Xe tải nhỏ phẳng RENAULT





RENAULT MASTER LL35 2.3 DCI 130PS BUSINESS





Renault Master 2.3 DUB.Cab Open-Laadbak
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 004 530 VND
- ≈ 13 602 USD





Renault MASTER
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 684 500 VND
- ≈ 2 869 USD





RENAULT Master L2H1 (neues Mod.) Alupritsche m. Kran
56 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 699 819 220 VND
- ≈ 65 315 USD


Quality refrigerated and commercial vans — trusted by clients since 2000





Renault Mascott 150.35
1 320EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 39 433 416 VND
- ≈ 1 515 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 051 062 VND
- ≈ 24 094 USD





Renault MASTER *crane *PALFINGER PC 2700 *Reach 6.1m
20 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 609 425 520 VND
- ≈ 23 417 USD





RENAULT Master 2.3 dCi L3 4x4 Allrad...
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 941 024 700 VND
- ≈ 36 158 USD


Discover reliable European panel vans from RM Automobile — quality, performance, and value you can trust





RENAULT Master 2.3 dCi 4x4 OBERAIGNER...
33 445,38EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 999 129 241 VND
- ≈ 38 391,51 USD





Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak
11 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 354 004 530 VND
- ≈ 13 602 USD





Renault Master 2.3 Dub.Cab Open-Laadbak
22 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 682 616 330 VND
- ≈ 26 229 USD





Renault Master 145PK Doppelbereifung Prtische 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Pickup A/C Towbar Cruise control
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 741 020 VND
- ≈ 20 547 USD


Over 140 vehicles in stock, supported by a family-run dealership and workshop with over 75 years of experience





Renault MASTER
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 873 800 VND
- ≈ 1 147 USD





Renault Master III DoKa Pritsche L3H1 3,5t
8 899EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 265 846 946 VND
- ≈ 10 215 USD





Renault Master III Pritsche/Fahrgest. L3H1 3,5t
12 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 385 372 020 VND
- ≈ 14 807 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 6 SEATS CRUISE CONTROL NAVIGATION LED LIGHTS AIR CONDITIONING 150HP
20 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 051 062 VND
- ≈ 24 094 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RENAULT MASTER STAKE BODY 8 PALLETS CRUISE CONTROL LED LIGHTS TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 165HP
18 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 567 303 462 VND
- ≈ 21 798 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP
19 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 177 262 VND
- ≈ 22 946 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY DOUBLE CABIN DOKA 7 SEATS LED LIGHTS AIR CONDITIONING 135HP
21 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 656 924 862 VND
- ≈ 25 242 USD





RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL NAVIGATION TWIN WHEELS AIR CONDITIONING 130HP
17 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 429 662 VND
- ≈ 20 650 USD
Xe tải nhỏ phẳng RENAULT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 13), Đức (Khuyến mãi: 12), Ba Lan (Khuyến mãi: 8), Pháp (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 2–7 |
| Khối hàng, kg | 465–1 353 |
| Tổng trọng lượng, kg | 3 500–3 500 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 112–170 |
| Giá, EUR | 1 320–44 400 |
| Năm | 2005–2026 |
| Số dặm km | 10–359 860 |
| Năm đăng ký | 2011–2026 |
Giá cho Xe tải nhỏ phẳng RENAULT
| Renault R21 / ESTAFETTE 1000 / OLDTIMER / 1970 YEAR / 38 000 KM !! | năm sản xuất: 1970, số dặm: 38000 km, nhiên liệu: xăng, công suất đầu ra: 45 mã lực | 8 400 EUR |
| RENAULT MASTER STAKE BODY CRUISE CONTROL AIR CONDITIONING LED LIGHTS TWIN WHEELS 130HP | năm sản xuất: 2020, số dặm: 199000 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 3, công suất đầu ra: 130 mã lực, khối hàng: 983 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 19 990 EUR |
| Renault Master 125 DCI | năm sản xuất: 2015, số dặm: 418062 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, tổng trọng lượng: 3500 kg | 8 280 EUR |
| Renault Master 2.3 Dub.Cab Open-Laadbak | năm sản xuất: 2022, số dặm: 122377 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 163 mã lực, khối hàng: 892 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 22 850 EUR |
| Renault Master 145PK Doppelbereifung Prtische 3,5t AHK LED Klima Tempomat Euro6 Pickup A/C Towbar Cruise control | năm sản xuất: 2021, số dặm: 91144 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 465 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 17 900 EUR |
| Renault MASTER | năm sản xuất: 2005, số dặm: 152113 km, nhiên liệu: dầu, công suất đầu ra: 112 mã lực | 4 500 EUR |
| Renault Master T35 2.3 dCi 92KW L2 DOKA Dubbelcabine | năm sản xuất: 2013, số dặm: 345530 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 125 mã lực, khối hàng: 1291 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 5 900 EUR |
| Renault Renault Master Pritsche/ HIAB 008T Crane | năm sản xuất: 2008, số dặm: 199528 km, nhiên liệu: dầu | 10 100 EUR |
| Renault Master 2.3 DUb.CAB Open-Laadbak | năm sản xuất: 2020, số dặm: 132709 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 6, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 700 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 19 850 EUR |
| Renault Master 2.3 DUB.CAB Open-Laadbak | năm sản xuất: 2018, số dặm: 217181 km, nhiên liệu: dầu, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 7, công suất đầu ra: 145 mã lực, khối hàng: 1150 kg, tổng trọng lượng: 3500 kg | 11 850 EUR |




