Xe tải nhỏ phẳng RENAULT dầu





Renault MASTER 4 170KM 10PALET XL
17 534EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 775 850 VND
- ≈ 20 234 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 607 402 147 VND
- ≈ 23 068 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 787 447 VND
- ≈ 24 222 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 546 631 547 VND
- ≈ 20 760 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault Master
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 260 235 VND
- ≈ 17 252 USD





Renault Master 130pk Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise LED Euro6 Pritsche Pickup Open Box A/C Towbar Cruise control
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 785 460 005 VND
- ≈ 29 831 USD





Renault Master 130pk Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise LED Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
25 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 785 460 005 VND
- ≈ 29 831 USD





Renault Master 145 DC + Open laadbak
35 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 090 832 270 VND
- ≈ 41 429 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Master 2.3 Open-Laadbak Euro6 !
27 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 846 230 605 VND
- ≈ 32 139 USD





Renault Master Doka DCi 170 Pritsche L3 lang TEMPOMAT
34 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 063 455 114 VND
- ≈ 40 389 USD





Renault Master New 35 Pritsche lang KLIMA KOMFORT TEMPOMAT
31 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 972 299 214 VND
- ≈ 36 927 USD





Renault Master 10 palet 2021r.
17 534EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 532 775 850 VND
- ≈ 20 234 USD


Take advantage of offers across the entire Mercedes VAN and Fiat Professional range





Renault Master 2.3 DCI / Maxilift crane
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 854 780 VND
- ≈ 14 540 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY 10 PALLETS CRUISE CONTROL TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
16 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 516 246 247 VND
- ≈ 19 606 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 637 787 447 VND
- ≈ 24 222 USD





Renault Master 2.3 L3 Open-Laadbak!
17 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 530 223 485 VND
- ≈ 20 137 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun...
30 924,37EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 939 635 017,19 VND
- ≈ 35 686,91 USD





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER Allrad...
25 042,02EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 760 908 682,6 VND
- ≈ 28 898,96 USD





Renault Master 130pk Open Laadbak Trekhaak Navi Airco Cruise Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 065 805 VND
- ≈ 13 675 USD





Renault Master 2.3 dCi 150 pk DC Dubbel Cabine Open laadbak/ 7 Pers./ 2.5t Trekverm./ Airco/ Trekhaak/ 242x204x40/ Pick-Up
21 944EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 775 023 VND
- ≈ 25 323 USD
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT
| Renault Master 3,5t Doka dCi 150 L3H1 Pritsche AHK | số dặm: 10 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 150 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 1 093 566 947 VND |
| Renault Master 130pk Open Laadbak met Kist Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Cruise LED Euro6 Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak Cruise control | năm sản xuất: 2023, số dặm: 43953 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 767 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 785 460 005 VND |
| Renault Master 145 DC + Open laadbak | năm sản xuất: 2024, số dặm: 15 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, tổng trọng lượng: 2364 kg | 1 090 832 270 VND |
| Renault Master New 35 Pritsche lang KLIMA KOMFORT TEMPOMAT | số dặm: 12 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 150 mã lực, khối hàng: 1275 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 972 299 214 VND |
| Renault Master 10 palet 2021r. | năm sản xuất: 2021, số dặm: 332349 km, nhiên liệu: dầu, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 170 mã lực, khối hàng: 1020 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 532 775 850 VND |
| Renault Master 2.3 L3 OPEN LAADBAK | năm sản xuất: 2018, số dặm: 130376 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 1070 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 606 186 735 VND |
| Renault Master T35 2.3 dCi 165 L4 Dub Cab PickUp Navi 6 Zits Trek | năm sản xuất: 2020, số dặm: 216531 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 165 mã lực | 515 030 835 VND |
| RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER+ Untersetzun... | số dặm: 50122 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 130 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 939 646 259,76 VND |
| RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 116400 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 135 mã lực, khối hàng: 1115 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 637 787 447 VND |
| Renault Master 145PK Dubbel Cabine Open Laadbak Dubbellucht 3,5t Trekhaak Airco Pritsche Pickup Open Box Airco Trekhaak | năm sản xuất: 2012, số dặm: 248448 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 340 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 267 390 640 VND |



