MASTER PLATEAU 4M50 2.3 DCI130CH
18 490EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 560 230 359 VND
- ≈ 21 316 USD





Renault Master III DoKa Pritsche L3H1 3,5t
8 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 269 631 690 VND
- ≈ 10 259 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 978 109 VND
- ≈ 24 198 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 277 209 VND
- ≈ 25 351 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 978 109 VND
- ≈ 24 198 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 545 080 809 VND
- ≈ 20 740 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 135PK Open Laadbak LED Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Cruise control
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





Renault Master 135PK Open Laadbak LED Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Cruise control
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 353 890 VND
- ≈ 20 636 USD





Renault Master
1 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 49 993 515 VND
- ≈ 1 902 USD





Renault Master 165PK Kraanwagen Maxilift Dubbel Cabine Dubbellucht Open Laadbak 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box Kran Cr
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 593 170 VND
- ≈ 21 558 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





Renault Master 165PK Kraanwagen Maxilift Dubbel Cabine Dubbellucht Open Laadbak 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box Kran Cr
18 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 593 170 VND
- ≈ 21 558 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 605 679 009 VND
- ≈ 23 046 USD





Renault Master
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 318 140 550 VND
- ≈ 12 105 USD





Renault MASTER *crane *PALFINGER PC 2700 *Reach 6.1m
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 618 101 640 VND
- ≈ 23 518 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 724 018 790 VND
- ≈ 65 598 USD





RENAULT MASTER - rifare mot.
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 439 650 VND
- ≈ 13 258 USD





Renault Master 150PK Dubbel Cabine Open Laadbak Trekhaak LED Airco Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar
17 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 294 070 VND
- ≈ 20 405 USD





Renault Master 150PK Dubbel Cabine Open Laadbak Trekhaak LED Airco Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak
17 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 536 294 070 VND
- ≈ 20 405 USD
Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 6), Đức (Khuyến mãi: 5), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 3), Bỉ (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 580–1 291 |
| Tổng trọng lượng, kg | 2 364–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 112–170 |
| Giá, EUR | 1 650–56 900 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 15–418 062 |
| Năm đăng ký | 2007–2029 |
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT Master
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP | năm sản xuất: 2019, số dặm: 181200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 974 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 545 080 809 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 110200 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 921 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 635 978 109 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2007, số dặm: 557121 km, nhiên liệu: dầu | 49 993 515 VND |
| Renault Master 135PK Open Laadbak LED Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Cruise control | năm sản xuất: 2020, số dặm: 48573 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 135 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 542 353 890 VND |
| Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane | năm sản xuất: 2008, số dặm: 199528 km, nhiên liệu: dầu | 357 529 380 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 116400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1115 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 635 978 109 VND |
| Renault Master 165PK Kraanwagen Maxilift Dubbel Cabine Dubbellucht Open Laadbak 3,5t Trekhaak LED Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box Kran Cr | năm sản xuất: 2020, số dặm: 191803 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 165 mã lực, khối hàng: 850 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 566 593 170 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2014, số dặm: 189842 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, công suất đầu ra: 149 mã lực | 330 260 190 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 62700 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1008 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 666 277 209 VND |
| Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up | năm sản xuất: 2021, số dặm: 90095 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1154 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 649 733 900 VND |





